(Top Banner Ad)
independent leader
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Lãnh đạo

independent leader

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈliːdə/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo độc lập lãnh đạo tự chủ người đứng đầu độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who is self-reliant, makes decisions autonomously, and is not unduly influenced by others.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo tự chủ, đưa ra quyết định một cách độc lập và không bị ảnh hưởng quá mức bởi người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An independent leader is crucial for navigating uncharted territories and making bold decisions."

    "Một nhà lãnh đạo độc lập là rất quan trọng để điều hướng các vùng lãnh thổ chưa được khám phá và đưa ra các quyết định táo bạo."

  • "She is an independent leader who is not afraid to challenge the status quo."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo độc lập, người không ngại thách thức hiện trạng."

  • "The company needs an independent leader to guide it through the crisis."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo độc lập để hướng dẫn nó vượt qua cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, sự tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, tự chủ
Adjective dependent phụ thuộc, tùy thuộc (từ đối nghĩa của independent)
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Verb lead dẫn dắt, chỉ huy (nguyên thể của leader)
Adjective leading chủ chốt, hàng đầu (từ phái sinh từ lead)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Late Latin
independens
English
independent
Old English
lædan
English
leader

Nguồn gốc của 'Independent'

Từ 'independent' (độc lập) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'chống lại', và động từ 'dependere' có nghĩa là 'treo vào', 'phụ thuộc vào'. Khi kết hợp lại trong tiếng Latin muộn thành 'independens', nó mang ý nghĩa 'không phụ thuộc vào người khác', 'tự chủ'.

Nguồn gốc của 'Leader'

Từ 'leader' (người lãnh đạo) có lịch sử lâu đời hơn trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn dắt', 'chỉ đường'. Từ này mô tả một người có khả năng hướng dẫn, chỉ đạo hoặc đi trước người khác.

Ý nghĩa tổng thể của 'Independent Leader'

Khi ghép hai từ này lại, 'independent leader' mô tả một người lãnh đạo tự chủ, không bị ràng buộc bởi quyền lực hay ảnh hưởng từ bên ngoài (như đảng phái chính trị, các nhóm lợi ích). Họ có khả năng tự đưa ra quyết định và dẫn dắt theo tầm nhìn, nguyên tắc riêng của mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng suy nghĩ độc lập và đưa ra quyết định không dựa vào sự chỉ đạo hoặc áp lực từ bên ngoài. 'Independent' ở đây khác với 'autonomous' ở chỗ 'independent' nhấn mạnh sự không phụ thuộc vào người khác, trong khi 'autonomous' nhấn mạnh quyền tự chủ trong việc ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent leader
  • strong strong independent leader
    (nhà lãnh đạo độc lập mạnh mẽ)
  • charismatic charismatic independent leader
    (nhà lãnh đạo độc lập có sức lôi cuốn)
  • visionary visionary independent leader
    (nhà lãnh đạo độc lập có tầm nhìn xa)
Verb + independent leader
  • elect elect an independent leader
    (bầu chọn một nhà lãnh đạo độc lập)
  • support support an independent leader
    (ủng hộ một nhà lãnh đạo độc lập)
  • become become an independent leader
    (trở thành một nhà lãnh đạo độc lập)
Independent leader + Verb
  • inspires An independent leader inspires change.
    (Một nhà lãnh đạo độc lập truyền cảm hứng cho sự thay đổi.)
  • guides An independent leader guides the nation.
    (Một nhà lãnh đạo độc lập dẫn dắt quốc gia.)
  • challenges An independent leader challenges the status quo.
    (Một nhà lãnh đạo độc lập thách thức hiện trạng.)

Idioms

  • A true independent leader

    Một nhà lãnh đạo độc lập thực thụ

    "She proved to be a true independent leader, making decisions for the people."

    (Bà ấy đã chứng tỏ là một nhà lãnh đạo độc lập thực thụ, đưa ra quyết định vì người dân.)

