(Top Banner Ad)
self-approval
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-approval

UK: /ˌself əˈpruːvl/ • US: /ˌself əˈpruːvl/

Nghĩa tiếng Việt

sự chấp nhận bản thân tự chấp nhận tự hài lòng về bản thân tự bằng lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of accepting oneself, one's qualities, and one's actions, often despite imperfections or flaws.

Vietnamese Meaning

Sự chấp nhận bản thân, những phẩm chất và hành động của mình, thường là bất chấp những khuyết điểm hoặc sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultivating self-approval is crucial for mental well-being."

    "Nuôi dưỡng sự chấp nhận bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần."

  • "He struggled to find self-approval after making a mistake."

    "Anh ấy đã phải vật lộn để tìm thấy sự chấp nhận bản thân sau khi mắc lỗi."

  • "True happiness comes from inner peace and self-approval."

    "Hạnh phúc thật sự đến từ sự bình yên trong tâm hồn và sự chấp nhận bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-approving tự tán thành, tự chấp thuận
Noun approval sự tán thành, sự chấp thuận
Verb approve tán thành, chấp thuận
Noun self bản thân, cái tôi
Noun disapproval sự không tán thành, sự phản đối
Noun self-disapproval sự tự chỉ trích, sự tự không hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
approbare
Old French
approver
Middle English
approve
English
self-approval

Nguồn gốc của 'Self'

Phần 'self' trong 'self-approval' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*selbaz', chỉ khái niệm 'cá nhân' hoặc 'bản thân'. Qua tiếng Anh cổ 'self', nó đã giữ nguyên ý nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại, nhấn mạnh đến khía cạnh 'chính mình'.

Nguồn gốc của 'Approval'

Phần 'approval' xuất phát từ động từ Latin 'approbare', nghĩa là 'chấp thuận' hoặc 'xác nhận'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'approver' và tiếng Anh trung đại thành 'approve'. Với hậu tố '-al', nó trở thành danh từ 'approval', mang ý nghĩa 'sự tán thành' hay 'sự chấp thuận'. Khi ghép với 'self', nó tạo thành một khái niệm nội tâm sâu sắc.

Sự kết hợp 'Self-approval'

'Self-approval' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân) và 'approval' (sự chấp thuận). Nó diễn tả một trạng thái tâm lý quan trọng: khả năng tự chấp nhận và tán thành giá trị của chính mình mà không cần sự xác nhận từ bên ngoài.

Usage Note

Self-approval khác với self-esteem (lòng tự trọng) và self-confidence (sự tự tin). Self-approval tập trung vào việc chấp nhận con người thật của mình, bao gồm cả những điều không hoàn hảo. Nó có thể được xem là nền tảng vững chắc cho lòng tự trọng và sự tự tin. Nó cũng khác với sự tự mãn (complacency) vì self-approval không nhất thiết ngụ ý rằng không cần cải thiện.

Prepositions

of

Self-approval *of* something: Diễn tả sự chấp nhận một khía cạnh cụ thể của bản thân. Ví dụ: 'She sought self-approval of her decisions.' (Cô ấy tìm kiếm sự chấp nhận bản thân về những quyết định của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-approval
  • strong strong self-approval
    (sự tự tán thành mạnh mẽ)
  • healthy healthy self-approval
    (sự tự tán thành lành mạnh)
  • inner inner self-approval
    (sự tự tán thành nội tâm)
  • genuine genuine self-approval
    (sự tự tán thành chân thật)
  • lack of lack of self-approval
    (thiếu sự tự tán thành)
Verb + self-approval
  • seek seek self-approval
    (tìm kiếm sự tự tán thành)
  • gain gain self-approval
    (đạt được sự tự tán thành)
  • boost boost self-approval
    (tăng cường sự tự tán thành)
  • find find self-approval
    (tìm thấy sự tự tán thành)
  • struggle with struggle with self-approval
    (đấu tranh với việc tự tán thành bản thân)

Idioms

  • a sense of self-approval

    một cảm giác tự tán thành bản thân

    "He developed a strong sense of self-approval after overcoming his challenges."

    (Anh ấy đã phát triển một cảm giác tự tán thành mạnh mẽ sau khi vượt qua những thử thách của mình.)

  • to find self-approval

    tự tìm thấy sự tán thành cho bản thân

    "Learning to find self-approval is crucial for mental well-being."

    (Học cách tự tìm thấy sự tán thành cho bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)

  • to have genuine self-approval

    có được sự tự tán thành chân thật

    "She seemed to have genuine self-approval, radiating confidence."

    (Cô ấy dường như có được sự tự tán thành chân thật, toát ra vẻ tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-approval

danh từ
Lật mặt

Sự chấp nhận bản thân, những phẩm chất và hành động của mình, thường là bất chấp những khuyết điểm hoặc sai sót.

"Cultivating self-approval is crucial for mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-approval".

Sự chấp nhận bản thân trong tâm lý học phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'self-approval' (tự tán thành) được coi là nền tảng của lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chấp nhận giá trị của bản thân, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào sự xác nhận từ bên ngoài. Đây là một phần quan trọng trong các liệu pháp tâm lý và phát triển cá nhân.

Tự phê bình và Tự chấp thuận

Khái niệm 'self-approval' thường được đặt trong bối cảnh đối lập với 'self-criticism' (tự phê bình). Trong khi tự phê bình có thể giúp chúng ta cải thiện, thì việc thiếu 'self-approval' có thể dẫn đến sự thiếu tự tin và lo âu. Việc tìm thấy sự cân bằng giữa việc nhận ra những khuyết điểm và vẫn duy trì sự tự tán thành bản thân là một bài học quan trọng trong nhiều triết lý sống và phương pháp trị liệu tâm lý.