(Top Banner Ad)
fear of success
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học

fear of success

UK: /fɪər əv səkˈses/ • US: /fɪr əv səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi sợ thành công ám ảnh thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological phenomenon where individuals experience anxiety or apprehension related to achieving success, often leading to self-sabotaging behaviors or avoidance of opportunities.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng tâm lý, trong đó các cá nhân trải qua sự lo lắng hoặc e ngại liên quan đến việc đạt được thành công, thường dẫn đến các hành vi tự phá hoại hoặc né tránh các cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her fear of success prevented her from applying for the promotion."

    "Nỗi sợ thành công đã ngăn cản cô ấy nộp đơn xin thăng chức."

  • "The therapist helped her understand her fear of success and its impact on her career."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu được nỗi sợ thành công của mình và tác động của nó đối với sự nghiệp của cô ấy."

  • "His fear of success stemmed from a deep-seated belief that he didn't deserve it."

    "Nỗi sợ thành công của anh bắt nguồn từ một niềm tin sâu sắc rằng anh không xứng đáng với điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fear nỗi sợ hãi, sự sợ hãi
Verb to fear sợ, e sợ
Adjective fearful sợ hãi, đáng sợ
Adverb fearfully một cách đáng sợ, với sự sợ hãi
Adjective fearless không sợ hãi, dũng cảm
Noun fearlessness sự không sợ hãi, sự dũng cảm
Noun success sự thành công
Verb to succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công
Adjective unsuccessful không thành công
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

success phobia (ám ảnh thành công)

Antonyms

desire for success (khao khát thành công)

Related Words

imposter syndrome (hội chứng kẻ mạo danh)self-sabotage (tự phá hoại bản thân)

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Fear of success (a descriptive psychological phrase coined in the 20th century)
Old English
fær (meaning: sudden danger, calamity)
Proto-Germanic
*fēraz (meaning: danger)
Proto-Indo-European
*per- (meaning: to try, risk)
Latin
succēdere (meaning: to come after, follow, go up, succeed)
Old French
succès (meaning: outcome, result, success)
Middle English
successe (meaning: outcome, result)
Old English
of (meaning: from, concerning)
Proto-Germanic
*af (meaning: away, off)
Proto-Indo-European
*apo- (meaning: away, off)

Khái niệm hiện đại về nỗi sợ thành công

Nỗi sợ thành công không phải là một từ đơn có lịch sử từ nguyên lâu đời mà là một cụm từ mô tả một khái niệm tâm lý học hiện đại. Nó thường được sử dụng để chỉ xu hướng tự phá hoại bản thân hoặc tránh né những cơ hội thành công vì lo lắng về những hệ quả đi kèm, như trách nhiệm lớn hơn, sự chú ý, sự ghen tị từ người khác, hoặc cảm giác không xứng đáng. Khái niệm này trở nên phổ biến trong giới tâm lý học từ giữa thế kỷ 20 để giải thích các hành vi tự cản trở.

Usage Note

Sự sợ hãi thành công thường bắt nguồn từ niềm tin rằng thành công sẽ dẫn đến những hậu quả tiêu cực, chẳng hạn như tăng thêm trách nhiệm, sự ghen tị của người khác, hoặc sự sợ hãi không thể duy trì được thành công đó. Nó khác với 'fear of failure' (sợ thất bại), mặc dù cả hai đều có thể kìm hãm sự phát triển cá nhân.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng của nỗi sợ, tức là 'thành công' là thứ gây ra nỗi sợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fear of success
  • deep deep fear of success
    (nỗi sợ thành công sâu sắc)
  • underlying underlying fear of success
    (nỗi sợ thành công tiềm ẩn)
  • irrational irrational fear of success
    (nỗi sợ thành công vô lý)
  • crippling crippling fear of success
    (nỗi sợ thành công tê liệt (gây cản trở lớn))
  • common common fear of success
    (nỗi sợ thành công phổ biến)
  • profound profound fear of success
    (nỗi sợ thành công sâu xa)
Verb + fear of success
  • overcome overcome a fear of success
    (vượt qua nỗi sợ thành công)
  • have have a fear of success
    (có nỗi sợ thành công)
  • experience experience a fear of success
    (trải nghiệm nỗi sợ thành công)
  • struggle with struggle with a fear of success
    (vật lộn với nỗi sợ thành công)
  • harbor harbor a fear of success
    (ấp ủ nỗi sợ thành công (trong lòng))
  • reveal reveal a fear of success
    (bộc lộ nỗi sợ thành công)
  • conquer conquer a fear of success
    (chế ngự nỗi sợ thành công)
  • acknowledge acknowledge a fear of success
    (thừa nhận nỗi sợ thành công)

Idioms

  • To overcome one's fear of success

    Vượt qua nỗi sợ thành công của bản thân.

    "Many entrepreneurs have to learn to overcome their fear of success to scale their businesses."

    (Nhiều doanh nhân phải học cách vượt qua nỗi sợ thành công của mình để mở rộng quy mô kinh doanh.)

  • A deep-seated fear of success

    Một nỗi sợ thành công ăn sâu (trong tiềm thức).

    "Her constant self-sabotage stemmed from a deep-seated fear of success."

    (Việc cô ấy liên tục tự phá hoại bản thân xuất phát từ nỗi sợ thành công ăn sâu.)

  • Self-sabotage due to fear of success

    Tự phá hoại bản thân do nỗi sợ thành công.

    "Recognizing self-sabotage due to fear of success is the first step towards changing that pattern."

    (Nhận ra việc tự phá hoại bản thân do nỗi sợ thành công là bước đầu tiên để thay đổi kiểu hành vi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fear of success

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một hiện tượng tâm lý, trong đó các cá nhân trải qua sự lo lắng hoặc e ngại liên quan đến việc đạt được thành công, thường dẫn đến các hành vi tự phá hoại hoặc né tránh các cơ hội.

"Her fear of success prevented her from applying for the promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fear of success".

Khái niệm tâm lý học

Trong tâm lý học hiện đại, nỗi sợ thành công (hay còn được gọi là 'success phobia' hoặc 'achievophobia') được xem là một dạng tự phá hoại bản thân, nơi một người cố tình hoặc vô thức cản trở thành công của chính mình. Nó thường liên quan đến hội chứng kẻ mạo danh (imposter syndrome) hoặc nỗi sợ hãi những trách nhiệm, sự chú ý, hay sự thay đổi đi kèm với thành công. Mặc dù khao khát thành công là bản năng, nhưng nỗi sợ này có thể gây ra xung đột nội tâm sâu sắc.

Áp lực xã hội và kỳ vọng

Nỗi sợ thành công có thể phát sinh từ áp lực xã hội và kỳ vọng, cả bên trong lẫn bên ngoài. Một số người có thể sợ hãi sự cô lập hoặc sự ghen tị từ bạn bè, gia đình nếu họ trở nên quá thành công. Hoặc họ có thể lo lắng về việc phải duy trì một hình ảnh hoàn hảo, đối mặt với sự phán xét khắt khe hơn, hoặc mất đi sự thoải mái trong vùng an toàn hiện tại khi đạt được những cột mốc mới. Điều này phổ biến hơn ở những người lớn lên trong môi trường có những niềm tin tiêu cực về người thành công.