(Top Banner Ad)
sensory language
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học

sensory language

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ giác quan lối hành văn gợi cảm ngôn ngữ gợi hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that uses details from the five senses (sight, sound, smell, taste, touch) to add color and depth to writing; it paints a picture in the reader's mind.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ sử dụng các chi tiết từ năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) để thêm màu sắc và chiều sâu cho văn bản; nó vẽ nên một bức tranh trong tâm trí người đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author uses sensory language to describe the vibrant colors of the sunset."

    "Tác giả sử dụng ngôn ngữ giác quan để miêu tả những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn."

  • "Sensory language is often used in poetry to create vivid images."

    "Ngôn ngữ giác quan thường được sử dụng trong thơ ca để tạo ra những hình ảnh sống động."

  • "Using sensory language can make your writing more engaging for the reader."

    "Sử dụng ngôn ngữ giác quan có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn đối với người đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác, ý thức
Verb sense cảm nhận, nhận thấy, hiểu
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ xúc động
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
sensorium
English
sensory
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
language

Nguồn gốc của "Sensory"

Từ 'sensory' bắt nguồn từ 'sensus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giác quan' hoặc 'cảm giác'. Sau đó, từ 'sensorium' xuất hiện, chỉ cơ quan tiếp nhận cảm giác. Qua thời gian, 'sensory' trở thành một tính từ trong tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả mọi thứ liên quan đến năm giác quan của con người (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác).

Nguồn gốc của "Language"

'Language' có nguồn gốc từ 'lingua' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cái lưỡi' hoặc 'lời nói'. Từ này thể hiện vai trò của cái lưỡi trong việc phát âm và giao tiếp. Qua tiếng Pháp cổ ('langage'), từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là hệ thống giao tiếp dùng từ ngữ và cấu trúc để truyền đạt ý tưởng.

Usage Note

Sensory language là một kỹ thuật văn học quan trọng, giúp tạo ra những trải nghiệm sống động và đáng nhớ cho người đọc. Nó không chỉ đơn thuần là miêu tả sự vật, mà còn gợi lên cảm xúc và ấn tượng sâu sắc. Việc sử dụng ngôn ngữ giác quan hiệu quả đòi hỏi sự quan sát tinh tế và khả năng diễn đạt linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sensory language
  • use use sensory language
    (sử dụng ngôn ngữ cảm quan)
  • employ employ sensory language
    (vận dụng ngôn ngữ cảm quan)
  • evoke evoke with sensory language
    (gợi lên bằng ngôn ngữ cảm quan)
  • create create sensory language
    (tạo ra ngôn ngữ cảm quan)
  • incorporate incorporate sensory language
    (lồng ghép ngôn ngữ cảm quan)
Noun + sensory language
  • the power of the power of sensory language
    (sức mạnh của ngôn ngữ cảm quan)
  • elements of elements of sensory language
    (các yếu tố của ngôn ngữ cảm quan)

Idioms

  • Paint a vivid picture with sensory language

    Vẽ nên một bức tranh sống động bằng ngôn ngữ cảm quan (sử dụng các chi tiết về giác quan để mô tả một cách rõ ràng, dễ hình dung)

    "The author painted a vivid picture with sensory language, describing the scent of pine and the crunch of snow."

    (Tác giả đã vẽ nên một bức tranh sống động bằng ngôn ngữ cảm quan, miêu tả mùi thông và tiếng tuyết lạo xạo.)

  • Immerse the reader in sensory language

    Nhấn chìm người đọc vào ngôn ngữ cảm quan (sử dụng ngôn ngữ giàu tính cảm quan đến mức người đọc hoàn toàn chìm đắm vào trải nghiệm được mô tả)

    "Poets often immerse the reader in sensory language to create a deep emotional connection."

    (Các nhà thơ thường nhấn chìm người đọc vào ngôn ngữ cảm quan để tạo ra một kết nối cảm xúc sâu sắc.)

  • Appeal to the senses through sensory language

    Kêu gọi các giác quan thông qua ngôn ngữ cảm quan (dùng ngôn ngữ để tác động trực tiếp đến thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác của người đọc/nghe)

    "Advertisements often appeal to the senses through sensory language to make products more desirable."

    (Quảng cáo thường kêu gọi các giác quan thông qua ngôn ngữ cảm quan để làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory language

Noun
Lật mặt

Ngôn ngữ sử dụng các chi tiết từ năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) để thêm màu sắc và chiều sâu cho văn bản; nó vẽ nên một bức tranh trong tâm trí người đọc.

"The author uses sensory language to describe the vibrant colors of the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory language".

Ngôn ngữ cảm quan trong văn học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, ngôn ngữ cảm quan đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là trái tim của việc kể chuyện, giúp các tác giả biến những từ ngữ thành những hình ảnh, âm thanh, mùi vị và cảm giác sống động. Ngôn ngữ cảm quan cho phép người đọc không chỉ hiểu mà còn 'trải nghiệm' câu chuyện, tạo nên sự kết nối sâu sắc và khó quên với nhân vật và bối cảnh.

Sức mạnh của ngôn ngữ cảm quan trong quảng cáo và truyền thông

Trong lĩnh vực marketing và quảng cáo, ngôn ngữ cảm quan được sử dụng rộng rãi để tạo ra sự hấp dẫn và thuyết phục. Thay vì chỉ mô tả đặc điểm sản phẩm, các nhà quảng cáo dùng ngôn ngữ gợi cảm giác (ví dụ: 'kem mịn màng', 'hương cà phê nồng nàn') để kích thích mong muốn và tạo ra ấn tượng mạnh mẽ trong tâm trí người tiêu dùng. Nó giúp biến một sản phẩm thông thường thành một trải nghiệm đa giác quan.