fear of success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological phenomenon where individuals experience anxiety or apprehension related to achieving success, often leading to self-sabotaging behaviors or avoidance of opportunities.
Vietnamese Meaning
Một hiện tượng tâm lý, trong đó các cá nhân trải qua sự lo lắng hoặc e ngại liên quan đến việc đạt được thành công, thường dẫn đến các hành vi tự phá hoại hoặc né tránh các cơ hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her fear of success prevented her from applying for the promotion."
"Nỗi sợ thành công đã ngăn cản cô ấy nộp đơn xin thăng chức."
-
"The therapist helped her understand her fear of success and its impact on her career."
"Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu được nỗi sợ thành công của mình và tác động của nó đối với sự nghiệp của cô ấy."
-
"His fear of success stemmed from a deep-seated belief that he didn't deserve it."
"Nỗi sợ thành công của anh bắt nguồn từ một niềm tin sâu sắc rằng anh không xứng đáng với điều đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fear | nỗi sợ hãi, sự sợ hãi |
| Verb | to fear | sợ, e sợ |
| Adjective | fearful | sợ hãi, đáng sợ |
| Adverb | fearfully | một cách đáng sợ, với sự sợ hãi |
| Adjective | fearless | không sợ hãi, dũng cảm |
| Noun | fearlessness | sự không sợ hãi, sự dũng cảm |
| Noun | success | sự thành công |
| Verb | to succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adjective | successful | thành công |
| Adjective | unsuccessful | không thành công |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự sợ hãi thành công thường bắt nguồn từ niềm tin rằng thành công sẽ dẫn đến những hậu quả tiêu cực, chẳng hạn như tăng thêm trách nhiệm, sự ghen tị của người khác, hoặc sự sợ hãi không thể duy trì được thành công đó. Nó khác với 'fear of failure' (sợ thất bại), mặc dù cả hai đều có thể kìm hãm sự phát triển cá nhân.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng của nỗi sợ, tức là 'thành công' là thứ gây ra nỗi sợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep fear of success (nỗi sợ thành công sâu sắc)
-
underlying underlying fear of success (nỗi sợ thành công tiềm ẩn)
-
irrational irrational fear of success (nỗi sợ thành công vô lý)
-
crippling crippling fear of success (nỗi sợ thành công tê liệt (gây cản trở lớn))
-
common common fear of success (nỗi sợ thành công phổ biến)
-
profound profound fear of success (nỗi sợ thành công sâu xa)
-
overcome overcome a fear of success (vượt qua nỗi sợ thành công)
-
have have a fear of success (có nỗi sợ thành công)
-
experience experience a fear of success (trải nghiệm nỗi sợ thành công)
-
struggle with struggle with a fear of success (vật lộn với nỗi sợ thành công)
-
harbor harbor a fear of success (ấp ủ nỗi sợ thành công (trong lòng))
-
reveal reveal a fear of success (bộc lộ nỗi sợ thành công)
-
conquer conquer a fear of success (chế ngự nỗi sợ thành công)
-
acknowledge acknowledge a fear of success (thừa nhận nỗi sợ thành công)
Idioms
-
To overcome one's fear of success
Vượt qua nỗi sợ thành công của bản thân.
"Many entrepreneurs have to learn to overcome their fear of success to scale their businesses."
(Nhiều doanh nhân phải học cách vượt qua nỗi sợ thành công của mình để mở rộng quy mô kinh doanh.)
-
A deep-seated fear of success
Một nỗi sợ thành công ăn sâu (trong tiềm thức).
"Her constant self-sabotage stemmed from a deep-seated fear of success."
(Việc cô ấy liên tục tự phá hoại bản thân xuất phát từ nỗi sợ thành công ăn sâu.)
-
Self-sabotage due to fear of success
Tự phá hoại bản thân do nỗi sợ thành công.
"Recognizing self-sabotage due to fear of success is the first step towards changing that pattern."
(Nhận ra việc tự phá hoại bản thân do nỗi sợ thành công là bước đầu tiên để thay đổi kiểu hành vi đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fear of success
Danh từ (cụm danh từ)Một hiện tượng tâm lý, trong đó các cá nhân trải qua sự lo lắng hoặc e ngại liên quan đến việc đạt được thành công, thường dẫn đến các hành vi tự phá hoại hoặc né tránh các cơ hội.
"Her fear of success prevented her from applying for the promotion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fear of success".
