(Top Banner Ad)
resilient skin
B2
tính từ B2 Da liễu/ Mỹ phẩm

resilient skin

UK: /rɪˈzɪl.i.ənt/ • US: /rɪˈzɪl.jənt/

Nghĩa tiếng Việt

làn da khỏe mạnh làn da có khả năng phục hồi làn da dẻo dai da khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to improve quickly after being hurt or ill; able to withstand or recover quickly from difficult conditions.

Vietnamese Meaning

Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương hoặc bệnh tật; có khả năng chịu đựng hoặc phục hồi nhanh chóng từ các điều kiện khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream helps to make the skin more resilient to sun damage."

    "Loại kem này giúp làn da trở nên có khả năng chống chịu tốt hơn với tác hại của ánh nắng mặt trời."

  • "A diet rich in antioxidants can help promote resilient skin."

    "Một chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa có thể giúp tăng cường làn da khỏe mạnh."

  • "The new serum is designed to improve the skin's resilience."

    "Loại serum mới được thiết kế để cải thiện khả năng phục hồi của da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resilience Sự đàn hồi, khả năng phục hồi, tính kiên cường
Adjective resilient Đàn hồi, kiên cường, có khả năng phục hồi
Adverb resiliently Một cách đàn hồi, kiên cường, dẻo dai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Da liễu/ Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resilire (re- 'back' + salire 'to jump')
English
resilient
Old Norse
skinn
Old English
scinn
English
skin

Nguồn gốc từ 'Resilient'

Từ 'resilient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resilire', mang ý nghĩa 'nhảy ngược lại' hoặc 'bật trở lại'. Điều này thể hiện rõ khả năng phục hồi nhanh chóng, quay về trạng thái ban đầu sau khi bị tác động, giống như da có thể phục hồi độ đàn hồi sau khi bị kéo dãn hoặc tổn thương nhẹ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'resilient skin', nó mô tả làn da có khả năng tự phục hồi, chống lại các tác động từ môi trường (tia UV, ô nhiễm), hoặc các tổn thương nhỏ (mụn, trầy xước). Nó nhấn mạnh khả năng tự bảo vệ và duy trì sự khỏe mạnh của da.

Prepositions

to against

Resilient to: Khả năng chống chịu, ít bị ảnh hưởng bởi cái gì đó. Ví dụ: 'Resilient to sun damage' (Chống chịu tốt với tác hại của ánh nắng mặt trời).
Resilient against: Tương tự 'to', nhưng nhấn mạnh sự chủ động chống lại. Ví dụ: 'Resilient against pollution' (Chống lại ô nhiễm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resilient skin
  • healthy healthy resilient skin
    (làn da đàn hồi khỏe mạnh)
  • youthful youthful resilient skin
    (làn da đàn hồi trẻ trung)
  • naturally naturally resilient skin
    (làn da đàn hồi tự nhiên)
  • strong strong resilient skin
    (làn da đàn hồi săn chắc)
  • vibrant vibrant resilient skin
    (làn da đàn hồi đầy sức sống)
Verb + resilient skin
  • maintain maintain resilient skin
    (duy trì làn da đàn hồi)
  • promote promote resilient skin
    (thúc đẩy làn da đàn hồi)
  • achieve achieve resilient skin
    (đạt được làn da đàn hồi)
  • restore restore resilient skin
    (khôi phục làn da đàn hồi)
  • protect protect resilient skin
    (bảo vệ làn da đàn hồi)

Idioms

  • Skin that bounces back

    Làn da có khả năng phục hồi, lấy lại hình dạng ban đầu một cách nhanh chóng

    "With a consistent skincare routine, you can achieve skin that bounces back, looking firm and youthful."

    (Với một quy trình chăm sóc da đều đặn, bạn có thể đạt được làn da bật trở lại, trông săn chắc và trẻ trung.)

  • The hallmark of youthful skin

    Dấu hiệu đặc trưng của làn da trẻ trung (ám chỉ làn da đàn hồi là yếu tố quan trọng của tuổi trẻ)

    "The ability to quickly recover from external pressures makes resilient skin the hallmark of youthful skin."

    (Khả năng nhanh chóng phục hồi sau các áp lực bên ngoài khiến làn da đàn hồi trở thành dấu hiệu đặc trưng của làn da trẻ trung.)

  • A skin built to last

    Làn da được 'thiết kế' để bền bỉ, chống chịu tốt theo thời gian, giữ được vẻ đẹp và sức khỏe

    "Regular hydration and sun protection are key to having a skin built to last, maintaining its firmness and elasticity."

    (Dưỡng ẩm thường xuyên và chống nắng là chìa khóa để có một làn da bền bỉ theo thời gian, duy trì độ săn chắc và đàn hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resilient skin

tính từ
Lật mặt

Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương hoặc bệnh tật; có khả năng chịu đựng hoặc phục hồi nhanh chóng từ các điều kiện khó khăn.

"This cream helps to make the skin more resilient to sun damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was applying a cream that was making her skin more resilient.
Cô ấy đang thoa một loại kem khiến làn da của cô ấy trở nên đàn hồi hơn.
Phủ định
He wasn't understanding how important it was to keep his skin resilient during the harsh winter.
Anh ấy đã không hiểu tầm quan trọng của việc giữ cho làn da của mình có khả năng phục hồi trong suốt mùa đông khắc nghiệt.
Nghi vấn
Were they researching methods that were proven effective for achieving resilient skin?
Họ có đang nghiên cứu các phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả để đạt được làn da đàn hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resilient skin".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp phương Tây

Trong các tiêu chuẩn vẻ đẹp phương Tây, làn da đàn hồi là một yếu tố then chốt, thường được coi là biểu tượng của sự trẻ trung, sức khỏe và sức sống. Một làn da có khả năng phục hồi tốt được đánh giá cao vì nó có thể chống lại các dấu hiệu lão hóa và tác động từ môi trường hiệu quả hơn.

Ngành công nghiệp chăm sóc da

Ngành công nghiệp chăm sóc da toàn cầu, đặc biệt ở phương Tây, đầu tư mạnh vào việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm cũng như liệu pháp nhằm tăng cường độ đàn hồi của da. Từ các loại serum chống lão hóa đến kem dưỡng ẩm chuyên sâu, mục tiêu chính là giúp người tiêu dùng đạt được và duy trì làn da đàn hồi, săn chắc để chống lại quá trình lão hóa.