delicate skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ bị tổn thương hoặc phá vỡ; mỏng manh, yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Babies have very delicate skin."
"Trẻ sơ sinh có làn da rất mỏng manh."
-
"She has delicate skin that burns easily in the sun."
"Cô ấy có làn da mỏng manh dễ bị cháy nắng."
-
"This lotion is designed for delicate skin."
"Loại kem dưỡng da này được thiết kế cho làn da mỏng manh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | delicate | mỏng manh, dễ vỡ, nhạy cảm |
| Adverb | delicately | một cách nhẹ nhàng, cẩn thận |
| Noun | delicacy | sự tinh tế, sự thanh nhã; món ăn ngon, đặc sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'delicate skin', 'delicate' ám chỉ làn da mỏng, dễ bị kích ứng, tổn thương bởi các tác động bên ngoài như ánh nắng, hóa chất, hoặc cọ xát. Khác với 'sensitive skin' (da nhạy cảm), 'delicate skin' thường thiên về cấu trúc vật lý mỏng manh hơn là phản ứng quá mức với các tác nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair delicate skin (làn da trắng trẻo mỏng manh)
-
sensitive sensitive delicate skin (làn da mỏng manh nhạy cảm)
-
protect protect delicate skin (bảo vệ làn da mỏng manh)
-
damage damage delicate skin (gây tổn hại cho làn da mỏng manh)
-
soothe soothe delicate skin (làm dịu làn da mỏng manh)
Idioms
-
thin-skinned
dễ tự ái, hay tự ái
"He's very thin-skinned and can't take criticism."
(Anh ấy rất dễ tự ái và không chịu được những lời chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delicate skin
Tính từ (delicate)Dễ bị tổn thương hoặc phá vỡ; mỏng manh, yếu ớt.
"Babies have very delicate skin."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being very careful while applying the cream because she has delicate skin. |
Cô ấy đã rất cẩn thận khi thoa kem vì cô ấy có làn da mỏng manh. |
| Phủ định | He wasn't rubbing his face harshly because his baby had delicate skin. |
Anh ấy đã không chà xát mặt mạnh vì em bé của anh ấy có làn da mỏng manh. |
| Nghi vấn | Were they using special soap because the patient was having delicate skin? |
Họ có đang sử dụng loại xà phòng đặc biệt nào không vì bệnh nhân có làn da mỏng manh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicate skin".
