(Top Banner Ad)
self-cultivation
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-cultivation

UK: /ˌselfˌkʌltɪˈveɪʃən/ • US: /ˌselfˌkʌltɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tu dưỡng tự tu dưỡng dưỡng tâm tu thân tự hoàn thiện bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of one's mind or morals; self-improvement through directed effort.

Vietnamese Meaning

Sự tu dưỡng bản thân; sự tự hoàn thiện thông qua nỗ lực có định hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-cultivation is an essential aspect of personal growth and spiritual development."

    "Tu dưỡng bản thân là một khía cạnh thiết yếu của sự phát triển cá nhân và phát triển tâm linh."

  • "He believes that self-cultivation is the key to a fulfilling life."

    "Anh ấy tin rằng tu dưỡng bản thân là chìa khóa để có một cuộc sống viên mãn."

  • "Through daily meditation, she practices self-cultivation."

    "Thông qua thiền định hàng ngày, cô ấy thực hành tu dưỡng bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-cultivator Người tự tu dưỡng, người tự rèn luyện
Verb cultivate Trau dồi, vun đắp, rèn luyện (kỹ năng, phẩm chất); trồng trọt
Noun cultivation Sự trau dồi, sự vun đắp, sự rèn luyện; sự trồng trọt
Adjective cultivated Được trau dồi, có học thức, có văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
cultivation
English
self-cultivation

Nguồn gốc từ "Self-cultivation"

"Self-cultivation" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa "self" (bản thân) và "cultivation" (sự trau dồi, vun đắp). "Cultivation" ban đầu có nghĩa là "trồng trọt, canh tác đất đai", sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự phát triển, vun đắp kiến thức, kỹ năng hoặc phẩm chất. Do đó, "self-cultivation" mang ý nghĩa "tự mình vun đắp, phát triển bản thân", giống như việc chăm sóc một khu vườn để cây cối phát triển tốt đẹp.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào quá trình chủ động và có ý thức để phát triển các phẩm chất tốt đẹp về mặt tinh thần, đạo đức và trí tuệ. Nó khác với 'self-improvement' ở chỗ 'self-cultivation' thường liên quan đến một hệ thống giá trị hoặc triết lý cụ thể (ví dụ: Đạo giáo, Phật giáo, Khổng giáo). 'Self-improvement' có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ đơn giản là cải thiện kỹ năng hoặc ngoại hình.

Prepositions

in through

in (self-cultivation in virtue), through (self-cultivation through meditation)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-cultivation
  • personal personal self-cultivation
    (sự tự tu dưỡng cá nhân)
  • spiritual spiritual self-cultivation
    (sự tự tu dưỡng tinh thần)
  • intellectual intellectual self-cultivation
    (sự tự trau dồi trí tuệ)
  • lifelong lifelong self-cultivation
    (sự tự rèn luyện trọn đời)
Verb + self-cultivation
  • pursue pursue self-cultivation
    (theo đuổi sự tự tu dưỡng)
  • engage in engage in self-cultivation
    (tham gia vào việc tự tu dưỡng)
  • practice practice self-cultivation
    (thực hành sự tự tu dưỡng)
  • emphasize emphasize self-cultivation
    (nhấn mạnh sự tự tu dưỡng)

Idioms

  • The journey of self-cultivation

    Hành trình tự tu dưỡng bản thân

    "For many, life is an ongoing journey of self-cultivation and growth."

    (Đối với nhiều người, cuộc sống là một hành trình tự tu dưỡng và trưởng thành không ngừng.)

  • A path of self-cultivation

    Một con đường tự rèn luyện

    "Reading extensively is often considered a path of self-cultivation."

    (Việc đọc sách rộng rãi thường được coi là một con đường tự rèn luyện bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-cultivation

noun
Lật mặt

Sự tu dưỡng bản thân; sự tự hoàn thiện thông qua nỗ lực có định hướng.

"Self-cultivation is an essential aspect of personal growth and spiritual development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, self-cultivation has truly transformed his personality!
Ồ, sự tu dưỡng bản thân đã thực sự thay đổi tính cách của anh ấy!
Phủ định
Alas, self-cultivation alone cannot solve all of life's problems.
Than ôi, chỉ tu dưỡng bản thân không thể giải quyết mọi vấn đề của cuộc sống.
Nghi vấn
Hey, has self-cultivation helped you find inner peace?
Này, việc tu dưỡng bản thân có giúp bạn tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-cultivation".

"Self-cultivation" trong triết học Đông Á

Khái niệm "self-cultivation" có một vị trí trung tâm trong nhiều hệ tư tưởng Đông Á, đặc biệt là Nho giáo (Confucianism). Trong Nho giáo, việc tự tu dưỡng không chỉ là phát triển cá nhân mà còn là nền tảng để trở thành một công dân có đạo đức, góp phần vào sự hài hòa của xã hội. Nó bao gồm việc học hỏi, rèn luyện đạo đức, kiểm soát ham muốn và phát triển lòng nhân ái.

"Self-cultivation" trong triết học phương Tây

Mặc dù không dùng cùng thuật ngữ, ý tưởng về "self-cultivation" cũng có mặt trong triết học phương Tây. Ví dụ, trong Triết học Khắc kỷ (Stoicism) của Hy Lạp cổ đại, việc rèn luyện lý trí, kiểm soát cảm xúc và sống hòa hợp với tự nhiên là những yếu tố quan trọng để đạt được sự bình an nội tâm và đức hạnh, tương tự như quá trình tự tu dưỡng bản thân.