resilient skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to improve quickly after being hurt or ill; able to withstand or recover quickly from difficult conditions.
Vietnamese Meaning
Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương hoặc bệnh tật; có khả năng chịu đựng hoặc phục hồi nhanh chóng từ các điều kiện khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cream helps to make the skin more resilient to sun damage."
"Loại kem này giúp làn da trở nên có khả năng chống chịu tốt hơn với tác hại của ánh nắng mặt trời."
-
"A diet rich in antioxidants can help promote resilient skin."
"Một chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa có thể giúp tăng cường làn da khỏe mạnh."
-
"The new serum is designed to improve the skin's resilience."
"Loại serum mới được thiết kế để cải thiện khả năng phục hồi của da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resilience | Sự đàn hồi, khả năng phục hồi, tính kiên cường |
| Adjective | resilient | Đàn hồi, kiên cường, có khả năng phục hồi |
| Adverb | resiliently | Một cách đàn hồi, kiên cường, dẻo dai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'resilient skin', nó mô tả làn da có khả năng tự phục hồi, chống lại các tác động từ môi trường (tia UV, ô nhiễm), hoặc các tổn thương nhỏ (mụn, trầy xước). Nó nhấn mạnh khả năng tự bảo vệ và duy trì sự khỏe mạnh của da.
Prepositions
Resilient to: Khả năng chống chịu, ít bị ảnh hưởng bởi cái gì đó. Ví dụ: 'Resilient to sun damage' (Chống chịu tốt với tác hại của ánh nắng mặt trời).
Resilient against: Tương tự 'to', nhưng nhấn mạnh sự chủ động chống lại. Ví dụ: 'Resilient against pollution' (Chống lại ô nhiễm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy resilient skin (làn da đàn hồi khỏe mạnh)
-
youthful youthful resilient skin (làn da đàn hồi trẻ trung)
-
naturally naturally resilient skin (làn da đàn hồi tự nhiên)
-
strong strong resilient skin (làn da đàn hồi săn chắc)
-
vibrant vibrant resilient skin (làn da đàn hồi đầy sức sống)
-
maintain maintain resilient skin (duy trì làn da đàn hồi)
-
promote promote resilient skin (thúc đẩy làn da đàn hồi)
-
achieve achieve resilient skin (đạt được làn da đàn hồi)
-
restore restore resilient skin (khôi phục làn da đàn hồi)
-
protect protect resilient skin (bảo vệ làn da đàn hồi)
Idioms
-
Skin that bounces back
Làn da có khả năng phục hồi, lấy lại hình dạng ban đầu một cách nhanh chóng
"With a consistent skincare routine, you can achieve skin that bounces back, looking firm and youthful."
(Với một quy trình chăm sóc da đều đặn, bạn có thể đạt được làn da bật trở lại, trông săn chắc và trẻ trung.)
-
The hallmark of youthful skin
Dấu hiệu đặc trưng của làn da trẻ trung (ám chỉ làn da đàn hồi là yếu tố quan trọng của tuổi trẻ)
"The ability to quickly recover from external pressures makes resilient skin the hallmark of youthful skin."
(Khả năng nhanh chóng phục hồi sau các áp lực bên ngoài khiến làn da đàn hồi trở thành dấu hiệu đặc trưng của làn da trẻ trung.)
-
A skin built to last
Làn da được 'thiết kế' để bền bỉ, chống chịu tốt theo thời gian, giữ được vẻ đẹp và sức khỏe
"Regular hydration and sun protection are key to having a skin built to last, maintaining its firmness and elasticity."
(Dưỡng ẩm thường xuyên và chống nắng là chìa khóa để có một làn da bền bỉ theo thời gian, duy trì độ săn chắc và đàn hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resilient skin
tính từCó khả năng phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương hoặc bệnh tật; có khả năng chịu đựng hoặc phục hồi nhanh chóng từ các điều kiện khó khăn.
"This cream helps to make the skin more resilient to sun damage."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was applying a cream that was making her skin more resilient. |
Cô ấy đang thoa một loại kem khiến làn da của cô ấy trở nên đàn hồi hơn. |
| Phủ định | He wasn't understanding how important it was to keep his skin resilient during the harsh winter. |
Anh ấy đã không hiểu tầm quan trọng của việc giữ cho làn da của mình có khả năng phục hồi trong suốt mùa đông khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Were they researching methods that were proven effective for achieving resilient skin? |
Họ có đang nghiên cứu các phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả để đạt được làn da đàn hồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resilient skin".
