(Top Banner Ad)
self-saboteur
C1
noun C1 Psychology

self-saboteur

UK: /ˌselfˈsæbəˌtɜː(r)/ • US: /ˌselfˈsæbəˌtɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

người tự phá hoại kẻ tự hủy hoại người tự làm hại mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who deliberately sabotages their own efforts or well-being.

Vietnamese Meaning

Một người cố tình phá hoại những nỗ lực hoặc hạnh phúc của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He realized he was a self-saboteur, constantly undermining his own relationships."

    "Anh ấy nhận ra mình là một kẻ tự phá hoại, liên tục làm suy yếu các mối quan hệ của chính mình."

  • "Her self-saboteur tendencies prevented her from finishing her degree."

    "Khuynh hướng tự phá hoại của cô ấy đã ngăn cản cô ấy hoàn thành bằng cấp của mình."

  • "The coach helped the athlete recognize and overcome his self-sabotaging behaviors."

    "Huấn luyện viên đã giúp vận động viên nhận ra và vượt qua những hành vi tự phá hoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-sabotage Hành động tự phá hoại bản thân, tự gây trở ngại cho mình.
Verb self-sabotage Tự phá hoại bản thân, tự gây trở ngại cho mình.
Adjective self-sabotaging Mang tính chất tự phá hoại bản thân.
Noun sabotage Sự phá hoại (tài sản, kế hoạch); hành động phá hoại.
Verb sabotage Phá hoại (máy móc, kế hoạch).
Noun saboteur Người phá hoại (ai đó hoặc cái gì đó).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
French
sabot
French
saboter
French
saboteur
English
self-saboteur

Nguồn gốc 'Sabotage' từ đôi giày gỗ

Từ 'saboteur' (kẻ phá hoại) xuất phát từ tiếng Pháp 'saboter', ban đầu có nghĩa là 'đi giày gỗ (sabot) một cách ồn ào và vụng về'. Theo một giả thuyết phổ biến, thuật ngữ này được dùng để chỉ hành động của công nhân ném guốc gỗ vào máy móc để phá hoại, hoặc làm việc chậm chạp, kém hiệu quả để phản đối điều kiện lao động.

Tiếp đầu ngữ 'Self-'

Tiếp đầu ngữ 'self-' có nghĩa là 'chính mình' hoặc 'tự thân', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp với 'saboteur', nó tạo ra ý nghĩa là 'người tự mình phá hoại chính mình' hoặc 'người tự gây trở ngại cho bản thân'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả những hành vi vô thức hoặc có ý thức cản trở sự thành công hoặc hạnh phúc cá nhân. Nó khác với việc chỉ đơn thuần mắc sai lầm; self-sabotage mang tính chất lặp đi lặp lại và thường bắt nguồn từ những nỗi sợ hãi hoặc niềm tin sâu sắc về bản thân.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường là để chỉ ra bản chất hoặc khuynh hướng của ai đó: 'He has a tendency of self-sabotage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-saboteur
  • chronic a chronic self-saboteur
    (một người tự phá hoại mãn tính (thường xuyên))
  • unconscious an unconscious self-saboteur
    (một người tự phá hoại một cách vô thức)
  • habitual a habitual self-saboteur
    (một người tự phá hoại theo thói quen)
  • recovering a recovering self-saboteur
    (một người đang trong quá trình hồi phục từ việc tự phá hoại bản thân)
Verb + self-saboteur
  • become become a self-saboteur
    (trở thành người tự phá hoại bản thân)
  • identify as identify as a self-saboteur
    (nhận định mình là người tự phá hoại bản thân)
  • fight off fight off the self-saboteur (within)
    (chiến đấu với 'kẻ tự phá hoại' (xu hướng tự cản trở) bên trong (bản thân))

Idioms

  • the inner self-saboteur

    Kẻ tự phá hoại bên trong (ám chỉ phần bản thân gây ra hành động tự cản trở)

    "She realized she needed to silence the inner self-saboteur if she wanted to achieve her goals."

    (Cô ấy nhận ra mình cần phải dập tắt 'kẻ tự phá hoại' bên trong nếu muốn đạt được mục tiêu.)

  • battle your self-saboteur

    Chiến đấu với xu hướng tự phá hoại của bản thân

    "Many people battle their self-saboteur when facing new opportunities."

    (Nhiều người chiến đấu với xu hướng tự phá hoại của bản thân khi đối mặt với những cơ hội mới.)

  • overcome the self-saboteur

    Vượt qua sự tự phá hoại bản thân

    "Learning to set boundaries helped him overcome the self-saboteur in his relationships."

    (Học cách đặt ra giới hạn đã giúp anh ấy vượt qua sự tự phá hoại bản thân trong các mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-saboteur

noun
Lật mặt

Một người cố tình phá hoại những nỗ lực hoặc hạnh phúc của chính mình.

"He realized he was a self-saboteur, constantly undermining his own relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't such a self-saboteur, he would have achieved much greater success in his career.
Nếu anh ấy không phải là một người tự hủy hoại bản thân, anh ấy đã đạt được thành công lớn hơn nhiều trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
If she didn't act like a self-saboteur, she wouldn't consistently miss deadlines and opportunities.
Nếu cô ấy không hành động như một người tự hủy hoại bản thân, cô ấy sẽ không liên tục bỏ lỡ thời hạn và cơ hội.
Nghi vấn
Would he be so unhappy if he weren't a self-saboteur?
Liệu anh ấy có quá bất hạnh nếu anh ấy không phải là một người tự hủy hoại bản thân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-saboteur".

Tâm lý học về tự phá hoại

Khái niệm 'tự phá hoại bản thân' (self-sabotage) là một chủ đề quan trọng trong tâm lý học hiện đại. Nó thường liên quan đến nỗi sợ thành công (fear of success), sợ thất bại (fear of failure), hoặc hội chứng kẻ mạo danh (imposter syndrome), nơi một người vô thức cản trở chính mình để duy trì vùng an toàn hoặc khẳng định những niềm tin tiêu cực về bản thân.

Vai trò trong phát triển cá nhân

Trong lĩnh vực phát triển bản thân và sách self-help, 'self-saboteur' thường được hình dung như một 'kẻ thù nội tại' hoặc 'tiếng nói chỉ trích bên trong'. Việc nhận diện và đối phó với 'kẻ tự phá hoại' này là bước then chốt để đạt được mục tiêu, cải thiện sức khỏe tinh thần và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.