(Top Banner Ad)
home remedy
B1
Danh từ B1 Y học

home remedy

UK: /ˌhəʊm ˈremədi/ • US: /ˌhoʊm ˈremədi/

Nghĩa tiếng Việt

mẹo chữa bệnh tại nhà bài thuốc tại nhà phương pháp chữa bệnh dân gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A treatment for a disease or ailment that uses readily available items found in the home.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp điều trị bệnh hoặc chứng bệnh sử dụng các vật phẩm dễ kiếm có trong nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother always had a home remedy for every ailment."

    "Bà tôi luôn có một phương pháp điều trị tại nhà cho mọi chứng bệnh."

  • "She tried a home remedy of honey and lemon for her sore throat."

    "Cô ấy đã thử phương pháp điều trị tại nhà bằng mật ong và chanh cho chứng đau họng của mình."

  • "Many people prefer home remedies for minor illnesses."

    "Nhiều người thích các phương pháp điều trị tại nhà cho các bệnh nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, gia đình
Adjective homely ấm cúng, giản dị
Adjective homeless vô gia cư
Noun remedy phương thuốc, cách khắc phục
Verb remedy khắc phục, sửa chữa
Adjective remedial nhằm chữa trị, cải thiện

Synonyms

folk medicine (thuốc dân gian)traditional cure (phương pháp chữa trị truyền thống)

Antonyms

prescription drug (thuốc kê đơn)medical procedure (thủ thuật y tế)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Latin
remedium
Modern English
home remedy

Nguồn gốc và ý nghĩa

Cụm từ 'home remedy' có nghĩa đen là 'phương thuốc tại nhà'. Từ 'home' (nhà) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hām', chỉ nơi ở, mái ấm. Từ 'remedy' (phương thuốc) đến từ tiếng Latin 'remedium', có nghĩa là 'chữa lành' hoặc 'cải thiện'. Khi kết hợp lại, 'home remedy' dùng để chỉ những phương pháp chữa bệnh dân gian đơn giản, thường sử dụng các nguyên liệu sẵn có trong gia đình hoặc từ thiên nhiên, được truyền miệng qua các thế hệ mà không cần đến bác sĩ hay dược phẩm chuyên dụng.

Usage Note

Cụm từ 'home remedy' thường ám chỉ các phương pháp điều trị truyền thống, đơn giản và không cần kê đơn của bác sĩ. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên và dễ tiếp cận của phương pháp. So với 'medical treatment', 'home remedy' mang tính dân gian và ít chuyên môn hơn. Ví dụ, 'ginger tea is a common home remedy for a cold' (trà gừng là một phương pháp điều trị cảm lạnh tại nhà phổ biến).

Prepositions

for with

'Home remedy for' được sử dụng để chỉ bệnh hoặc triệu chứng mà phương pháp điều trị tại nhà nhắm đến. Ví dụ: 'a home remedy for cough'. 'Home remedy with' có thể được sử dụng để chỉ thành phần chính hoặc phương pháp chính được sử dụng trong phương pháp điều trị tại nhà. Ví dụ: 'a home remedy with honey and lemon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home remedy
  • natural natural home remedy
    (phương thuốc tự nhiên tại nhà)
  • traditional traditional home remedy
    (phương thuốc gia truyền)
  • effective effective home remedy
    (phương thuốc tại nhà hiệu quả)
  • simple simple home remedy
    (phương thuốc tại nhà đơn giản)
Verb + home remedy
  • use use a home remedy
    (sử dụng một phương thuốc tại nhà)
  • try try a home remedy
    (thử một phương thuốc tại nhà)
  • recommend recommend a home remedy
    (giới thiệu một phương thuốc tại nhà)
Home remedy + Preposition
  • for home remedy for a cold
    (phương thuốc tại nhà trị cảm lạnh)
  • for home remedy for a sore throat
    (phương thuốc tại nhà trị đau họng)

Idioms

  • to swear by a home remedy

    tin tưởng tuyệt đối, rất hay dùng một phương thuốc tại nhà (vì thấy hiệu quả rõ rệt)

    "My grandmother swears by ginger tea as a home remedy for colds."

    (Bà tôi rất tin dùng trà gừng như một phương thuốc dân gian trị cảm lạnh.)

  • to turn to home remedies

    chuyển sang, tìm đến các phương thuốc tại nhà (khi bệnh nhẹ hoặc không muốn dùng thuốc tây)

    "Before seeing a doctor, many people turn to home remedies for minor illnesses."

    (Trước khi đi khám bác sĩ, nhiều người thường tìm đến các phương thuốc dân gian cho những bệnh nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home remedy

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp điều trị bệnh hoặc chứng bệnh sử dụng các vật phẩm dễ kiếm có trong nhà.

"My grandmother always had a home remedy for every ailment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a home remedy can alleviate a minor burn is well-known.
Việc một phương thuốc tại nhà có thể làm dịu vết bỏng nhẹ là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether a home remedy will cure a serious infection is not guaranteed.
Việc một phương thuốc tại nhà có chữa khỏi nhiễm trùng nghiêm trọng hay không thì không được đảm bảo.
Nghi vấn
Whether her sore throat could be cured with a home remedy was questionable.
Liệu viêm họng của cô ấy có thể được chữa khỏi bằng một phương thuốc tại nhà hay không là điều đáng nghi ngờ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home remedy".

Truyền thống gia đình và kinh nghiệm dân gian

Các phương thuốc tại nhà thường gắn liền với truyền thống gia đình, được truyền từ đời này sang đời khác. Chúng không chỉ là cách chữa bệnh mà còn là một phần của di sản văn hóa, thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của người lớn tuổi dành cho con cháu. Ở nhiều nền văn hóa, việc chia sẻ và áp dụng các 'home remedy' là một nét đẹp thể hiện sự gắn kết và kinh nghiệm sống.

Y học dân gian và y học hiện đại

Ngày nay, 'home remedy' được coi là một dạng y học bổ sung hoặc thay thế. Mặc dù nhiều phương pháp chưa được khoa học chứng minh hoàn toàn, nhưng một số lại có cơ sở khoa học và đã được đưa vào nghiên cứu. Điều quan trọng là biết khi nào nên dùng 'home remedy' cho các bệnh nhẹ và khi nào cần tìm đến sự can thiệp của y tế chuyên nghiệp.