(Top Banner Ad)
sense-making
C1
Noun C1 Nghiên cứu tổ chức, Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Quản trị kinh doanh

sense-making

UK: /ˈsɛnsˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈsɛnsˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo ý nghĩa quá trình kiến tạo ý nghĩa khả năng thấu hiểu tình huống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating meaning from experiences.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra ý nghĩa từ các trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In times of crisis, effective sense-making is crucial for leaders to guide their teams."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, khả năng tạo ý nghĩa hiệu quả là rất quan trọng để các nhà lãnh đạo dẫn dắt đội ngũ của họ."

  • "The process of sense-making helped the team understand the market trends."

    "Quá trình tạo ý nghĩa đã giúp đội ngũ hiểu rõ các xu hướng thị trường."

  • "Sense-making is vital in a rapidly changing environment."

    "Khả năng tạo ý nghĩa là vô cùng quan trọng trong một môi trường thay đổi nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense Giác quan; ý nghĩa; khả năng nhận thức
Verb sense Cảm nhận; nhận ra
Verb make Làm; tạo ra; chế tạo
Noun maker Người làm ra; nhà sản xuất
Noun sense-maker Người/hệ thống tạo nghĩa, giải thích
Noun meaning Ý nghĩa; mục đích
Adjective meaningful Có ý nghĩa; quan trọng

Synonyms

sensemaking (sự tạo ý nghĩa)meaning-making (sự tạo lập ý nghĩa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu tổ chức, Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sent-
Latin
sensus
Old French
sens
English
sense
PIE
*mag-
Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
English
make
English
sense + making
English
sense-making

Nguồn gốc của 'sense-making'

Từ 'sense-making' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'sense' (ý nghĩa, giác quan, nhận thức) và 'making' (việc tạo ra, làm). Về cơ bản, nó mô tả hành động 'làm cho có ý nghĩa' hoặc 'hiểu rõ'. Từ 'sense' có gốc Latin 'sensus' (cảm giác, ý nghĩa) và 'making' có gốc từ tiếng Anh cổ 'macian'. Việc ghép hai từ này lại tạo ra một khái niệm mạnh mẽ, chỉ quá trình con người nỗ lực giải thích, sắp xếp thông tin để tạo ra sự hiểu biết trong một thế giới phức tạp và thường xuyên mơ hồ.

Usage Note

Sense-making đề cập đến cách con người và các tổ chức diễn giải và hiểu môi trường xung quanh họ, đặc biệt trong các tình huống mơ hồ, phức tạp hoặc không chắc chắn. Nó nhấn mạnh việc chủ động xây dựng, giải thích và tái tạo nhận thức về thế giới. Không giống như 'problem-solving' (giải quyết vấn đề) tập trung vào việc tìm ra giải pháp cho các vấn đề đã được xác định rõ ràng, 'sense-making' tập trung vào việc hiểu rõ bản chất của vấn đề ngay từ đầu.

Prepositions

in around about

Ví dụ:
- sense-making *in* organizations (tạo ý nghĩa trong các tổ chức)
- sense-making *around* a crisis (tạo ý nghĩa xung quanh một cuộc khủng hoảng)
- sense-making *about* a situation (tạo ý nghĩa về một tình huống)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sense-making
  • effective effective sense-making
    (quá trình tạo nghĩa hiệu quả)
  • ongoing ongoing sense-making
    (quá trình tạo nghĩa liên tục)
  • collective collective sense-making
    (quá trình tạo nghĩa tập thể)
  • shared shared sense-making
    (quá trình tạo nghĩa chung)
  • critical critical sense-making
    (quá trình tạo nghĩa mang tính phê phán)
Verb + sense-making
  • engage in engage in sense-making
    (tham gia vào quá trình tạo nghĩa)
  • facilitate facilitate sense-making
    (tạo điều kiện cho việc tạo nghĩa)
  • support support sense-making
    (hỗ trợ quá trình tạo nghĩa)
  • do do sense-making
    (thực hiện việc tạo nghĩa)
Noun + sense-making
  • process of process of sense-making
    (quá trình tạo nghĩa)
  • activity of activity of sense-making
    (hoạt động tạo nghĩa)
  • challenge of challenge of sense-making
    (thách thức trong việc tạo nghĩa)
  • ability for ability for sense-making
    (khả năng tạo nghĩa)

Idioms

  • make sense of (something)

    hiểu được, giải thích được (điều gì đó)

    "I'm trying to make sense of these complex instructions."

    (Tôi đang cố gắng hiểu những hướng dẫn phức tạp này.)

  • not make sense

    không hợp lý, vô lý

    "Her explanation just doesn't make sense."

    (Lời giải thích của cô ấy thật vô lý.)

  • the sense-making process

    quá trình tạo nghĩa/lý giải

    "The sense-making process helps us navigate uncertainty."

    (Quá trình tạo nghĩa giúp chúng ta vượt qua sự không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense-making

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra ý nghĩa từ các trải nghiệm.

"In times of crisis, effective sense-making is crucial for leaders to guide their teams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense-making".

Giải thích thế giới xung quanh

Khái niệm 'sense-making' rất quan trọng trong tâm lý học và khoa học nhận thức. Nó mô tả cách con người chủ động tìm kiếm và xây dựng ý nghĩa từ kinh nghiệm, thông tin, và các sự kiện trong thế giới xung quanh. Đây là một quá trình nhận thức tự nhiên giúp chúng ta hiểu rõ môi trường, đưa ra quyết định và thích nghi với những tình huống mới hoặc bất ngờ, biến dữ liệu rời rạc thành kiến thức có thể hành động được.

Ứng phó với sự phức tạp và mơ hồ

'Sense-making' đặc biệt có giá trị trong các tình huống phức tạp, không chắc chắn hoặc mơ hồ, ví dụ như trong kinh doanh, quản lý khủng hoảng hoặc nghiên cứu khoa học. Con người thường tạo ra các câu chuyện hoặc khuôn khổ tinh thần để sắp xếp thông tin rời rạc, biến chúng thành một bức tranh mạch lạc và có ý nghĩa, từ đó giảm bớt sự lo lắng và hành động hiệu quả hơn. Đây là khả năng cốt lõi của con người để đối phó với sự hỗn loạn và tìm kiếm trật tự.