(Top Banner Ad)
sense receptor
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

sense receptor

UK: /ˈsɛns rɪˈseptə/ • US: /ˈsɛns rɪˈsɛptər/

Nghĩa tiếng Việt

thụ thể cảm giác receptor cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure in the body that receives stimuli and transmits information about them to the nervous system.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc trong cơ thể tiếp nhận các kích thích và truyền thông tin về chúng đến hệ thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taste buds contain sense receptors that are sensitive to different chemicals."

    "Nụ vị giác chứa các thụ thể cảm giác nhạy cảm với các hóa chất khác nhau."

  • "Pain sense receptors respond to tissue damage."

    "Các thụ thể cảm giác đau phản ứng với tổn thương mô."

  • "Different types of sense receptors allow us to experience the world in a variety of ways."

    "Các loại thụ thể cảm giác khác nhau cho phép chúng ta trải nghiệm thế giới theo nhiều cách khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense Giác quan, cảm giác, ý nghĩa
Verb sense Cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensory Thuộc về giác quan
Adjective sensitive Nhạy cảm, dễ bị tác động
Noun sensitivity Sự nhạy cảm
Verb receive Nhận, tiếp nhận
Noun reception Sự tiếp nhận, sự thu nhận
Adjective receptive Dễ tiếp thu, dễ tiếp nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Proto-Italic
*sentire
Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sense
Latin
recipere
English (modern scientific coinage)
sense receptor

Nguồn gốc của 'Sense Receptor'

Từ 'sense receptor' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai thành phần. 'Sense' (giác quan, cảm giác) có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Latin 'sensus', mang ý nghĩa 'cảm giác, tri giác', sau đó qua tiếng Pháp cổ mới vào tiếng Anh. 'Receptor' (thụ thể, bộ phận tiếp nhận) lại bắt nguồn từ động từ Latin 'recipere', có nghĩa là 'nhận, thu nhận'. Khi kết hợp lại, 'sense receptor' mô tả một cấu trúc chuyên biệt trong cơ thể có khả năng tiếp nhận và phản ứng với các kích thích từ môi trường hoặc từ bên trong, giúp chúng ta cảm nhận thế giới.

Usage Note

Sense receptors là các tế bào thần kinh hoặc tế bào chuyên biệt giúp cơ thể nhận biết và phản ứng với các kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài. Chúng chuyển đổi các dạng năng lượng khác nhau (ánh sáng, âm thanh, áp suất, hóa chất, nhiệt độ) thành các tín hiệu điện mà hệ thần kinh có thể xử lý. 'Receptor' ở đây nhấn mạnh vai trò 'tiếp nhận' và chuyển đổi thông tin, khác với các cơ quan cảm giác (sense organs) là các cấu trúc phức tạp hơn bao gồm nhiều loại tế bào khác nhau.

Prepositions

in on

* in: thường dùng để chỉ vị trí tổng quát hơn (ví dụ: 'sense receptors in the skin'). * on: có thể dùng khi receptor nằm trên bề mặt (ví dụ, 'receptors on the surface of a cell').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sense receptor
  • specialized specialized sense receptors
    (các thụ thể giác quan chuyên biệt)
  • numerous numerous sense receptors
    (nhiều thụ thể giác quan)
  • damaged damaged sense receptors
    (các thụ thể giác quan bị hư hại)
  • nerve nerve sense receptors
    (các thụ thể thần kinh cảm giác)
Verb + sense receptor
  • stimulate stimulate sense receptors
    (kích thích các thụ thể giác quan)
  • activate activate sense receptors
    (kích hoạt các thụ thể giác quan)
  • detect by detect by sense receptors
    (phát hiện bởi các thụ thể giác quan)
  • respond to stimuli by respond to stimuli by sense receptors
    (phản ứng với kích thích bởi các thụ thể giác quan)
Type of + sense receptor
  • pain pain sense receptors
    (thụ thể cảm giác đau)
  • light light sense receptors
    (thụ thể cảm giác ánh sáng)
  • touch touch sense receptors
    (thụ thể cảm giác xúc giác)
  • olfactory olfactory sense receptors
    (thụ thể cảm giác khứu giác)

Idioms

  • activate sense receptors

    Kích hoạt các thụ thể giác quan (một cụm từ khoa học phổ biến, không phải thành ngữ truyền thống)

    "The strong aroma of coffee can activate olfactory sense receptors."

    (Mùi cà phê đậm có thể kích hoạt các thụ thể khứu giác.)

  • lack of functioning sense receptors

    Thiếu các thụ thể giác quan hoạt động (cụm từ mô tả trong ngữ cảnh y học/sinh học)

    "A genetic condition can lead to a lack of functioning sense receptors for certain tastes."

    (Một tình trạng di truyền có thể dẫn đến việc thiếu các thụ thể giác quan hoạt động cho một số vị nhất định.)

  • overloaded sense receptors

    Các thụ thể giác quan bị quá tải (mô tả tình trạng quá tải cảm giác)

    "The loud music and flashing lights caused her sense receptors to become overloaded."

    (Âm nhạc lớn và đèn nhấp nháy khiến các thụ thể giác quan của cô ấy bị quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense receptor

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc trong cơ thể tiếp nhận các kích thích và truyền thông tin về chúng đến hệ thần kinh.

"Taste buds contain sense receptors that are sensitive to different chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying how the sense receptors are reacting to the new drug tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách các thụ thể cảm giác phản ứng với loại thuốc mới vào ngày mai.
Phủ định
The patient won't be feeling any pain because the sense receptors will be blocked.
Bệnh nhân sẽ không cảm thấy đau đớn vì các thụ thể cảm giác sẽ bị chặn.
Nghi vấn
Will the body be sending signals through its sense receptors when it is deprived of oxygen?
Liệu cơ thể có gửi tín hiệu thông qua các thụ thể cảm giác khi bị thiếu oxy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense receptor".

Triết học về Ngũ quan

Trong triết học phương Tây cổ đại, đặc biệt là thời Hy Lạp, người ta thường phân loại năm giác quan chính: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Mặc dù khái niệm 'sense receptor' chưa tồn tại, ý tưởng về các 'cửa sổ' qua đó chúng ta nhận thức thế giới đã là nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận về bản chất của thực tại và tri thức. Các thụ thể giác quan hiện đại là những bằng chứng sinh học cho cơ chế mà qua đó những giác quan này hoạt động, cho thấy sự kết nối giữa sinh học và triết học về nhận thức.

Công nghệ và Giác quan Nhân tạo

Sự hiểu biết sâu sắc về cách các thụ thể giác quan hoạt động đã mở ra những cánh cửa mới trong công nghệ và y học. Các nhà khoa học đang phát triển các bộ phận giả với cảm biến xúc giác tiên tiến, hoặc các thiết bị cấy ghép giúp phục hồi thị giác hay thính giác. Những phát minh này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống cho người khuyết tật mà còn cho thấy khả năng tái tạo hoặc tăng cường các giác quan thông qua công nghệ, mô phỏng và thậm chí vượt qua chức năng của các thụ thể giác quan tự nhiên.