(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reactive skin
B2

reactive skin

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

da phản ứng mạnh da dễ kích ứng da nhạy cảm (dễ phản ứng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reactive skin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làn da rất nhạy cảm và dễ bị kích ứng bởi nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như các sản phẩm chăm sóc da, điều kiện môi trường hoặc căng thẳng.

Definition (English Meaning)

Skin that is highly sensitive and easily irritated by various factors, such as skincare products, environmental conditions, or stress.

Ví dụ Thực tế với 'Reactive skin'

  • "She has reactive skin that flares up with redness when she uses harsh soaps."

    "Cô ấy có làn da phản ứng mạnh, bị ửng đỏ khi sử dụng xà phòng mạnh."

  • "People with reactive skin should avoid products containing alcohol."

    "Những người có làn da phản ứng mạnh nên tránh các sản phẩm chứa cồn."

  • "It is important to identify triggers for reactive skin to minimize flare-ups."

    "Việc xác định các tác nhân gây ra làn da phản ứng mạnh là rất quan trọng để giảm thiểu các đợt bùng phát."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reactive skin'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sensitive skin(da nhạy cảm)
irritable skin(da dễ bị kích ứng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

allergy(dị ứng)
dermatitis(viêm da) redness(mẩn đỏ)
itching(ngứa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cosmetics/Dermatology

Ghi chú Cách dùng 'Reactive skin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Reactive skin differs from sensitive skin in that it is more prone to immediate reactions upon exposure to a trigger. While sensitive skin may experience general discomfort or mild irritation, reactive skin often presents with visible signs like redness, itching, burning, or even rashes.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

"Reactive to" indicates the trigger that causes the skin reaction. For example, "My skin is reactive to fragrances."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reactive skin'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her skin is reactive to many common ingredients is a constant source of frustration.
Việc da của cô ấy phản ứng với nhiều thành phần thông thường là một nguồn gây khó chịu liên tục.
Phủ định
Whether my skin is reactive to this new sunscreen is not yet determined.
Liệu da tôi có phản ứng với kem chống nắng mới này hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Why her skin is so reactive to seemingly harmless products is a mystery to dermatologists.
Tại sao da của cô ấy lại phản ứng mạnh với những sản phẩm tưởng chừng vô hại là một bí ẩn đối với các bác sĩ da liễu.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her skin is reactive to certain chemicals in cosmetics.
Da của cô ấy phản ứng với một số hóa chất trong mỹ phẩm.
Phủ định
My skin isn't reactive to common allergens like pollen.
Da của tôi không phản ứng với các chất gây dị ứng thông thường như phấn hoa.
Nghi vấn
Is your skin reactive to sunlight?
Da của bạn có phản ứng với ánh nắng mặt trời không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)