sexual stimulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động kích thích sự hưng phấn hoặc ham muốn tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mutual sexual stimulation is important for a satisfying sexual experience."
"Sự kích thích tình dục lẫn nhau là rất quan trọng cho một trải nghiệm tình dục thỏa mãn."
-
"Some people find visual sexual stimulation more arousing than physical touch."
"Một số người thấy sự kích thích tình dục bằng hình ảnh khơi gợi hơn là tiếp xúc vật lý."
-
"Lack of sexual stimulation can lead to decreased libido."
"Thiếu kích thích tình dục có thể dẫn đến giảm ham muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến quá trình kích thích các giác quan hoặc bộ phận cơ thể để tạo ra sự hưng phấn tình dục. Nó có thể bao gồm các hành động như vuốt ve, hôn, hoặc sử dụng đồ chơi tình dục. 'Sexual stimulation' nhấn mạnh vào yếu tố kích thích, khác với 'sexual arousal' (sự khơi gợi tình dục) vốn là kết quả hoặc trạng thái sau khi được kích thích.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc phương thức của sự kích thích (ví dụ: sexual stimulation of the genitals). 'for' được dùng để chỉ mục đích của sự kích thích (ví dụ: sexual stimulation for pleasure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense sexual stimulation (kích thích tình dục mạnh mẽ)
-
direct direct sexual stimulation (kích thích tình dục trực tiếp)
-
adequate adequate sexual stimulation (kích thích tình dục đủ mức)
-
manual manual sexual stimulation (kích thích tình dục bằng tay)
-
provide provide sexual stimulation (cung cấp sự kích thích tình dục)
-
experience experience sexual stimulation (trải nghiệm sự kích thích tình dục)
-
seek seek sexual stimulation (tìm kiếm sự kích thích tình dục)
-
respond to respond to sexual stimulation (phản ứng với sự kích thích tình dục)
-
achieve achieve sexual stimulation (đạt được sự kích thích tình dục)
Idioms
-
forms of sexual stimulation
các dạng kích thích tình dục
"There are many different forms of sexual stimulation."
(Có nhiều dạng kích thích tình dục khác nhau.)
-
response to sexual stimulation
phản ứng với kích thích tình dục
"The body's response to sexual stimulation can vary greatly."
(Phản ứng của cơ thể đối với kích thích tình dục có thể rất khác nhau.)
-
lack of sexual stimulation
thiếu kích thích tình dục
"Lack of sexual stimulation can lead to decreased libido."
(Thiếu kích thích tình dục có thể dẫn đến giảm ham muốn tình dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual stimulation
Noun PhraseHành động kích thích sự hưng phấn hoặc ham muốn tình dục.
"Mutual sexual stimulation is important for a satisfying sexual experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual stimulation".
