(Top Banner Ad)
self-made person
B2
danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

self-made person

UK: /ˌselfˈmeɪd ˈpɜːsn/ • US: /ˌselfˈmeɪd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người tự thân lập nghiệp người tự tạo dựng sự nghiệp người tự lực thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has become successful and rich through their own hard work and abilities, without help from family, inheritance, or other external advantages.

Vietnamese Meaning

Một người thành công và giàu có nhờ vào sự chăm chỉ và khả năng của bản thân, không có sự giúp đỡ từ gia đình, thừa kế hoặc các lợi thế bên ngoài khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a self-made man who started his business from scratch."

    "Ông ấy là một người đàn ông tự thân lập nghiệp, người đã bắt đầu công việc kinh doanh của mình từ con số không."

  • "Oprah Winfrey is often cited as a self-made woman."

    "Oprah Winfrey thường được nhắc đến như một người phụ nữ tự thân thành đạt."

  • "The biography highlighted his journey from a poor childhood to becoming a self-made millionaire."

    "Cuốn tiểu sử nhấn mạnh hành trình của ông từ một tuổi thơ nghèo khó đến khi trở thành một triệu phú tự thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-made Tự thân lập nghiệp, tự tạo dựng thành công bằng chính sức mình.
Noun self-reliance Sự tự lực, sự tự tin vào khả năng của bản thân để thành công mà không cần người khác giúp đỡ.
Noun self-starter Người tự khởi xướng, người chủ động bắt đầu và làm việc mà không cần sự thúc đẩy hay giám sát từ bên ngoài.

Synonyms

Antonyms

trust fund baby (người sống dựa vào quỹ tín thác)heir (người thừa kế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seolf
Middle English
self
Modern English
self
Old English
macian
Middle English
makien
Modern English
make
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
Modern English
person

Nguồn gốc của "self-made"

Cụm từ "self-made" xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả những cá nhân đạt được thành công nhờ chính nỗ lực, tài năng và sự kiên trì của bản thân, mà không cần đến sự giúp đỡ từ gia đình hay các đặc quyền xã hội. Ban đầu, thường dùng là "self-made man", nhưng ngày nay "self-made person" là cách dùng trung lập hơn về giới tính để chỉ bất kỳ ai tự tạo dựng sự nghiệp và cuộc sống cho mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tự lực và nỗ lực cá nhân. Thường được sử dụng để ca ngợi hoặc ngưỡng mộ những người đã vượt qua khó khăn để đạt được thành công. Khác với những người 'born with a silver spoon in their mouth' (ngậm thìa vàng), 'self-made person' tự tạo dựng nên sự nghiệp và danh tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-made person
  • successful successful self-made person
    (người tự thân lập nghiệp thành công)
  • truly truly self-made person
    (người tự thân lập nghiệp đích thực)
  • iconic iconic self-made person
    (người tự thân lập nghiệp mang tính biểu tượng)
Verb + self-made person
  • become become a self-made person
    (trở thành một người tự thân lập nghiệp)
  • admire admire a self-made person
    (ngưỡng mộ một người tự thân lập nghiệp)
  • inspire as inspire as a self-made person
    (truyền cảm hứng với tư cách một người tự thân lập nghiệp)
Noun + self-made person
  • story of story of a self-made person
    (câu chuyện về một người tự thân lập nghiệp)
  • journey of journey of a self-made person
    (hành trình của một người tự thân lập nghiệp)
  • legacy of legacy of a self-made person
    (di sản của một người tự thân lập nghiệp)

Idioms

  • a rags-to-riches self-made person

    người tự thân lập nghiệp từ nghèo khó vươn lên giàu sang

    "Elon Musk is often cited as a rags-to-riches self-made person, though his background is often debated."

    (Elon Musk thường được dẫn ra như một người tự thân lập nghiệp từ nghèo khó vươn lên giàu sang, dù xuất thân của ông thường gây tranh cãi.)

  • the embodiment of a self-made person

    hiện thân/tượng trưng cho một người tự thân lập nghiệp

    "Her determination and success make her the embodiment of a self-made person."

    (Sự quyết tâm và thành công của cô ấy khiến cô trở thành hiện thân của một người tự thân lập nghiệp.)

  • a self-made person's journey

    hành trình tự thân lập nghiệp của một người

    "The documentary explores a self-made person's journey from humble beginnings to global influence."

    (Phim tài liệu khám phá hành trình tự thân lập nghiệp của một người từ khởi đầu khiêm tốn đến tầm ảnh hưởng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-made person

danh từ
Lật mặt

Một người thành công và giàu có nhờ vào sự chăm chỉ và khả năng của bản thân, không có sự giúp đỡ từ gia đình, thừa kế hoặc các lợi thế bên ngoài khác.

"He's a self-made man who started his business from scratch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When someone is a self-made person, they often work very hard.
Khi ai đó là một người tự thân, họ thường làm việc rất chăm chỉ.
Phủ định
If someone is not a self-made person, they don't always understand the value of hard work.
Nếu ai đó không phải là một người tự thân, họ không phải lúc nào cũng hiểu được giá trị của sự chăm chỉ.
Nghi vấn
If someone is a self-made millionaire, does that mean they started with nothing?
Nếu ai đó là một triệu phú tự thân, điều đó có nghĩa là họ bắt đầu từ hai bàn tay trắng phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been striving to become a self-made person for years before finally achieving his goals.
Anh ấy đã nỗ lực để trở thành một người tự lập trong nhiều năm trước khi cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
She hadn't been considering him a self-made man until she learned about his difficult past.
Cô ấy đã không coi anh ấy là một người tự lập cho đến khi cô ấy biết về quá khứ khó khăn của anh ấy.
Nghi vấn
Had they been believing that she was a self-made woman before she revealed her family's wealth?
Họ đã tin rằng cô ấy là một người phụ nữ tự lập trước khi cô ấy tiết lộ sự giàu có của gia đình mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-made person".

Giấc mơ Mỹ và Tinh thần tự thân

Khái niệm "self-made person" gắn liền mật thiết với Giấc mơ Mỹ, niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm và sáng tạo. Đây là một giá trị văn hóa cốt lõi ở phương Tây, đặc biệt là Mỹ.

Meritocracy (Chế độ trọng dụng nhân tài)

"Self-made person" là một biểu tượng của chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy), nơi thành công được cho là dựa trên tài năng và nỗ lực cá nhân, chứ không phải dựa vào đặc quyền hay tài sản thừa kế. Nó ca ngợi khả năng vượt qua nghịch cảnh và định hình số phận của chính mình.