home remedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A treatment for a disease or ailment that uses readily available items found in the home.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp điều trị bệnh hoặc chứng bệnh sử dụng các vật phẩm dễ kiếm có trong nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother always had a home remedy for every ailment."
"Bà tôi luôn có một phương pháp điều trị tại nhà cho mọi chứng bệnh."
-
"She tried a home remedy of honey and lemon for her sore throat."
"Cô ấy đã thử phương pháp điều trị tại nhà bằng mật ong và chanh cho chứng đau họng của mình."
-
"Many people prefer home remedies for minor illnesses."
"Nhiều người thích các phương pháp điều trị tại nhà cho các bệnh nhẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'home remedy' thường ám chỉ các phương pháp điều trị truyền thống, đơn giản và không cần kê đơn của bác sĩ. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên và dễ tiếp cận của phương pháp. So với 'medical treatment', 'home remedy' mang tính dân gian và ít chuyên môn hơn. Ví dụ, 'ginger tea is a common home remedy for a cold' (trà gừng là một phương pháp điều trị cảm lạnh tại nhà phổ biến).
Prepositions
'Home remedy for' được sử dụng để chỉ bệnh hoặc triệu chứng mà phương pháp điều trị tại nhà nhắm đến. Ví dụ: 'a home remedy for cough'. 'Home remedy with' có thể được sử dụng để chỉ thành phần chính hoặc phương pháp chính được sử dụng trong phương pháp điều trị tại nhà. Ví dụ: 'a home remedy with honey and lemon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural home remedy (phương thuốc tự nhiên tại nhà)
-
traditional traditional home remedy (phương thuốc gia truyền)
-
effective effective home remedy (phương thuốc tại nhà hiệu quả)
-
simple simple home remedy (phương thuốc tại nhà đơn giản)
-
use use a home remedy (sử dụng một phương thuốc tại nhà)
-
try try a home remedy (thử một phương thuốc tại nhà)
-
recommend recommend a home remedy (giới thiệu một phương thuốc tại nhà)
-
for home remedy for a cold (phương thuốc tại nhà trị cảm lạnh)
-
for home remedy for a sore throat (phương thuốc tại nhà trị đau họng)
Idioms
-
to swear by a home remedy
tin tưởng tuyệt đối, rất hay dùng một phương thuốc tại nhà (vì thấy hiệu quả rõ rệt)
"My grandmother swears by ginger tea as a home remedy for colds."
(Bà tôi rất tin dùng trà gừng như một phương thuốc dân gian trị cảm lạnh.)
-
to turn to home remedies
chuyển sang, tìm đến các phương thuốc tại nhà (khi bệnh nhẹ hoặc không muốn dùng thuốc tây)
"Before seeing a doctor, many people turn to home remedies for minor illnesses."
(Trước khi đi khám bác sĩ, nhiều người thường tìm đến các phương thuốc dân gian cho những bệnh nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
home remedy
Danh từMột phương pháp điều trị bệnh hoặc chứng bệnh sử dụng các vật phẩm dễ kiếm có trong nhà.
"My grandmother always had a home remedy for every ailment."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That a home remedy can alleviate a minor burn is well-known. |
Việc một phương thuốc tại nhà có thể làm dịu vết bỏng nhẹ là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether a home remedy will cure a serious infection is not guaranteed. |
Việc một phương thuốc tại nhà có chữa khỏi nhiễm trùng nghiêm trọng hay không thì không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Whether her sore throat could be cured with a home remedy was questionable. |
Liệu viêm họng của cô ấy có thể được chữa khỏi bằng một phương thuốc tại nhà hay không là điều đáng nghi ngờ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home remedy".
