(Top Banner Ad)
delicate skin
B1
Tính từ (delicate) B1 Y học/Chăm sóc da

delicate skin

UK: /ˈdelɪkət skɪn/ • US: /ˈdelɪkət skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da mỏng manh làn da mỏng manh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily damaged or broken; fragile.

Vietnamese Meaning

Dễ bị tổn thương hoặc phá vỡ; mỏng manh, yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Babies have very delicate skin."

    "Trẻ sơ sinh có làn da rất mỏng manh."

  • "She has delicate skin that burns easily in the sun."

    "Cô ấy có làn da mỏng manh dễ bị cháy nắng."

  • "This lotion is designed for delicate skin."

    "Loại kem dưỡng da này được thiết kế cho làn da mỏng manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delicate mỏng manh, dễ vỡ, nhạy cảm
Adverb delicately một cách nhẹ nhàng, cẩn thận
Noun delicacy sự tinh tế, sự thanh nhã; món ăn ngon, đặc sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc da

Nguồn gốc của 'delicate'

Từ 'delicate' xuất phát từ tiếng Latin 'delicatus', có nghĩa là 'dễ chịu', 'quyến rũ', hoặc 'nhạy cảm'. Nó được dùng để miêu tả những thứ mỏng manh, tinh tế và cần được đối xử nhẹ nhàng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến những từ như 'mỏng manh', 'nhạy cảm', 'tinh tế' khi nói về 'delicate'.

Nguồn gốc của 'skin'

Từ 'skin' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn', có nghĩa là lớp da bên ngoài của cơ thể. Nó là lớp bảo vệ quan trọng giúp chúng ta chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường. Trong tiếng Việt, từ 'da' mang ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'delicate skin', 'delicate' ám chỉ làn da mỏng, dễ bị kích ứng, tổn thương bởi các tác động bên ngoài như ánh nắng, hóa chất, hoặc cọ xát. Khác với 'sensitive skin' (da nhạy cảm), 'delicate skin' thường thiên về cấu trúc vật lý mỏng manh hơn là phản ứng quá mức với các tác nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delicate skin
  • fair fair delicate skin
    (làn da trắng trẻo mỏng manh)
  • sensitive sensitive delicate skin
    (làn da mỏng manh nhạy cảm)
Verb + delicate skin
  • protect protect delicate skin
    (bảo vệ làn da mỏng manh)
  • damage damage delicate skin
    (gây tổn hại cho làn da mỏng manh)
  • soothe soothe delicate skin
    (làm dịu làn da mỏng manh)

Idioms

  • thin-skinned

    dễ tự ái, hay tự ái

    "He's very thin-skinned and can't take criticism."

    (Anh ấy rất dễ tự ái và không chịu được những lời chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delicate skin

Tính từ (delicate)
Lật mặt

Dễ bị tổn thương hoặc phá vỡ; mỏng manh, yếu ớt.

"Babies have very delicate skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being very careful while applying the cream because she has delicate skin.
Cô ấy đã rất cẩn thận khi thoa kem vì cô ấy có làn da mỏng manh.
Phủ định
He wasn't rubbing his face harshly because his baby had delicate skin.
Anh ấy đã không chà xát mặt mạnh vì em bé của anh ấy có làn da mỏng manh.
Nghi vấn
Were they using special soap because the patient was having delicate skin?
Họ có đang sử dụng loại xà phòng đặc biệt nào không vì bệnh nhân có làn da mỏng manh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicate skin".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, làn da trắng mịn, không tì vết thường được coi là một tiêu chuẩn vẻ đẹp. Tuy nhiên, quan niệm về vẻ đẹp đang dần thay đổi và sự đa dạng về màu da ngày càng được tôn trọng.