  • To emerge as an independent leader

    Nổi lên như một nhà lãnh đạo độc lập

    "He emerged as an independent leader during the crisis, gaining public trust."

    (Ông ấy nổi lên như một nhà lãnh đạo độc lập trong cuộc khủng hoảng, giành được sự tin tưởng của công chúng.)

  • The role of an independent leader

    Vai trò của một nhà lãnh đạo độc lập

    "Understanding the role of an independent leader is crucial for democracy."

    (Hiểu rõ vai trò của một nhà lãnh đạo độc lập là rất quan trọng đối với nền dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent leader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo tự chủ, đưa ra quyết định một cách độc lập và không bị ảnh hưởng quá mức bởi người khác.

"An independent leader is crucial for navigating uncharted territories and making bold decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be an independent leader requires courage.
Để trở thành một nhà lãnh đạo độc lập đòi hỏi sự can đảm.
Phủ định
It is important not to be an independent leader in a highly regulated environment without prior consultation.
Việc không trở thành một nhà lãnh đạo độc lập trong một môi trường được quản lý chặt chẽ mà không có sự tham vấn trước là rất quan trọng.
Nghi vấn
Is it necessary to be an independent leader to drive innovation?
Có cần thiết phải là một nhà lãnh đạo độc lập để thúc đẩy sự đổi mới không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be an independent leader and inspire others.
Hãy là một nhà lãnh đạo độc lập và truyền cảm hứng cho người khác.
Phủ định
Don't be an independent leader without considering your team's opinions.
Đừng là một nhà lãnh đạo độc lập mà không xem xét ý kiến của nhóm bạn.
Nghi vấn
Please, be an independent leader and make your own decisions.
Làm ơn, hãy là một nhà lãnh đạo độc lập và đưa ra quyết định của riêng bạn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become an independent leader before she turned thirty.
Cô ấy đã trở thành một nhà lãnh đạo độc lập trước khi cô ấy bước sang tuổi ba mươi.
Phủ định
They hadn't expected him to be such an independent leader after the scandal.
Họ đã không mong đợi anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo độc lập như vậy sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Had he always been an independent leader, or did something change him?
Anh ấy đã luôn là một nhà lãnh đạo độc lập, hay có điều gì đó đã thay đổi anh ấy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an independent leader who makes her own decisions.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo độc lập, người đưa ra quyết định của riêng mình.
Phủ định
He does not want to be an independent leader; he prefers to work in a team.
Anh ấy không muốn trở thành một nhà lãnh đạo độc lập; anh ấy thích làm việc theo nhóm hơn.
Nghi vấn
Does she act as an independent leader, or does she rely on others?
Cô ấy hành động như một nhà lãnh đạo độc lập, hay cô ấy dựa vào người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent leader".

Tinh thần độc lập và tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, tinh thần độc lập và tự chủ được đánh giá rất cao. Một 'independent leader' thường được nhìn nhận là người không bị ràng buộc bởi các đảng phái chính trị, nhóm lợi ích hay áp lực bên ngoài, từ đó có thể đưa ra quyết định khách quan và vì lợi ích chung. Họ thường là biểu tượng của ý chí tự do và khả năng tự định đoạt, được tôn trọng vì sự chính trực và bản lĩnh.

Thách thức hiện trạng (Maverick)

Khái niệm 'independent leader' thường gắn liền với hình ảnh một 'maverick' (người có quan điểm độc đáo, không theo số đông) – người không ngại thách thức các quy tắc truyền thống, những hệ tư tưởng đã lỗi thời hoặc sự đồng thuận của giới tinh hoa. Trong bối cảnh chính trị, họ có thể là những cá nhân ra tranh cử mà không thuộc bất kỳ đảng phái lớn nào, hoặc những người dám lên tiếng chống lại chính sách của chính đảng của mình. Điều này được coi là một yếu tố quan trọng để duy trì sự đa dạng quan điểm và kiểm soát quyền lực trong một xã hội dân chủ, khuyến khích tư duy phản biện.