self-made man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who has become successful through his own efforts, without help from others or family wealth.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông thành công nhờ nỗ lực của bản thân, không có sự giúp đỡ từ người khác hoặc tài sản gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a self-made man who started his business from scratch."
"Ông ấy là một người đàn ông tự thân lập nghiệp, bắt đầu công việc kinh doanh từ con số không."
-
"Bill Gates is often cited as a self-made man."
"Bill Gates thường được nhắc đến như một người đàn ông tự thân lập nghiệp."
-
"The biography tells the story of a self-made man who overcame many obstacles."
"Cuốn tiểu sử kể câu chuyện về một người đàn ông tự thân lập nghiệp đã vượt qua nhiều trở ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-made | tự lập, tự thân vận động |
| Noun | self-made woman | người phụ nữ tự lập, người phụ nữ tự thân lập nghiệp |
| Noun | self-made person | người tự thân lập nghiệp, người tự lập (chung cho cả nam và nữ) |
| Noun | self-made success | thành công tự thân, thành quả của sự tự lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tự lực, kiên trì và tài năng. Nó nhấn mạnh rằng thành công là kết quả của sự cố gắng cá nhân, không phải do may mắn hay thừa kế. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể ngụ ý rằng người đó tự cao tự đại hoặc không coi trọng sự giúp đỡ của người khác (dù nhỏ). Cần phân biệt với 'self-made' (tính từ) mang nghĩa chung hơn là 'tự làm', 'tự tạo ra'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true self-made man (một người đàn ông tự lập đích thực)
-
classic a classic self-made man (một người đàn ông tự lập kinh điển/điển hình)
-
archetypal an archetypal self-made man (một hình mẫu nguyên bản của người đàn ông tự lập)
-
successful a successful self-made man (một người đàn ông tự lập thành công)
-
become become a self-made man (trở thành một người đàn ông tự thân lập nghiệp)
-
admire admire a self-made man (ngưỡng mộ một người đàn ông tự lập)
-
respect respect a self-made man (tôn trọng một người đàn ông tự lập)
-
embody embody the self-made man spirit (hiện thân cho tinh thần tự lập)
Idioms
-
He is the epitome of a self-made man.
Anh ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người tự lập.
"Despite his humble beginnings, he is the epitome of a self-made man who built an empire."
(Dù xuất thân khiêm tốn, anh ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người tự lập, người đã xây dựng cả một đế chế.)
-
The story of a self-made man.
Câu chuyện về một người tự thân lập nghiệp.
"Many look up to his rags-to-riches journey as the quintessential story of a self-made man."
(Nhiều người coi hành trình từ nghèo khó đến giàu sang của anh ấy là câu chuyện điển hình về một người tự thân lập nghiệp.)
-
A self-made man, through and through.
Một người tự lập đích thực/hoàn toàn.
"From starting with nothing to building a global company, he's a self-made man, through and through."
(Từ việc khởi đầu với hai bàn tay trắng cho đến xây dựng một công ty toàn cầu, anh ấy là một người tự lập đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-made man
nounMột người đàn ông thành công nhờ nỗ lực của bản thân, không có sự giúp đỡ từ người khác hoặc tài sản gia đình.
"He was a self-made man who started his business from scratch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-made man".
