self-treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The treatment of oneself for a medical condition, especially without the supervision of a medical professional.
Vietnamese Meaning
Việc tự điều trị một tình trạng bệnh lý, đặc biệt là không có sự giám sát của chuyên gia y tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Self-treatment for minor injuries is often effective."
"Việc tự điều trị cho các vết thương nhỏ thường có hiệu quả."
-
"Many people rely on self-treatment for common ailments."
"Nhiều người dựa vào việc tự điều trị cho các bệnh thông thường."
-
"It is important to know the limits of self-treatment."
"Điều quan trọng là phải biết giới hạn của việc tự điều trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng khi nói về các biện pháp mà một cá nhân tự thực hiện để giảm nhẹ triệu chứng hoặc giải quyết một vấn đề sức khỏe. Nó có thể bao gồm việc sử dụng thuốc không kê đơn, thực hiện các bài tập thể chất, hoặc áp dụng các biện pháp khắc phục tại nhà. Cần phân biệt với 'medical treatment' (điều trị y tế) do bác sĩ chỉ định và thực hiện.
Prepositions
'Self-treatment for' được sử dụng khi nói về việc tự điều trị cho một bệnh cụ thể. Ví dụ: 'self-treatment for a cold'. 'Self-treatment of' được sử dụng khi nói về quá trình tự điều trị bệnh nói chung. Ví dụ: 'the risks of self-treatment of serious conditions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective self-treatment (tự điều trị hiệu quả)
-
risky risky self-treatment (tự điều trị rủi ro)
-
home home self-treatment (tự điều trị tại nhà)
-
unwise unwise self-treatment (việc tự điều trị thiếu khôn ngoan)
-
attempt attempt self-treatment (cố gắng tự điều trị)
-
resort to resort to self-treatment (phải dùng đến việc tự điều trị)
-
undergo undergo self-treatment (thực hiện việc tự điều trị)
-
opt for opt for self-treatment (chọn phương án tự điều trị)
-
dangers dangers of self-treatment (những mối nguy hiểm của việc tự điều trị)
-
benefits benefits of self-treatment (những lợi ích của việc tự điều trị)
Idioms
-
resort to self-treatment
Phải dùng đến việc tự điều trị (thường do không muốn hoặc không thể đến gặp bác sĩ)
"Many people resort to self-treatment for common colds rather than seeing a doctor."
(Nhiều người phải dùng đến việc tự điều trị cho những bệnh cảm lạnh thông thường thay vì đi khám bác sĩ.)
-
dangers of self-treatment
Những mối nguy hiểm của việc tự điều trị (nhấn mạnh rủi ro tiềm ẩn)
"The article highlighted the dangers of self-treatment without proper medical advice."
(Bài báo đã nêu bật những mối nguy hiểm của việc tự điều trị mà không có lời khuyên y tế phù hợp.)
-
responsible self-treatment
Việc tự điều trị có trách nhiệm (ám chỉ việc tự điều trị cẩn thận, trong giới hạn an toàn)
"Responsible self-treatment involves knowing when to seek professional medical help."
(Việc tự điều trị có trách nhiệm bao gồm việc biết khi nào cần tìm kiếm sự giúp đỡ y tế chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-treatment
nounViệc tự điều trị một tình trạng bệnh lý, đặc biệt là không có sự giám sát của chuyên gia y tế.
"Self-treatment for minor injuries is often effective."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-treatment".
