self-approval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of accepting oneself, one's qualities, and one's actions, often despite imperfections or flaws.
Vietnamese Meaning
Sự chấp nhận bản thân, những phẩm chất và hành động của mình, thường là bất chấp những khuyết điểm hoặc sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cultivating self-approval is crucial for mental well-being."
"Nuôi dưỡng sự chấp nhận bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần."
-
"He struggled to find self-approval after making a mistake."
"Anh ấy đã phải vật lộn để tìm thấy sự chấp nhận bản thân sau khi mắc lỗi."
-
"True happiness comes from inner peace and self-approval."
"Hạnh phúc thật sự đến từ sự bình yên trong tâm hồn và sự chấp nhận bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-approving | tự tán thành, tự chấp thuận |
| Noun | approval | sự tán thành, sự chấp thuận |
| Verb | approve | tán thành, chấp thuận |
| Noun | self | bản thân, cái tôi |
| Noun | disapproval | sự không tán thành, sự phản đối |
| Noun | self-disapproval | sự tự chỉ trích, sự tự không hài lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-approval khác với self-esteem (lòng tự trọng) và self-confidence (sự tự tin). Self-approval tập trung vào việc chấp nhận con người thật của mình, bao gồm cả những điều không hoàn hảo. Nó có thể được xem là nền tảng vững chắc cho lòng tự trọng và sự tự tin. Nó cũng khác với sự tự mãn (complacency) vì self-approval không nhất thiết ngụ ý rằng không cần cải thiện.
Prepositions
Self-approval *of* something: Diễn tả sự chấp nhận một khía cạnh cụ thể của bản thân. Ví dụ: 'She sought self-approval of her decisions.' (Cô ấy tìm kiếm sự chấp nhận bản thân về những quyết định của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong self-approval (sự tự tán thành mạnh mẽ)
-
healthy healthy self-approval (sự tự tán thành lành mạnh)
-
inner inner self-approval (sự tự tán thành nội tâm)
-
genuine genuine self-approval (sự tự tán thành chân thật)
-
lack of lack of self-approval (thiếu sự tự tán thành)
-
seek seek self-approval (tìm kiếm sự tự tán thành)
-
gain gain self-approval (đạt được sự tự tán thành)
-
boost boost self-approval (tăng cường sự tự tán thành)
-
find find self-approval (tìm thấy sự tự tán thành)
-
struggle with struggle with self-approval (đấu tranh với việc tự tán thành bản thân)
Idioms
-
a sense of self-approval
một cảm giác tự tán thành bản thân
"He developed a strong sense of self-approval after overcoming his challenges."
(Anh ấy đã phát triển một cảm giác tự tán thành mạnh mẽ sau khi vượt qua những thử thách của mình.)
-
to find self-approval
tự tìm thấy sự tán thành cho bản thân
"Learning to find self-approval is crucial for mental well-being."
(Học cách tự tìm thấy sự tán thành cho bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)
-
to have genuine self-approval
có được sự tự tán thành chân thật
"She seemed to have genuine self-approval, radiating confidence."
(Cô ấy dường như có được sự tự tán thành chân thật, toát ra vẻ tự tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-approval
danh từSự chấp nhận bản thân, những phẩm chất và hành động của mình, thường là bất chấp những khuyết điểm hoặc sai sót.
"Cultivating self-approval is crucial for mental well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-approval".
