(Top Banner Ad)
troublemaker (in this context)
B2
danh từ B2 Xã hội

troublemaker (in this context)

UK: /ˈtrʌbəlˌmeɪkər/ • US: /ˈtrʌbəlˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ gây rối người gây sự thành phần bất hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually causes trouble or problems, especially one who causes disruption or conflict.

Vietnamese Meaning

Một người thường xuyên gây ra rắc rối hoặc vấn đề, đặc biệt là người gây ra sự gián đoạn hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a troublemaker in the classroom."

    "Cậu ta nổi tiếng là một kẻ gây rối trong lớp học."

  • "The company fired him for being a troublemaker."

    "Công ty sa thải anh ta vì anh ta là một kẻ gây rối."

  • "She's always been a troublemaker, even as a child."

    "Cô ấy luôn là một kẻ gây rối, ngay cả khi còn bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble rắc rối, vấn đề
Verb trouble gây rắc rối, làm phiền
Adjective troublesome gây rắc rối, khó khăn
Noun maker người tạo ra, nhà sản xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
trouble
English
maker
English
troublemaker

Nguồn gốc của 'troublemaker'

Từ 'troublemaker' xuất hiện khá trực quan: 'trouble' có nghĩa là rắc rối, và 'maker' là người tạo ra. Vì vậy, 'troublemaker' chỉ đơn giản là người gây ra rắc rối! Cách dùng này đã phổ biến từ lâu trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'troublemaker' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người chủ động gây ra vấn đề, thường xuyên và có tính hệ thống. Khác với 'nuisance' (người gây phiền toái) chỉ sự khó chịu nhỏ nhặt, hoặc 'mischief-maker' (người thích nghịch ngợm) chỉ hành động gây rối mang tính trẻ con, 'troublemaker' chỉ những hành vi có thể gây hậu quả nghiêm trọng hơn, làm ảnh hưởng đến trật tự hoặc mối quan hệ.

Prepositions

in at

'Troublemaker in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà người đó gây rối (ví dụ: troublemaker in the workplace). 'Troublemaker at' thường chỉ địa điểm cụ thể (ví dụ: troublemaker at school).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troublemaker (in this context)
  • notorious notorious troublemaker (in this context)
    (kẻ gây rối khét tiếng)
  • habitual habitual troublemaker (in this context)
    (người thường xuyên gây rối)
  • potential potential troublemaker (in this context)
    (người có khả năng gây rối)
Verb + troublemaker (in this context)
  • deal with deal with a troublemaker (in this context)
    (đối phó với một kẻ gây rối)
  • ignore ignore a troublemaker (in this context)
    (lờ đi một kẻ gây rối)
  • label label someone as a troublemaker (in this context)
    (gán cho ai đó là kẻ gây rối)

Idioms

  • stir the pot

    khuấy động, làm cho tình hình thêm căng thẳng (tương tự như gây rối)

    "He's always stirring the pot with his controversial opinions."

    (Anh ta luôn khuấy động mọi chuyện bằng những ý kiến gây tranh cãi.)

  • instigator

    người xúi giục, người khởi xướng (thường là điều xấu)

    "She was the instigator of the whole argument."

    (Cô ấy là người khởi xướng toàn bộ cuộc tranh cãi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troublemaker (in this context)

danh từ
Lật mặt

Một người thường xuyên gây ra rắc rối hoặc vấn đề, đặc biệt là người gây ra sự gián đoạn hoặc xung đột.

"He was known as a troublemaker in the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a troublemaker if he doesn't get the attention he wants.
Cậu ta sẽ trở thành một kẻ gây rối nếu không nhận được sự chú ý mà cậu ta muốn.
Phủ định
She is not going to be a troublemaker; she's learned her lesson.
Cô ấy sẽ không trở thành một kẻ gây rối đâu; cô ấy đã học được bài học của mình rồi.
Nghi vấn
Will he be a troublemaker again after this incident?
Liệu cậu ta có lại trở thành một kẻ gây rối sau vụ việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troublemaker (in this context)".

Tính cách nổi loạn trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ, có một sự ngưỡng mộ nhất định đối với những người dám thách thức các quy tắc và không tuân theo khuôn mẫu. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự nổi loạn có ý nghĩa và hành vi gây rối đơn thuần.