(Top Banner Ad)
reactive skin
B2
Adjective B2 Cosmetics/Dermatology

reactive skin

UK: /riˈæktɪv/ • US: /riˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

da phản ứng mạnh da dễ kích ứng da nhạy cảm (dễ phản ứng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that is highly sensitive and easily irritated by various factors, such as skincare products, environmental conditions, or stress.

Vietnamese Meaning

Làn da rất nhạy cảm và dễ bị kích ứng bởi nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như các sản phẩm chăm sóc da, điều kiện môi trường hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has reactive skin that flares up with redness when she uses harsh soaps."

    "Cô ấy có làn da phản ứng mạnh, bị ửng đỏ khi sử dụng xà phòng mạnh."

  • "People with reactive skin should avoid products containing alcohol."

    "Những người có làn da phản ứng mạnh nên tránh các sản phẩm chứa cồn."

  • "It is important to identify triggers for reactive skin to minimize flare-ups."

    "Việc xác định các tác nhân gây ra làn da phản ứng mạnh là rất quan trọng để giảm thiểu các đợt bùng phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Adjective reactive dễ phản ứng, có tính phản ứng
Noun reactivity khả năng phản ứng
Noun skin da
Noun skincare chăm sóc da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Dermatology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (prefix) + agere (to do, drive)
English
react (verb, 17th Century)
Proto-Germanic
*skinna
Old Norse
skinn
English
skin (noun)

Nguồn Gốc Của "Reactive Skin"

Cụm từ "reactive skin" (da phản ứng) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai thành phần. Từ "reactive" (dễ phản ứng) có nguồn gốc từ tiền tố "re-" trong tiếng Latin (nghĩa là 'trở lại', 'lại lần nữa') và động từ "agere" (nghĩa là 'làm', 'hành động'), mang ý nghĩa 'có xu hướng hành động hoặc phản ứng lại'. Còn từ "skin" (da) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Bắc Âu cổ "skinn". Khi kết hợp lại, "reactive skin" mô tả một loại da đặc biệt nhạy cảm, có xu hướng 'phản ứng lại' mạnh mẽ với các tác nhân bên ngoài như mỹ phẩm, môi trường hoặc căng thẳng.

Usage Note

Reactive skin differs from sensitive skin in that it is more prone to immediate reactions upon exposure to a trigger. While sensitive skin may experience general discomfort or mild irritation, reactive skin often presents with visible signs like redness, itching, burning, or even rashes.

Prepositions

to

"Reactive to" indicates the trigger that causes the skin reaction. For example, "My skin is reactive to fragrances."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactive skin
  • sensitive sensitive reactive skin
    (da nhạy cảm dễ phản ứng)
  • highly highly reactive skin
    (da rất dễ phản ứng)
  • irritated irritated reactive skin
    (da bị kích ứng dễ phản ứng)
Verb + reactive skin
  • calm calm reactive skin
    (làm dịu da phản ứng)
  • manage manage reactive skin
    (quản lý/chăm sóc da phản ứng)
  • soothe soothe reactive skin
    (làm dịu da phản ứng)
Noun + reactive skin
  • products for products for reactive skin
    (sản phẩm dành cho da phản ứng)
  • care for care for reactive skin
    (chăm sóc da phản ứng)
  • signs of signs of reactive skin
    (dấu hiệu của da phản ứng)

Idioms

  • prone to reactive skin

    có khuynh hướng/dễ bị da phản ứng

    "She's prone to reactive skin, especially with new cosmetics or changes in weather."

    (Cô ấy dễ bị da phản ứng, đặc biệt là với mỹ phẩm mới hoặc thay đổi thời tiết.)

  • address reactive skin concerns

    giải quyết các vấn đề về da phản ứng

    "Many brands now offer specific products designed to address reactive skin concerns."

    (Nhiều thương hiệu hiện nay cung cấp các sản phẩm chuyên biệt được thiết kế để giải quyết các vấn đề về da phản ứng.)

  • experience reactive skin

    trải qua/bị tình trạng da phản ứng

    "People who experience reactive skin often need fragrance-free and gentle formulations."

    (Những người bị tình trạng da phản ứng thường cần các công thức không mùi và dịu nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive skin

Adjective
Lật mặt

Làn da rất nhạy cảm và dễ bị kích ứng bởi nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như các sản phẩm chăm sóc da, điều kiện môi trường hoặc căng thẳng.

"She has reactive skin that flares up with redness when she uses harsh soaps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her skin is reactive to many common ingredients is a constant source of frustration.
Việc da của cô ấy phản ứng với nhiều thành phần thông thường là một nguồn gây khó chịu liên tục.
Phủ định
Whether my skin is reactive to this new sunscreen is not yet determined.
Liệu da tôi có phản ứng với kem chống nắng mới này hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Why her skin is so reactive to seemingly harmless products is a mystery to dermatologists.
Tại sao da của cô ấy lại phản ứng mạnh với những sản phẩm tưởng chừng vô hại là một bí ẩn đối với các bác sĩ da liễu.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her skin is reactive to certain chemicals in cosmetics.
Da của cô ấy phản ứng với một số hóa chất trong mỹ phẩm.
Phủ định
My skin isn't reactive to common allergens like pollen.
Da của tôi không phản ứng với các chất gây dị ứng thông thường như phấn hoa.
Nghi vấn
Is your skin reactive to sunlight?
Da của bạn có phản ứng với ánh nắng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive skin".

Xu Hướng Chăm Sóc Da Chuyên Biệt

Trong xã hội hiện đại, nhận thức về sức khỏe và vẻ đẹp làn da ngày càng được nâng cao. Cụm từ "reactive skin" trở nên phổ biến, phản ánh xu hướng cá nhân hóa trong chăm sóc da. Ngành công nghiệp mỹ phẩm đã phát triển mạnh mẽ các dòng sản phẩm "hypoallergenic" (ít gây dị ứng) và "for sensitive/reactive skin" (dành cho da nhạy cảm/phản ứng), đáp ứng nhu cầu tìm kiếm giải pháp phù hợp với từng loại da cụ thể.

Ảnh Hưởng Của Lối Sống Và Môi Trường

Tình trạng da phản ứng thường được xem xét trong mối liên hệ với lối sống và môi trường. Ô nhiễm, căng thẳng, chế độ ăn uống, và thậm chí việc sử dụng quá nhiều sản phẩm chăm sóc da không phù hợp đều có thể góp phần làm tăng tính 'phản ứng' của da. Điều này thúc đẩy một xu hướng rộng lớn hơn về lối sống lành mạnh, tối giản hóa quy trình chăm sóc da và tìm kiếm sự cân bằng từ bên trong.