self-starter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is able to work effectively without needing to be told what to do.
Vietnamese Meaning
Một người có khả năng làm việc hiệu quả mà không cần phải được chỉ bảo phải làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is looking for self-starters who can take initiative and drive projects forward."
"Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những người có tính chủ động cao, những người có thể tự khởi xướng và thúc đẩy các dự án tiến lên."
-
"She's a real self-starter and doesn't need any supervision."
"Cô ấy thực sự là một người có tính chủ động cao và không cần bất kỳ sự giám sát nào."
-
"The company is looking for self-starters to join their team."
"Công ty đang tìm kiếm những người có tính chủ động cao để gia nhập đội ngũ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | self-start | |
| Adjective | self-starting |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả một người có tính chủ động cao, có khả năng tự tạo động lực và tự mình giải quyết vấn đề. Khác với những người cần sự hướng dẫn và giám sát liên tục, self-starter có thể tự mình xác định mục tiêu, lập kế hoạch và thực hiện công việc. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự độc lập và khả năng tự quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true self-starter (một người thực sự tự chủ động)
-
natural a natural self-starter (một người có khả năng tự chủ động bẩm sinh)
-
highly motivated a highly motivated self-starter (một người tự chủ động với động lực cao)
-
proactive a proactive self-starter (một người tự chủ động và luôn chủ động tìm kiếm giải pháp)
-
be be a self-starter (là người tự chủ động)
-
become become a self-starter (trở thành người tự chủ động)
-
hire hire a self-starter (thuê một người tự chủ động)
-
look for look for self-starters (tìm kiếm những người tự chủ động)
Idioms
-
a true self-starter
một người thực sự tự chủ động, luôn biết cách tự mình bắt đầu và hoàn thành công việc mà không cần sự nhắc nhở
"We're looking for a true self-starter who doesn't need constant supervision to get tasks done."
(Chúng tôi đang tìm kiếm một người thực sự tự chủ động, người không cần giám sát liên tục để hoàn thành công việc.)
-
a born self-starter
một người có khả năng tự chủ động bẩm sinh, luôn có động lực từ bên trong và không ngại khó khăn
"She's a born self-starter; you never have to tell her what to do next because she's already thought of it."
(Cô ấy là một người có khả năng tự chủ động bẩm sinh; bạn không bao giờ phải nói cho cô ấy biết phải làm gì tiếp theo vì cô ấy đã nghĩ ra rồi.)
-
a self-starter with initiative
một người tự chủ động và có sáng kiến, luôn tìm cách cải thiện hoặc giải quyết vấn đề một cách độc lập
"The ideal candidate is a self-starter with initiative, always looking for ways to improve efficiency and processes."
(Ứng viên lý tưởng là một người tự chủ động và có sáng kiến, luôn tìm cách cải thiện hiệu quả và quy trình làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-starter
nounMột người có khả năng làm việc hiệu quả mà không cần phải được chỉ bảo phải làm gì.
"Our company is looking for self-starters who can take initiative and drive projects forward."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is a self-starter is evident in her proactive approach to projects. |
Việc cô ấy là một người tự khởi xướng rất rõ ràng trong cách tiếp cận chủ động của cô ấy đối với các dự án. |
| Phủ định | Whether he's truly a self-starter is questionable, given his need for constant supervision. |
Việc anh ấy có thực sự là một người tự khởi xướng hay không là điều đáng nghi ngờ, vì anh ấy cần được giám sát liên tục. |
| Nghi vấn | Whether being a self-starter guarantees success is a question many entrepreneurs ponder. |
Liệu việc trở thành một người tự khởi xướng có đảm bảo thành công hay không là một câu hỏi mà nhiều doanh nhân suy ngẫm. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were more of a self-starter so I could achieve my goals faster. |
Tôi ước mình năng động hơn để có thể đạt được mục tiêu nhanh hơn. |
| Phủ định | If only I weren't so reliant on others; I wish I were a self-starter. |
Giá mà tôi không quá phụ thuộc vào người khác; tôi ước mình là một người tự khởi đầu. |
| Nghi vấn | If only he would be a self-starter, would he be able to finish the project on time? |
Giá mà anh ấy là người tự khởi đầu, liệu anh ấy có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-starter".
