(Top Banner Ad)
remain loyal
B2
cụm động từ B2 Quan hệ, Đạo đức, Chính trị

remain loyal

UK: /rɪˈmeɪn ˈlɔɪəl/ • US: /rɪˈmeɪn ˈlɔɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lòng trung thành tiếp tục trung thành một lòng một dạ trung thành tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to support or be faithful to a person, organization, country, or idea.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục ủng hộ hoặc trung thành với một người, tổ chức, quốc gia hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the difficulties, he chose to remain loyal to his friends."

    "Bất chấp những khó khăn, anh ấy đã chọn tiếp tục trung thành với bạn bè của mình."

  • "Many employees remained loyal to the company despite the economic downturn."

    "Nhiều nhân viên vẫn trung thành với công ty mặc dù kinh tế suy thoái."

  • "The dog remained loyal to its owner until the very end."

    "Con chó vẫn trung thành với chủ của nó cho đến tận cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain duy trì, ở lại, còn lại
Noun remainder phần còn lại
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Adjective loyal trung thành, trung nghĩa
Noun loyalty lòng trung thành, sự trung thành
Adverb loyally một cách trung thành
Adjective disloyal không trung thành, phản bội
Noun disloyalty sự không trung thành, sự phản bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ, Đạo đức, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Latin
legalis
Old French
remaigne
Old French
loial
Middle English
remaynen
Middle English
loial
English
remain loyal

Nguồn gốc của 'remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', mang nghĩa 'ở lại phía sau'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'remaigne' và tiếng Anh trung đại là 'remaynen', vẫn giữ ý nghĩa 'ở lại' hoặc 'tiếp tục'. Khi bạn 'remain loyal', bạn đang 'duy trì' lòng trung thành của mình.

Nguồn gốc của 'loyal'

Từ 'loyal' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'lex' (luật) qua từ 'legalis' (hợp pháp). Ban đầu, trong tiếng Pháp cổ ('loial'), nó có nghĩa là 'tuân thủ luật pháp'. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành 'trung thành' hoặc 'tin cậy', bởi vì việc tuân thủ luật pháp và lời hứa đòi hỏi sự đáng tin cậy và lòng trung thành.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tiếp diễn của lòng trung thành. 'Loyal' chỉ sự gắn bó và tận tâm mạnh mẽ. Sự khác biệt giữa 'stay loyal' và 'remain loyal' là rất nhỏ; 'remain' có thể ngụ ý một sự trung thành đã được thử thách và vẫn được duy trì.

Prepositions

to

Đi với giới từ 'to' khi chỉ đối tượng của lòng trung thành (người, tổ chức, ý tưởng). Ví dụ: remain loyal to the company.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ cường điệu hóa sự trung thành
  • steadfastly steadfastly remain loyal
    (kiên định giữ lòng trung thành)
  • fiercely fiercely remain loyal
    (kiên cường giữ lòng trung thành)
  • consistently consistently remain loyal
    (nhất quán giữ lòng trung thành)
  • unwaveringly unwaveringly remain loyal
    (không nao núng giữ lòng trung thành)
Đối tượng của lòng trung thành ('to')
  • to their country remain loyal to their country
    (giữ lòng trung thành với đất nước của họ)
  • to their principles remain loyal to their principles
    (giữ lòng trung thành với các nguyên tắc của họ)
  • to the company remain loyal to the company
    (giữ lòng trung thành với công ty)
  • to one another remain loyal to one another
    (giữ lòng trung thành với nhau)

Idioms

  • remain loyal to the core

    cực kỳ trung thành, trung thành đến tận cùng

    "Despite all the challenges, he remained loyal to the core."

    (Dù đối mặt với mọi thử thách, anh ấy vẫn trung thành đến tận cùng.)

  • remain loyal to one's roots

    giữ vững nguồn cội, trung thành với xuất xứ của mình

    "Even after becoming famous, she remained loyal to her roots."

    (Ngay cả sau khi trở nên nổi tiếng, cô ấy vẫn trung thành với nguồn cội của mình.)

  • remain loyal through thick and thin

    trung thành bất kể hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi

    "A true friend will remain loyal through thick and thin."

    (Một người bạn chân chính sẽ trung thành bất kể lúc khó khăn hay thuận lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain loyal

cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục ủng hộ hoặc trung thành với một người, tổ chức, quốc gia hoặc ý tưởng.

"Despite the difficulties, he chose to remain loyal to his friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain loyal".

Lòng trung thành trong chế độ phong kiến và tinh thần hiệp sĩ

Trong thời Trung Cổ ở châu Âu, khái niệm "lòng trung thành" (loyalty) là nền tảng của xã hội phong kiến và tinh thần hiệp sĩ. Các hiệp sĩ thường thề nguyện trung thành tuyệt đối với lãnh chúa và nhà vua của mình, thậm chí hy sinh vì họ. Truyền thống này đã định hình một giá trị sâu sắc về lòng trung thành trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin cậy và cam kết.

Lòng trung thành với thương hiệu (Brand Loyalty)

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, "lòng trung thành với thương hiệu" (brand loyalty) là một khái niệm kinh tế và xã hội quan trọng. Nó chỉ việc người tiêu dùng kiên định ưa thích và tiếp tục mua một sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ của một thương hiệu cụ thể, bất chấp sự cạnh tranh hoặc thay đổi giá cả. Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc xây dựng và duy trì lòng trung thành này thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng và các chiến dịch tiếp thị.