(Top Banner Ad)
self-talk
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-talk

UK: /ˈself.tɔːk/ • US: /ˈself.tɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

tự nhủ tự thoại nói chuyện với chính mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of talking to oneself, either aloud or silently, especially as a way of motivating oneself or improving one's performance.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thói quen tự nói chuyện với bản thân, dù là thành tiếng hay im lặng, đặc biệt là để tạo động lực cho bản thân hoặc cải thiện hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Positive self-talk can significantly improve your confidence and reduce anxiety."

    "Tự nhủ tích cực có thể cải thiện đáng kể sự tự tin và giảm bớt lo lắng."

  • "Athletes often use self-talk to focus and stay motivated during competitions."

    "Các vận động viên thường sử dụng tự nhủ để tập trung và duy trì động lực trong các cuộc thi."

  • "Negative self-talk can lead to feelings of inadequacy and depression."

    "Tự nhủ tiêu cực có thể dẫn đến cảm giác thiếu năng lực và trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self Bản thân, cái tôi
Verb talk Nói chuyện, trò chuyện
Noun self-talker Người hay tự nói chuyện với bản thân (thường là trong tâm trí)
Adjective self-talking Tự nói chuyện với bản thân (thường ám chỉ hành vi hoặc quá trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self, seolf
Middle English
talken
Modern English
self-talk

Nguồn gốc của 'self-talk'

Từ 'self-talk' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân) và 'talk' (nói chuyện). Nó mô tả hành động trò chuyện thầm kín với chính mình, một cuộc đối thoại nội tâm. Từ 'self' có gốc từ tiếng Anh cổ 'self' hoặc 'seolf', mang nghĩa 'chính mình' hoặc 'bản thân'. Từ 'talk' có gốc từ tiếng Anh trung đại 'talken', nghĩa là 'nói chuyện'. Khi ghép lại, 'self-talk' nắm bắt một cách hoàn hảo khái niệm về cuộc trò chuyện mà chúng ta thường xuyên có trong tâm trí mình, dù có ý thức hay vô thức, về mọi thứ từ kế hoạch hàng ngày đến những suy nghĩ sâu sắc nhất.

Usage Note

Self-talk có thể mang tính tích cực (positive self-talk) hoặc tiêu cực (negative self-talk). Positive self-talk thường liên quan đến việc khẳng định, khuyến khích bản thân, trong khi negative self-talk có thể là những lời chỉ trích, bi quan.

Prepositions

about on

‘About’ và ‘on’ thường được dùng để chỉ chủ đề của self-talk. Ví dụ: engaging in self-talk *about* my abilities, practicing self-talk *on* confidence building.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-talk
  • Positive positive self-talk
    (Lời tự nhủ tích cực)
  • Negative negative self-talk
    (Lời tự nhủ tiêu cực)
  • Inner inner self-talk
    (Lời tự nhủ bên trong)
  • Destructive destructive self-talk
    (Lời tự nhủ gây hại)
Verb + self-talk
  • Engage in engage in self-talk
    (Tham gia vào việc tự nhủ, có lời tự nhủ)
  • Practice practice self-talk
    (Thực hành tự nhủ)
  • Control control self-talk
    (Kiểm soát lời tự nhủ)
  • Use use self-talk
    (Sử dụng lời tự nhủ)
self-talk + Noun
  • strategies self-talk strategies
    (Các chiến lược tự nhủ)
  • techniques self-talk techniques
    (Các kỹ thuật tự nhủ)

Idioms

  • Positive self-talk

    Lời tự nhủ tích cực (những suy nghĩ, câu nói động viên bản thân)

    "She used positive self-talk to boost her confidence before the presentation."

    (Cô ấy đã sử dụng lời tự nhủ tích cực để tăng sự tự tin trước buổi thuyết trình.)

  • Negative self-talk

    Lời tự nhủ tiêu cực (những suy nghĩ, câu nói tự chỉ trích, hạ thấp bản thân)

    "Overcoming negative self-talk is crucial for mental well-being."

    (Vượt qua những lời tự nhủ tiêu cực là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)

  • Reframing self-talk

    Tái định hình lời tự nhủ (thay đổi cách nhìn nhận và cách tự nói chuyện với bản thân)

    "Reframing self-talk can help you turn challenges into opportunities."

    (Tái định hình lời tự nhủ có thể giúp bạn biến thử thách thành cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-talk

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc thói quen tự nói chuyện với bản thân, dù là thành tiếng hay im lặng, đặc biệt là để tạo động lực cho bản thân hoặc cải thiện hiệu suất.

"Positive self-talk can significantly improve your confidence and reduce anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that positive self-talk really helped me overcome my fear!
Wow, những lời tự nhủ tích cực đó thực sự đã giúp tôi vượt qua nỗi sợ hãi!
Phủ định
Oh no, that negative self-talk is holding me back from achieving my goals.
Ôi không, những lời tự nhủ tiêu cực đó đang cản trở tôi đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Hey, does positive self-talk actually make a difference in your performance?
Này, những lời tự nhủ tích cực có thực sự tạo ra sự khác biệt trong hiệu suất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-talk".

Tâm lý học và 'self-talk'

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT), 'self-talk' là một khái niệm trung tâm. Nó đề cập đến dòng suy nghĩ không ngừng trong tâm trí chúng ta, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Việc nhận biết và thay đổi những 'self-talk' tiêu cực thành tích cực được coi là một công cụ mạnh mẽ để cải thiện sức khỏe tinh thần, giảm lo âu và tăng cường sự tự tin. Ví dụ, một người có thể học cách thay thế 'Tôi không thể làm được' bằng 'Tôi sẽ cố gắng hết sức'.

'Inner Coach' và 'Inner Critic'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân và thể thao, người ta thường phân biệt giữa 'inner coach' (người hướng dẫn bên trong) và 'inner critic' (người chỉ trích bên trong). 'Inner coach' đại diện cho những lời tự nhủ tích cực, động viên, giúp chúng ta vượt qua thử thách. Ngược lại, 'inner critic' là những lời tự nhủ tiêu cực, tự ti, cản trở sự phát triển. Việc học cách nuôi dưỡng 'inner coach' và chế ngự 'inner critic' là một kỹ năng quan trọng được giảng dạy rộng rãi.