self-talk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or practice of talking to oneself, either aloud or silently, especially as a way of motivating oneself or improving one's performance.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc thói quen tự nói chuyện với bản thân, dù là thành tiếng hay im lặng, đặc biệt là để tạo động lực cho bản thân hoặc cải thiện hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Positive self-talk can significantly improve your confidence and reduce anxiety."
"Tự nhủ tích cực có thể cải thiện đáng kể sự tự tin và giảm bớt lo lắng."
-
"Athletes often use self-talk to focus and stay motivated during competitions."
"Các vận động viên thường sử dụng tự nhủ để tập trung và duy trì động lực trong các cuộc thi."
-
"Negative self-talk can lead to feelings of inadequacy and depression."
"Tự nhủ tiêu cực có thể dẫn đến cảm giác thiếu năng lực và trầm cảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-talk có thể mang tính tích cực (positive self-talk) hoặc tiêu cực (negative self-talk). Positive self-talk thường liên quan đến việc khẳng định, khuyến khích bản thân, trong khi negative self-talk có thể là những lời chỉ trích, bi quan.
Prepositions
‘About’ và ‘on’ thường được dùng để chỉ chủ đề của self-talk. Ví dụ: engaging in self-talk *about* my abilities, practicing self-talk *on* confidence building.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Positive positive self-talk (Lời tự nhủ tích cực)
-
Negative negative self-talk (Lời tự nhủ tiêu cực)
-
Inner inner self-talk (Lời tự nhủ bên trong)
-
Destructive destructive self-talk (Lời tự nhủ gây hại)
-
Engage in engage in self-talk (Tham gia vào việc tự nhủ, có lời tự nhủ)
-
Practice practice self-talk (Thực hành tự nhủ)
-
Control control self-talk (Kiểm soát lời tự nhủ)
-
Use use self-talk (Sử dụng lời tự nhủ)
-
strategies self-talk strategies (Các chiến lược tự nhủ)
-
techniques self-talk techniques (Các kỹ thuật tự nhủ)
Idioms
-
Positive self-talk
Lời tự nhủ tích cực (những suy nghĩ, câu nói động viên bản thân)
"She used positive self-talk to boost her confidence before the presentation."
(Cô ấy đã sử dụng lời tự nhủ tích cực để tăng sự tự tin trước buổi thuyết trình.)
-
Negative self-talk
Lời tự nhủ tiêu cực (những suy nghĩ, câu nói tự chỉ trích, hạ thấp bản thân)
"Overcoming negative self-talk is crucial for mental well-being."
(Vượt qua những lời tự nhủ tiêu cực là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)
-
Reframing self-talk
Tái định hình lời tự nhủ (thay đổi cách nhìn nhận và cách tự nói chuyện với bản thân)
"Reframing self-talk can help you turn challenges into opportunities."
(Tái định hình lời tự nhủ có thể giúp bạn biến thử thách thành cơ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-talk
Danh từHành động hoặc thói quen tự nói chuyện với bản thân, dù là thành tiếng hay im lặng, đặc biệt là để tạo động lực cho bản thân hoặc cải thiện hiệu suất.
"Positive self-talk can significantly improve your confidence and reduce anxiety."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that positive self-talk really helped me overcome my fear! |
Wow, những lời tự nhủ tích cực đó thực sự đã giúp tôi vượt qua nỗi sợ hãi! |
| Phủ định | Oh no, that negative self-talk is holding me back from achieving my goals. |
Ôi không, những lời tự nhủ tiêu cực đó đang cản trở tôi đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Hey, does positive self-talk actually make a difference in your performance? |
Này, những lời tự nhủ tích cực có thực sự tạo ra sự khác biệt trong hiệu suất của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-talk".
