(Top Banner Ad)
self-treatment
B2
noun B2 Y học

self-treatment

UK: /ˌselfˈtriːtmənt/ • US: /ˌselfˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự điều trị tự chữa bệnh điều trị tại nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The treatment of oneself for a medical condition, especially without the supervision of a medical professional.

Vietnamese Meaning

Việc tự điều trị một tình trạng bệnh lý, đặc biệt là không có sự giám sát của chuyên gia y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-treatment for minor injuries is often effective."

    "Việc tự điều trị cho các vết thương nhỏ thường có hiệu quả."

  • "Many people rely on self-treatment for common ailments."

    "Nhiều người dựa vào việc tự điều trị cho các bệnh thông thường."

  • "It is important to know the limits of self-treatment."

    "Điều quan trọng là phải biết giới hạn của việc tự điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-medication Sự tự dùng thuốc
Verb self-medicate Tự dùng thuốc
Noun self-care Sự tự chăm sóc bản thân (bao gồm cả sức khỏe thể chất và tinh thần)
Noun treatment Sự điều trị; cách chữa bệnh
Verb treat Điều trị; chữa bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
treatment
Modern English
self-treatment

Nguồn gốc từ 'self-treatment'

Từ 'self-treatment' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'self' (bản thân, tự) và 'treatment' (sự điều trị). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', mang ý nghĩa 'của chính mình' hoặc 'tự mình'. 'Treatment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'traitement', nghĩa là 'sự xử lý, sự điều trị'. Khi ghép lại, 'self-treatment' mô tả hành động 'tự điều trị' bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe mà không cần sự can thiệp của chuyên gia y tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng khi nói về các biện pháp mà một cá nhân tự thực hiện để giảm nhẹ triệu chứng hoặc giải quyết một vấn đề sức khỏe. Nó có thể bao gồm việc sử dụng thuốc không kê đơn, thực hiện các bài tập thể chất, hoặc áp dụng các biện pháp khắc phục tại nhà. Cần phân biệt với 'medical treatment' (điều trị y tế) do bác sĩ chỉ định và thực hiện.

Prepositions

for of

'Self-treatment for' được sử dụng khi nói về việc tự điều trị cho một bệnh cụ thể. Ví dụ: 'self-treatment for a cold'. 'Self-treatment of' được sử dụng khi nói về quá trình tự điều trị bệnh nói chung. Ví dụ: 'the risks of self-treatment of serious conditions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-treatment
  • effective effective self-treatment
    (tự điều trị hiệu quả)
  • risky risky self-treatment
    (tự điều trị rủi ro)
  • home home self-treatment
    (tự điều trị tại nhà)
  • unwise unwise self-treatment
    (việc tự điều trị thiếu khôn ngoan)
Verb + self-treatment
  • attempt attempt self-treatment
    (cố gắng tự điều trị)
  • resort to resort to self-treatment
    (phải dùng đến việc tự điều trị)
  • undergo undergo self-treatment
    (thực hiện việc tự điều trị)
  • opt for opt for self-treatment
    (chọn phương án tự điều trị)
Noun + of + self-treatment
  • dangers dangers of self-treatment
    (những mối nguy hiểm của việc tự điều trị)
  • benefits benefits of self-treatment
    (những lợi ích của việc tự điều trị)

Idioms

  • resort to self-treatment

    Phải dùng đến việc tự điều trị (thường do không muốn hoặc không thể đến gặp bác sĩ)

    "Many people resort to self-treatment for common colds rather than seeing a doctor."

    (Nhiều người phải dùng đến việc tự điều trị cho những bệnh cảm lạnh thông thường thay vì đi khám bác sĩ.)

  • dangers of self-treatment

    Những mối nguy hiểm của việc tự điều trị (nhấn mạnh rủi ro tiềm ẩn)

    "The article highlighted the dangers of self-treatment without proper medical advice."

    (Bài báo đã nêu bật những mối nguy hiểm của việc tự điều trị mà không có lời khuyên y tế phù hợp.)

  • responsible self-treatment

    Việc tự điều trị có trách nhiệm (ám chỉ việc tự điều trị cẩn thận, trong giới hạn an toàn)

    "Responsible self-treatment involves knowing when to seek professional medical help."

    (Việc tự điều trị có trách nhiệm bao gồm việc biết khi nào cần tìm kiếm sự giúp đỡ y tế chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-treatment

noun
Lật mặt

Việc tự điều trị một tình trạng bệnh lý, đặc biệt là không có sự giám sát của chuyên gia y tế.

"Self-treatment for minor injuries is often effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-treatment".

Tự điều trị cho các bệnh thông thường

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự điều trị (self-treatment) cho các bệnh nhẹ như cảm cúm, đau đầu hoặc đau dạ dày bằng thuốc không kê đơn (over-the-counter medications) là rất phổ biến. Điều này thường được coi là chấp nhận được và tiện lợi, giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế đối với những trường hợp không cần thiết.

Rủi ro và Ảnh hưởng của Thông tin Internet

Với sự phát triển của internet, nhiều người có xu hướng 'tự chẩn đoán' và 'tự điều trị' dựa trên thông tin tìm được trên mạng. Mặc dù thông tin có sẵn có thể hữu ích, nhưng việc thiếu kiến thức chuyên môn và tự điều trị sai cách có thể dẫn đến chẩn đoán nhầm, dùng thuốc quá liều hoặc bỏ qua các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, gây ra những hậu quả nguy hiểm cho sức khỏe.