remain loyal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to support or be faithful to a person, organization, country, or idea.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục ủng hộ hoặc trung thành với một người, tổ chức, quốc gia hoặc ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the difficulties, he chose to remain loyal to his friends."
"Bất chấp những khó khăn, anh ấy đã chọn tiếp tục trung thành với bạn bè của mình."
-
"Many employees remained loyal to the company despite the economic downturn."
"Nhiều nhân viên vẫn trung thành với công ty mặc dù kinh tế suy thoái."
-
"The dog remained loyal to its owner until the very end."
"Con chó vẫn trung thành với chủ của nó cho đến tận cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | duy trì, ở lại, còn lại |
| Noun | remainder | phần còn lại |
| Adjective | remaining | còn lại, vẫn còn |
| Adjective | loyal | trung thành, trung nghĩa |
| Noun | loyalty | lòng trung thành, sự trung thành |
| Adverb | loyally | một cách trung thành |
| Adjective | disloyal | không trung thành, phản bội |
| Noun | disloyalty | sự không trung thành, sự phản bội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tiếp diễn của lòng trung thành. 'Loyal' chỉ sự gắn bó và tận tâm mạnh mẽ. Sự khác biệt giữa 'stay loyal' và 'remain loyal' là rất nhỏ; 'remain' có thể ngụ ý một sự trung thành đã được thử thách và vẫn được duy trì.
Prepositions
Đi với giới từ 'to' khi chỉ đối tượng của lòng trung thành (người, tổ chức, ý tưởng). Ví dụ: remain loyal to the company.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadfastly steadfastly remain loyal (kiên định giữ lòng trung thành)
-
fiercely fiercely remain loyal (kiên cường giữ lòng trung thành)
-
consistently consistently remain loyal (nhất quán giữ lòng trung thành)
-
unwaveringly unwaveringly remain loyal (không nao núng giữ lòng trung thành)
-
to their country remain loyal to their country (giữ lòng trung thành với đất nước của họ)
-
to their principles remain loyal to their principles (giữ lòng trung thành với các nguyên tắc của họ)
-
to the company remain loyal to the company (giữ lòng trung thành với công ty)
-
to one another remain loyal to one another (giữ lòng trung thành với nhau)
Idioms
-
remain loyal to the core
cực kỳ trung thành, trung thành đến tận cùng
"Despite all the challenges, he remained loyal to the core."
(Dù đối mặt với mọi thử thách, anh ấy vẫn trung thành đến tận cùng.)
-
remain loyal to one's roots
giữ vững nguồn cội, trung thành với xuất xứ của mình
"Even after becoming famous, she remained loyal to her roots."
(Ngay cả sau khi trở nên nổi tiếng, cô ấy vẫn trung thành với nguồn cội của mình.)
-
remain loyal through thick and thin
trung thành bất kể hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi
"A true friend will remain loyal through thick and thin."
(Một người bạn chân chính sẽ trung thành bất kể lúc khó khăn hay thuận lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain loyal
cụm động từTiếp tục ủng hộ hoặc trung thành với một người, tổ chức, quốc gia hoặc ý tưởng.
"Despite the difficulties, he chose to remain loyal to his friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain loyal".
