(Top Banner Ad)
self-directed leader
C1
Danh từ ghép C1 Quản lý, Lãnh đạo

self-directed leader

UK: /ˌself.daɪˈrektɪd ˈliːdə(r)/ • US: /ˌself.dəˈrektɪd ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo tự định hướng người lãnh đạo có khả năng tự chủ người đứng đầu có tính tự lập cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who is able to set their own goals, manage their own time and workload, and motivate themselves without needing constant external direction or supervision.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo có khả năng tự đặt ra mục tiêu, quản lý thời gian và khối lượng công việc của bản thân, và tự tạo động lực mà không cần sự chỉ đạo hoặc giám sát liên tục từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs self-directed leaders who can drive innovation and achieve results independently."

    "Công ty cần những nhà lãnh đạo tự định hướng, những người có thể thúc đẩy sự đổi mới và đạt được kết quả một cách độc lập."

  • "She is a self-directed leader who consistently exceeds expectations."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo tự định hướng, người luôn vượt quá mong đợi."

  • "Developing self-directed leaders is crucial for the organization's long-term success."

    "Phát triển các nhà lãnh đạo tự định hướng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-direction sự tự định hướng, sự tự chủ
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn
Adjective self-directed tự định hướng, tự chủ
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp

Synonyms

Antonyms

micro-managed leader (nhà lãnh đạo bị quản lý vi mô)dependent leader (nhà lãnh đạo phụ thuộc)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbh-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
directus
Old French
direct
Old English
lædan (to lead)
Old English
lædere (leader)
Modern English
self-directed leader

Nguồn gốc của 'self-directed leader'

Cụm từ 'self-directed leader' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh một xu hướng quản lý và lãnh đạo. 'Self' (tự) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'self', chỉ sự tự chủ, cá nhân. 'Direct' (chỉ đạo) có gốc từ tiếng Latin 'directus', nghĩa là 'thẳng, đúng đường', ám chỉ hành động điều khiển. 'Leader' (người lãnh đạo) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lædere', người dẫn đường. Khi kết hợp, 'self-directed leader' mô tả một cá nhân có khả năng tự định hướng, tự quản lý và dẫn dắt bản thân cũng như người khác mà không cần sự giám sát chặt chẽ từ bên ngoài, một phong cách lãnh đạo ngày càng được coi trọng trong môi trường làm việc hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự chủ, tính chủ động và tinh thần trách nhiệm cao của người lãnh đạo. Khác với 'leader' thông thường, 'self-directed leader' thể hiện khả năng tự quản lý và điều hành một cách độc lập và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-directed leader
  • effective an effective self-directed leader
    (một nhà lãnh đạo tự định hướng hiệu quả)
  • empowered an empowered self-directed leader
    (một nhà lãnh đạo tự định hướng được trao quyền)
  • visionary a visionary self-directed leader
    (một nhà lãnh đạo tự định hướng có tầm nhìn)
Verb + self-directed leader
  • develop develop self-directed leaders
    (phát triển các nhà lãnh đạo tự định hướng)
  • empower empower self-directed leaders
    (trao quyền cho các nhà lãnh đạo tự định hướng)
  • become become a self-directed leader
    (trở thành một nhà lãnh đạo tự định hướng)
self-directed leader + Verb
  • takes initiative a self-directed leader takes initiative
    (một nhà lãnh đạo tự định hướng chủ động hành động)
  • drives change a self-directed leader drives change
    (một nhà lãnh đạo tự định hướng thúc đẩy sự thay đổi)
  • inspires a self-directed leader inspires their team
    (một nhà lãnh đạo tự định hướng truyền cảm hứng cho đội nhóm của họ)

Idioms

  • cultivating self-directed leaders

    nuôi dưỡng/phát triển những nhà lãnh đạo tự định hướng (ám chỉ việc tạo ra môi trường hoặc đào tạo để khuyến khích sự tự chủ trong lãnh đạo)

    "The company's new training program focuses on cultivating self-directed leaders who can innovate independently."

    (Chương trình đào tạo mới của công ty tập trung vào việc nuôi dưỡng những nhà lãnh đạo tự định hướng có thể đổi mới độc lập.)

  • empowering self-directed leaders

    trao quyền cho các nhà lãnh đạo tự định hướng (ám chỉ việc cung cấp quyền lực, nguồn lực và sự tự do để họ đưa ra quyết định và hành động)

    "By empowering self-directed leaders, the organization fosters a culture of ownership and accountability."

    (Bằng cách trao quyền cho các nhà lãnh đạo tự định hướng, tổ chức thúc đẩy một văn hóa về quyền sở hữu và trách nhiệm giải trình.)

  • the mindset of a self-directed leader

    tư duy của một nhà lãnh đạo tự định hướng (ám chỉ tập hợp các suy nghĩ, niềm tin và thái độ đặc trưng cho những người có khả năng tự chủ trong lãnh đạo)

    "Developing the mindset of a self-directed leader is crucial for career advancement in modern workplaces."

    (Phát triển tư duy của một nhà lãnh đạo tự định hướng là rất quan trọng cho sự thăng tiến nghề nghiệp trong môi trường làm việc hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-directed leader

Danh từ ghép
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo có khả năng tự đặt ra mục tiêu, quản lý thời gian và khối lượng công việc của bản thân, và tự tạo động lực mà không cần sự chỉ đạo hoặc giám sát liên tục từ bên ngoài.

"The company needs self-directed leaders who can drive innovation and achieve results independently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will become a self-directed leader in the next five years.
Cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo tự định hướng trong năm năm tới.
Phủ định
They are not going to develop self-directed leadership skills without proper training.
Họ sẽ không phát triển các kỹ năng lãnh đạo tự định hướng nếu không có đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Will he be self-directed enough to complete the project on time?
Liệu anh ấy có đủ khả năng tự định hướng để hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-directed leader".

Vai trò trong môi trường làm việc hiện đại

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các công ty công nghệ và tổ chức áp dụng phương pháp Agile, khái niệm 'self-directed leader' (nhà lãnh đạo tự định hướng) ngày càng được đề cao. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ cấu trúc phân cấp truyền thống sang mô hình phẳng hơn, nơi các cá nhân và nhóm được khuyến khích tự chủ, chịu trách nhiệm và đưa ra quyết định mà không cần sự giám sát liên tục. Điều này phù hợp với giá trị về sự chủ động, đổi mới và linh hoạt.

Chủ nghĩa cá nhân và trách nhiệm

Khái niệm 'self-directed leader' cũng gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và sự nhấn mạnh vào trách nhiệm cá nhân, những giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Một nhà lãnh đạo tự định hướng được kỳ vọng sẽ tự đặt ra mục tiêu, tự quản lý thời gian và nguồn lực, đồng thời chịu hoàn toàn trách nhiệm về kết quả công việc của mình. Điều này khác biệt với một số nền văn hóa coi trọng sự hòa hợp nhóm và chỉ đạo từ cấp trên hơn là sự tự chủ cá nhân trong lãnh đạo.