(Top Banner Ad)
self-made man
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội

self-made man

UK: /ˌselfˈmeɪd ˈmæn/ • US: /ˌselfˈmeɪd ˈmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông tự thân lập nghiệp người đàn ông tự lực vươn lên người đàn ông tay trắng làm nên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who has become successful through his own efforts, without help from others or family wealth.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông thành công nhờ nỗ lực của bản thân, không có sự giúp đỡ từ người khác hoặc tài sản gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a self-made man who started his business from scratch."

    "Ông ấy là một người đàn ông tự thân lập nghiệp, bắt đầu công việc kinh doanh từ con số không."

  • "Bill Gates is often cited as a self-made man."

    "Bill Gates thường được nhắc đến như một người đàn ông tự thân lập nghiệp."

  • "The biography tells the story of a self-made man who overcame many obstacles."

    "Cuốn tiểu sử kể câu chuyện về một người đàn ông tự thân lập nghiệp đã vượt qua nhiều trở ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-made tự lập, tự thân vận động
Noun self-made woman người phụ nữ tự lập, người phụ nữ tự thân lập nghiệp
Noun self-made person người tự thân lập nghiệp, người tự lập (chung cho cả nam và nữ)
Noun self-made success thành công tự thân, thành quả của sự tự lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
self-made man

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'self-made man' (người tự thân lập nghiệp) trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào thế kỷ 19. Chính trị gia nổi tiếng Henry Clay được cho là người đã sử dụng cụm từ này để mô tả những cá nhân vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn bằng chính nỗ lực, tài năng và sự kiên trì của họ, không dựa vào tài sản thừa kế hay gia thế. Cụm từ này nhanh chóng trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho tinh thần Giấc mơ Mỹ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tự lực, kiên trì và tài năng. Nó nhấn mạnh rằng thành công là kết quả của sự cố gắng cá nhân, không phải do may mắn hay thừa kế. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể ngụ ý rằng người đó tự cao tự đại hoặc không coi trọng sự giúp đỡ của người khác (dù nhỏ). Cần phân biệt với 'self-made' (tính từ) mang nghĩa chung hơn là 'tự làm', 'tự tạo ra'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-made man
  • true a true self-made man
    (một người đàn ông tự lập đích thực)
  • classic a classic self-made man
    (một người đàn ông tự lập kinh điển/điển hình)
  • archetypal an archetypal self-made man
    (một hình mẫu nguyên bản của người đàn ông tự lập)
  • successful a successful self-made man
    (một người đàn ông tự lập thành công)
Verb + self-made man
  • become become a self-made man
    (trở thành một người đàn ông tự thân lập nghiệp)
  • admire admire a self-made man
    (ngưỡng mộ một người đàn ông tự lập)
  • respect respect a self-made man
    (tôn trọng một người đàn ông tự lập)
  • embody embody the self-made man spirit
    (hiện thân cho tinh thần tự lập)

Idioms

  • He is the epitome of a self-made man.

    Anh ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người tự lập.

    "Despite his humble beginnings, he is the epitome of a self-made man who built an empire."

    (Dù xuất thân khiêm tốn, anh ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người tự lập, người đã xây dựng cả một đế chế.)

  • The story of a self-made man.

    Câu chuyện về một người tự thân lập nghiệp.

    "Many look up to his rags-to-riches journey as the quintessential story of a self-made man."

    (Nhiều người coi hành trình từ nghèo khó đến giàu sang của anh ấy là câu chuyện điển hình về một người tự thân lập nghiệp.)

  • A self-made man, through and through.

    Một người tự lập đích thực/hoàn toàn.

    "From starting with nothing to building a global company, he's a self-made man, through and through."

    (Từ việc khởi đầu với hai bàn tay trắng cho đến xây dựng một công ty toàn cầu, anh ấy là một người tự lập đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-made man

noun
Lật mặt

Một người đàn ông thành công nhờ nỗ lực của bản thân, không có sự giúp đỡ từ người khác hoặc tài sản gia đình.

"He was a self-made man who started his business from scratch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-made man".

Giấc mơ Mỹ và tinh thần vượt khó

Khái niệm 'self-made man' là cốt lõi của Giấc mơ Mỹ, biểu thị niềm tin rằng bất kỳ cá nhân nào cũng có thể đạt được thành công lớn về tài chính và xã hội thông qua sự chăm chỉ, tài năng và quyết tâm, không phụ thuộc vào xuất thân hay gia cảnh.

Biểu tượng của chủ nghĩa cá nhân và khởi nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'self-made man' là biểu tượng của chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ và tinh thần khởi nghiệp. Họ được ca ngợi vì khả năng tự tạo dựng cơ nghiệp, tài sản từ hai bàn tay trắng, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ về giá trị của sự độc lập và tự lực.