(Top Banner Ad)
sensationalist newspaper
C1
noun phrase C1 Báo chí, Truyền thông

sensationalist newspaper

UK: /sɛnˈseɪʃənəlɪst ˈnjuːzˌpeɪpər/ • US: /sɛnˈseɪʃənəlɪst ˈnuzˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

báo lá cải báo giật gân báo câu khách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newspaper that presents stories in a way that is intended to provoke public interest or excitement, at the expense of accuracy.

Vietnamese Meaning

Một tờ báo trình bày các câu chuyện theo cách nhằm kích động sự quan tâm hoặc hứng thú của công chúng, bất chấp tính chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensationalist newspaper printed a fabricated story about the celebrity."

    "Tờ báo lá cải đó đã đăng một câu chuyện bịa đặt về người nổi tiếng."

  • "Sensationalist newspapers often prioritize emotional appeal over factual reporting."

    "Báo chí lá cải thường ưu tiên sự hấp dẫn về mặt cảm xúc hơn là đưa tin dựa trên sự thật."

  • "Many people distrust sensationalist newspapers due to their tendency to exaggerate and distort information."

    "Nhiều người không tin tưởng các tờ báo lá cải vì xu hướng phóng đại và bóp méo thông tin của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensation cảm giác; sự giật gân, sự chấn động
Adjective sensational giật gân, gây chấn động; tuyệt vời
Noun sensationalism chủ nghĩa giật gân; việc sử dụng thông tin giật gân để gây chú ý
Noun sensationalist người/tờ báo giật gân
Verb sensationalize giật gân hóa, thổi phồng
Noun news tin tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
sensatio
French
sensation
English
sensation
English
sensational
English
sensationalist

Nguồn gốc từ 'Sensational'

Từ 'sensation' (cảm giác) trong tiếng Latin và Pháp đã phát triển thành nghĩa 'sự chấn động, sự phấn khích lớn' trong tiếng Anh vào thế kỷ 18. Từ đó, tính từ 'sensational' ra đời mang nghĩa 'gây chấn động, giật gân'. Đến cuối thế kỷ 19, hậu tố '-ist' được thêm vào để tạo thành 'sensationalist', chỉ người hoặc tổ chức chuyên dùng các phương pháp giật gân để thu hút sự chú ý. 'Newspaper' đơn giản là sự kết hợp của 'news' (tin tức) và 'paper' (giấy).

Ý nghĩa tổng hợp

Khi kết hợp, 'sensationalist newspaper' mô tả một loại hình báo chí đặc trưng bởi việc tập trung vào những câu chuyện gây sốc, phóng đại sự thật, khai thác các vụ bê bối hoặc chủ đề gây tranh cãi để tạo ra sự chú ý và tăng doanh số, thường bỏ qua tính chính xác và sự khách quan.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích các tờ báo tập trung vào việc gây sốc, giật gân hơn là đưa tin một cách khách quan và trung thực. Nó thường ám chỉ các báo lá cải hoặc các ấn phẩm trực tuyến tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensationalist newspaper
  • typical a typical sensationalist newspaper
    (một tờ báo giật gân điển hình)
  • tabloid a tabloid sensationalist newspaper
    (một tờ báo lá cải giật gân)
  • cheap a cheap sensationalist newspaper
    (một tờ báo giật gân giá rẻ)
Verb + sensationalist newspaper
  • read to read a sensationalist newspaper
    (đọc một tờ báo giật gân)
  • criticize to criticize a sensationalist newspaper
    (chỉ trích một tờ báo giật gân)
  • avoid to avoid sensationalist newspapers
    (tránh xa các tờ báo giật gân)
Sensationalist newspaper + Verb
  • exaggerate sensationalist newspapers often exaggerate
    (các tờ báo giật gân thường thổi phồng sự thật)
  • focus on sensationalist newspapers focus on scandals
    (các tờ báo giật gân tập trung vào các vụ bê bối)
  • spread sensationalist newspapers spread rumors
    (các tờ báo giật gân lan truyền tin đồn)

Idioms

  • the hallmark of a sensationalist newspaper

    dấu hiệu đặc trưng của một tờ báo giật gân

    "Exaggerated headlines are often the hallmark of a sensationalist newspaper."

    (Các tiêu đề phóng đại thường là dấu hiệu đặc trưng của một tờ báo giật gân.)

  • to fall prey to a sensationalist newspaper

    trở thành nạn nhân của một tờ báo giật gân

    "Many celebrities have fallen prey to sensationalist newspapers that publish false stories."

    (Nhiều người nổi tiếng đã trở thành nạn nhân của các tờ báo giật gân đã đăng tải những câu chuyện sai sự thật.)

  • to be nothing more than a sensationalist newspaper

    chẳng hơn gì một tờ báo giật gân

    "Critics argue that the new publication is nothing more than a sensationalist newspaper."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng ấn phẩm mới chẳng hơn gì một tờ báo giật gân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensationalist newspaper

noun phrase
Lật mặt

Một tờ báo trình bày các câu chuyện theo cách nhằm kích động sự quan tâm hoặc hứng thú của công chúng, bất chấp tính chính xác.

"The sensationalist newspaper printed a fabricated story about the celebrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sensationalist newspapers thrive on negativity: fear, outrage, and scandal sell more copies.
Báo lá cải sống nhờ vào sự tiêu cực: sợ hãi, phẫn nộ và bê bối bán được nhiều bản hơn.
Phủ định
Not all news is sensationalist: some newspapers focus on factual reporting and in-depth analysis.
Không phải tất cả tin tức đều giật gân: một số tờ báo tập trung vào đưa tin thực tế và phân tích chuyên sâu.
Nghi vấn
What defines a sensationalist newspaper: is it the exaggerated headlines, the biased reporting, or the focus on celebrity gossip?
Điều gì định nghĩa một tờ báo lá cải: có phải là các tiêu đề phóng đại, báo cáo thiên vị hay tập trung vào tin đồn về người nổi tiếng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public has been criticizing that sensationalist newspaper for its biased reporting.
Công chúng đã chỉ trích tờ báo giật gân đó vì đưa tin thiên vị.
Phủ định
The editor hasn't been denying accusations that his newspaper has been sensationalizing the news.
Tổng biên tập đã không phủ nhận những cáo buộc rằng tờ báo của ông đã giật gân hóa tin tức.
Nghi vấn
Has the government been investigating sensationalist newspapers for spreading misinformation?
Chính phủ có đang điều tra các tờ báo giật gân vì lan truyền thông tin sai lệch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensationalist newspaper".

Báo chí lá cải (Yellow Journalism)

Khái niệm 'Báo chí lá cải' (Yellow Journalism) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, mô tả loại hình báo chí sử dụng các tiêu đề giật gân, phóng đại sự kiện, và đôi khi là tin tức giả mạo để thu hút độc giả. 'Sensationalist newspaper' là một ví dụ điển hình của loại hình báo chí này, ưu tiên bán báo hơn là sự thật và tính khách quan, thường nhắm vào các vụ bê bối, tội phạm và cuộc sống của người nổi tiếng.

Ảnh hưởng đến lòng tin công chúng

Các tờ báo giật gân thường xuyên gây tranh cãi vì khả năng bóp méo sự thật, xâm phạm quyền riêng tư và lan truyền thông tin sai lệch. Điều này có thể làm xói mòn lòng tin của công chúng vào truyền thông nói chung, khiến mọi người trở nên hoài nghi hơn đối với các nguồn tin tức chính thống và khó phân biệt giữa thông tin đáng tin cậy và thông tin giật gân.