(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tough skin
B2

tough skin

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chai lì mặt dày không dễ bị tổn thương có khả năng chịu đựng cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tough skin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khả năng không dễ bị xúc phạm hoặc buồn bã bởi những lời chỉ trích hoặc bình luận tiêu cực; khả năng phục hồi cảm xúc; sự chai lì cảm xúc.

Definition (English Meaning)

The ability to not be easily offended or upset by criticism or negative comments; emotional resilience.

Ví dụ Thực tế với 'Tough skin'

  • "You need to develop a tough skin if you want to succeed in this industry."

    "Bạn cần phải phát triển sự chai lì nếu bạn muốn thành công trong ngành này."

  • "She's got a really tough skin and doesn't let things get to her."

    "Cô ấy thực sự chai lì và không để mọi thứ ảnh hưởng đến mình."

  • "After years of public criticism, he's developed a tough skin."

    "Sau nhiều năm bị chỉ trích công khai, anh ấy đã phát triển sự chai lì."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tough skin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: tough
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát/ Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Tough skin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Tough skin" là một thành ngữ chỉ khả năng chịu đựng áp lực, chỉ trích và những khó khăn trong cuộc sống mà không bị ảnh hưởng quá nhiều về mặt cảm xúc. Nó không có nghĩa đen là da dày. Thành ngữ này thường được dùng để mô tả những người có khả năng đối mặt với nghịch cảnh một cách mạnh mẽ và kiên cường. So sánh với "thick-skinned", có nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about on

* "Tough skin about": Thể hiện sự chai lì, không dễ bị tổn thương bởi điều gì đó cụ thể. Ví dụ: She has tough skin about online criticism. (Cô ấy chai lì với những lời chỉ trích trên mạng).
* "Tough skin on": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc phát triển sự chai lì trước một tình huống cụ thể. Ví dụ: He developed a tough skin on the trading floor. (Anh ấy đã phát triển sự chai lì trên sàn giao dịch).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tough skin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)