independent leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leader who is self-reliant, makes decisions autonomously, and is not unduly influenced by others.
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo tự chủ, đưa ra quyết định một cách độc lập và không bị ảnh hưởng quá mức bởi người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An independent leader is crucial for navigating uncharted territories and making bold decisions."
"Một nhà lãnh đạo độc lập là rất quan trọng để điều hướng các vùng lãnh thổ chưa được khám phá và đưa ra các quyết định táo bạo."
-
"She is an independent leader who is not afraid to challenge the status quo."
"Cô ấy là một nhà lãnh đạo độc lập, người không ngại thách thức hiện trạng."
-
"The company needs an independent leader to guide it through the crisis."
"Công ty cần một nhà lãnh đạo độc lập để hướng dẫn nó vượt qua cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | sự độc lập, sự tự chủ |
| Adverb | independently | một cách độc lập, tự chủ |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, tùy thuộc (từ đối nghĩa của independent) |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, tài lãnh đạo |
| Verb | lead | dẫn dắt, chỉ huy (nguyên thể của leader) |
| Adjective | leading | chủ chốt, hàng đầu (từ phái sinh từ lead) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng suy nghĩ độc lập và đưa ra quyết định không dựa vào sự chỉ đạo hoặc áp lực từ bên ngoài. 'Independent' ở đây khác với 'autonomous' ở chỗ 'independent' nhấn mạnh sự không phụ thuộc vào người khác, trong khi 'autonomous' nhấn mạnh quyền tự chủ trong việc ra quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong independent leader (nhà lãnh đạo độc lập mạnh mẽ)
-
charismatic charismatic independent leader (nhà lãnh đạo độc lập có sức lôi cuốn)
-
visionary visionary independent leader (nhà lãnh đạo độc lập có tầm nhìn xa)
-
elect elect an independent leader (bầu chọn một nhà lãnh đạo độc lập)
-
support support an independent leader (ủng hộ một nhà lãnh đạo độc lập)
-
become become an independent leader (trở thành một nhà lãnh đạo độc lập)
-
inspires An independent leader inspires change. (Một nhà lãnh đạo độc lập truyền cảm hứng cho sự thay đổi.)
-
guides An independent leader guides the nation. (Một nhà lãnh đạo độc lập dẫn dắt quốc gia.)
-
challenges An independent leader challenges the status quo. (Một nhà lãnh đạo độc lập thách thức hiện trạng.)
Idioms
-
A true independent leader
Một nhà lãnh đạo độc lập thực thụ
"She proved to be a true independent leader, making decisions for the people."
(Bà ấy đã chứng tỏ là một nhà lãnh đạo độc lập thực thụ, đưa ra quyết định vì người dân.)
-
To emerge as an independent leader
Nổi lên như một nhà lãnh đạo độc lập
"He emerged as an independent leader during the crisis, gaining public trust."
(Ông ấy nổi lên như một nhà lãnh đạo độc lập trong cuộc khủng hoảng, giành được sự tin tưởng của công chúng.)
-
The role of an independent leader
Vai trò của một nhà lãnh đạo độc lập
"Understanding the role of an independent leader is crucial for democracy."
(Hiểu rõ vai trò của một nhà lãnh đạo độc lập là rất quan trọng đối với nền dân chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent leader
Tính từ + Danh từMột nhà lãnh đạo tự chủ, đưa ra quyết định một cách độc lập và không bị ảnh hưởng quá mức bởi người khác.
"An independent leader is crucial for navigating uncharted territories and making bold decisions."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be an independent leader requires courage. |
Để trở thành một nhà lãnh đạo độc lập đòi hỏi sự can đảm. |
| Phủ định | It is important not to be an independent leader in a highly regulated environment without prior consultation. |
Việc không trở thành một nhà lãnh đạo độc lập trong một môi trường được quản lý chặt chẽ mà không có sự tham vấn trước là rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Is it necessary to be an independent leader to drive innovation? |
Có cần thiết phải là một nhà lãnh đạo độc lập để thúc đẩy sự đổi mới không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be an independent leader and inspire others. |
Hãy là một nhà lãnh đạo độc lập và truyền cảm hứng cho người khác. |
| Phủ định | Don't be an independent leader without considering your team's opinions. |
Đừng là một nhà lãnh đạo độc lập mà không xem xét ý kiến của nhóm bạn. |
| Nghi vấn | Please, be an independent leader and make your own decisions. |
Làm ơn, hãy là một nhà lãnh đạo độc lập và đưa ra quyết định của riêng bạn. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had become an independent leader before she turned thirty. |
Cô ấy đã trở thành một nhà lãnh đạo độc lập trước khi cô ấy bước sang tuổi ba mươi. |
| Phủ định | They hadn't expected him to be such an independent leader after the scandal. |
Họ đã không mong đợi anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo độc lập như vậy sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Had he always been an independent leader, or did something change him? |
Anh ấy đã luôn là một nhà lãnh đạo độc lập, hay có điều gì đó đã thay đổi anh ấy? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an independent leader who makes her own decisions. |
Cô ấy là một nhà lãnh đạo độc lập, người đưa ra quyết định của riêng mình. |
| Phủ định | He does not want to be an independent leader; he prefers to work in a team. |
Anh ấy không muốn trở thành một nhà lãnh đạo độc lập; anh ấy thích làm việc theo nhóm hơn. |
| Nghi vấn | Does she act as an independent leader, or does she rely on others? |
Cô ấy hành động như một nhà lãnh đạo độc lập, hay cô ấy dựa vào người khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent leader".
