sensational news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing great public excitement and interest.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự kích động và quan tâm lớn trong công chúng; giật gân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper published sensational news about the scandal."
"Tờ báo đã đăng tin giật gân về vụ bê bối."
-
"The media is full of sensational news stories."
"Giới truyền thông tràn ngập những câu chuyện tin tức giật gân."
-
"They accused the newspaper of publishing sensational news to increase sales."
"Họ cáo buộc tờ báo đăng tin giật gân để tăng doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensation | cảm giác, sự giật gân |
| Noun | sensationalism | chủ nghĩa giật gân, sự cường điệu |
| Verb | sensationalize | giật gân hóa, cường điệu hóa |
| Adverb | sensationally | một cách giật gân, gây chấn động |
| Noun | newspaper | báo, tờ báo |
| Adjective | newsworthy | đáng đưa tin, đáng tin tức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sensational' mang ý nghĩa về việc gây ra sự chú ý lớn, thường là do tính chất bất ngờ, gây sốc hoặc ly kỳ của thông tin. Khác với 'interesting' chỉ đơn thuần là thú vị, 'sensational' nhấn mạnh vào tác động mạnh mẽ lên cảm xúc và sự chú ý của công chúng. 'Remarkable' chỉ sự đáng chú ý nhưng không nhất thiết gây kích động.
Khi kết hợp với 'news', 'sensational' làm tăng thêm tính chất kịch tính và có phần thổi phồng của thông tin. Nó ngụ ý rằng tin tức đó không chỉ đơn thuần là thông tin mà còn được trình bày theo cách để tối đa hóa sự chú ý của công chúng, đôi khi bằng cách hy sinh tính chính xác hoặc đầy đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breaking breaking sensational news (tin giật gân nóng hổi)
-
shocking shocking sensational news (tin giật gân gây sốc)
-
juicy juicy sensational news (tin giật gân béo bở/hấp dẫn)
-
exclusive exclusive sensational news (tin giật gân độc quyền)
-
report report sensational news (đưa tin giật gân)
-
publish publish sensational news (xuất bản tin giật gân)
-
spread spread sensational news (lan truyền tin giật gân)
-
uncover uncover sensational news (khám phá tin giật gân)
-
create create sensational news (tạo ra tin giật gân)
Idioms
-
Sensational news travels fast.
Tin giật gân lan truyền nhanh chóng.
"Be careful what you say; sensational news travels fast in this office."
(Hãy cẩn thận lời nói của bạn; tin giật gân lan truyền nhanh chóng trong văn phòng này đấy.)
-
Sensational news sells papers.
Tin giật gân giúp báo bán chạy.
"Editors often chase dramatic stories because sensational news sells papers."
(Các biên tập viên thường săn lùng những câu chuyện kịch tính vì tin giật gân giúp báo bán chạy.)
-
To be splashed across the front page with sensational news.
Được đăng tải rầm rộ trên trang nhất với tin tức giật gân.
"The celebrity scandal was splashed across the front page with sensational news for weeks."
(Vụ bê bối của người nổi tiếng được đăng tải rầm rộ trên trang nhất với tin tức giật gân suốt nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensational news
Tính từGây ra sự kích động và quan tâm lớn trong công chúng; giật gân.
"The newspaper published sensational news about the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensational news".
