tough skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to not be easily offended or upset by criticism or negative comments; emotional resilience.
Vietnamese Meaning
Khả năng không dễ bị xúc phạm hoặc buồn bã bởi những lời chỉ trích hoặc bình luận tiêu cực; khả năng phục hồi cảm xúc; sự chai lì cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to develop a tough skin if you want to succeed in this industry."
"Bạn cần phải phát triển sự chai lì nếu bạn muốn thành công trong ngành này."
-
"She's got a really tough skin and doesn't let things get to her."
"Cô ấy thực sự chai lì và không để mọi thứ ảnh hưởng đến mình."
-
"After years of public criticism, he's developed a tough skin."
"Sau nhiều năm bị chỉ trích công khai, anh ấy đã phát triển sự chai lì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Tough skin" là một thành ngữ chỉ khả năng chịu đựng áp lực, chỉ trích và những khó khăn trong cuộc sống mà không bị ảnh hưởng quá nhiều về mặt cảm xúc. Nó không có nghĩa đen là da dày. Thành ngữ này thường được dùng để mô tả những người có khả năng đối mặt với nghịch cảnh một cách mạnh mẽ và kiên cường. So sánh với "thick-skinned", có nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Prepositions
* "Tough skin about": Thể hiện sự chai lì, không dễ bị tổn thương bởi điều gì đó cụ thể. Ví dụ: She has tough skin about online criticism. (Cô ấy chai lì với những lời chỉ trích trên mạng).
* "Tough skin on": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc phát triển sự chai lì trước một tình huống cụ thể. Ví dụ: He developed a tough skin on the trading floor. (Anh ấy đã phát triển sự chai lì trên sàn giao dịch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Thick tough skin (Lớp da dày chai sạn)
-
Remarkable tough skin (Làn da dày đáng kể)
-
Develop tough skin (Phát triển khả năng chịu đựng)
-
Need tough skin (Cần có sự chai lì, cần sự trơ lì)
Idioms
-
Develop a tough skin
Trở nên chai lì, không dễ bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích
"You need to develop a tough skin if you want to survive in this industry."
(Bạn cần phải trở nên chai lì nếu muốn tồn tại trong ngành công nghiệp này.)
-
Have a tough skin
Có khả năng chịu đựng, không dễ bị tổn thương bởi lời nói hay hành động của người khác
"She has a tough skin and doesn't let criticism bother her."
(Cô ấy có khả năng chịu đựng tốt và không để những lời chỉ trích làm phiền lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tough skin
Danh từKhả năng không dễ bị xúc phạm hoặc buồn bã bởi những lời chỉ trích hoặc bình luận tiêu cực; khả năng phục hồi cảm xúc; sự chai lì cảm xúc.
"You need to develop a tough skin if you want to succeed in this industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough skin".
