sense receptor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structure in the body that receives stimuli and transmits information about them to the nervous system.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc trong cơ thể tiếp nhận các kích thích và truyền thông tin về chúng đến hệ thần kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taste buds contain sense receptors that are sensitive to different chemicals."
"Nụ vị giác chứa các thụ thể cảm giác nhạy cảm với các hóa chất khác nhau."
-
"Pain sense receptors respond to tissue damage."
"Các thụ thể cảm giác đau phản ứng với tổn thương mô."
-
"Different types of sense receptors allow us to experience the world in a variety of ways."
"Các loại thụ thể cảm giác khác nhau cho phép chúng ta trải nghiệm thế giới theo nhiều cách khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | Giác quan, cảm giác, ý nghĩa |
| Verb | sense | Cảm nhận, nhận thấy |
| Adjective | sensory | Thuộc về giác quan |
| Adjective | sensitive | Nhạy cảm, dễ bị tác động |
| Noun | sensitivity | Sự nhạy cảm |
| Verb | receive | Nhận, tiếp nhận |
| Noun | reception | Sự tiếp nhận, sự thu nhận |
| Adjective | receptive | Dễ tiếp thu, dễ tiếp nhận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sense receptors là các tế bào thần kinh hoặc tế bào chuyên biệt giúp cơ thể nhận biết và phản ứng với các kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài. Chúng chuyển đổi các dạng năng lượng khác nhau (ánh sáng, âm thanh, áp suất, hóa chất, nhiệt độ) thành các tín hiệu điện mà hệ thần kinh có thể xử lý. 'Receptor' ở đây nhấn mạnh vai trò 'tiếp nhận' và chuyển đổi thông tin, khác với các cơ quan cảm giác (sense organs) là các cấu trúc phức tạp hơn bao gồm nhiều loại tế bào khác nhau.
Prepositions
* in: thường dùng để chỉ vị trí tổng quát hơn (ví dụ: 'sense receptors in the skin'). * on: có thể dùng khi receptor nằm trên bề mặt (ví dụ, 'receptors on the surface of a cell').
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialized specialized sense receptors (các thụ thể giác quan chuyên biệt)
-
numerous numerous sense receptors (nhiều thụ thể giác quan)
-
damaged damaged sense receptors (các thụ thể giác quan bị hư hại)
-
nerve nerve sense receptors (các thụ thể thần kinh cảm giác)
-
stimulate stimulate sense receptors (kích thích các thụ thể giác quan)
-
activate activate sense receptors (kích hoạt các thụ thể giác quan)
-
detect by detect by sense receptors (phát hiện bởi các thụ thể giác quan)
-
respond to stimuli by respond to stimuli by sense receptors (phản ứng với kích thích bởi các thụ thể giác quan)
-
pain pain sense receptors (thụ thể cảm giác đau)
-
light light sense receptors (thụ thể cảm giác ánh sáng)
-
touch touch sense receptors (thụ thể cảm giác xúc giác)
-
olfactory olfactory sense receptors (thụ thể cảm giác khứu giác)
Idioms
-
activate sense receptors
Kích hoạt các thụ thể giác quan (một cụm từ khoa học phổ biến, không phải thành ngữ truyền thống)
"The strong aroma of coffee can activate olfactory sense receptors."
(Mùi cà phê đậm có thể kích hoạt các thụ thể khứu giác.)
-
lack of functioning sense receptors
Thiếu các thụ thể giác quan hoạt động (cụm từ mô tả trong ngữ cảnh y học/sinh học)
"A genetic condition can lead to a lack of functioning sense receptors for certain tastes."
(Một tình trạng di truyền có thể dẫn đến việc thiếu các thụ thể giác quan hoạt động cho một số vị nhất định.)
-
overloaded sense receptors
Các thụ thể giác quan bị quá tải (mô tả tình trạng quá tải cảm giác)
"The loud music and flashing lights caused her sense receptors to become overloaded."
(Âm nhạc lớn và đèn nhấp nháy khiến các thụ thể giác quan của cô ấy bị quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sense receptor
danh từMột cấu trúc trong cơ thể tiếp nhận các kích thích và truyền thông tin về chúng đến hệ thần kinh.
"Taste buds contain sense receptors that are sensitive to different chemicals."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying how the sense receptors are reacting to the new drug tomorrow. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách các thụ thể cảm giác phản ứng với loại thuốc mới vào ngày mai. |
| Phủ định | The patient won't be feeling any pain because the sense receptors will be blocked. |
Bệnh nhân sẽ không cảm thấy đau đớn vì các thụ thể cảm giác sẽ bị chặn. |
| Nghi vấn | Will the body be sending signals through its sense receptors when it is deprived of oxygen? |
Liệu cơ thể có gửi tín hiệu thông qua các thụ thể cảm giác khi bị thiếu oxy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense receptor".
