(Top Banner Ad)
descriptive language
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học

descriptive language

UK: /dɪˈskrɪptɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /dɪˈskrɪptɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ miêu tả văn phong miêu tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that uses vivid and detailed descriptions to create a strong impression or paint a picture in the reader's mind.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ sử dụng những mô tả sống động và chi tiết để tạo ấn tượng mạnh mẽ hoặc vẽ nên một bức tranh trong tâm trí người đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used descriptive language to vividly portray the bustling marketplace."

    "Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ mô tả để miêu tả sống động khu chợ nhộn nhịp."

  • "Good descriptive language can transport the reader to another time and place."

    "Ngôn ngữ mô tả tốt có thể đưa người đọc đến một thời gian và địa điểm khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe mô tả, diễn tả
Noun description sự mô tả, lời miêu tả
Adjective descriptive có tính mô tả, miêu tả
Adverb descriptively một cách mô tả
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
describere
Old French
descriptif
English
descriptive
Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc của 'descriptive language'

Cụm từ 'descriptive language' kết hợp hai gốc rễ lịch sử: 'descriptive' (có tính mô tả) xuất phát từ tiếng Latin 'describere' (có nghĩa là 'viết xuống, phác họa') và 'language' (ngôn ngữ) từ tiếng Latin 'lingua' (có nghĩa là 'lưỡi, tiếng nói'). Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa về việc sử dụng lời nói hoặc chữ viết để 'vẽ' nên một hình ảnh, cảm xúc hoặc chi tiết một cách sống động, cho phép người nghe hoặc đọc hình dung rõ ràng những gì đang được truyền đạt.

Usage Note

Descriptive language is crucial in creative writing, journalism, and fields where conveying specific images and feelings is important. It relies on sensory details, figurative language, and precise vocabulary. Nó khác với ngôn ngữ mang tính thông tin (informational language) tập trung vào sự chính xác, khách quan của sự kiện, số liệu.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường đi kèm với ngữ cảnh hoặc mục đích sử dụng: 'descriptive language in literature' (ngôn ngữ mô tả trong văn học). Khi dùng 'of', nó thường mô tả bản chất của một cái gì đó: 'the use of descriptive language' (việc sử dụng ngôn ngữ mô tả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + descriptive language
  • rich rich descriptive language
    (ngôn ngữ mô tả phong phú)
  • vivid vivid descriptive language
    (ngôn ngữ mô tả sống động)
  • powerful powerful descriptive language
    (ngôn ngữ mô tả mạnh mẽ)
  • evocative evocative descriptive language
    (ngôn ngữ mô tả gợi cảm, gợi hình)
  • precise precise descriptive language
    (ngôn ngữ mô tả chính xác)
Verb + descriptive language
  • use use descriptive language
    (sử dụng ngôn ngữ mô tả)
  • employ employ descriptive language
    (áp dụng ngôn ngữ mô tả)
  • master master descriptive language
    (làm chủ ngôn ngữ mô tả)
  • lack lack descriptive language
    (thiếu ngôn ngữ mô tả)
  • provide provide descriptive language
    (cung cấp ngôn ngữ mô tả)
Noun + of descriptive language
  • power the power of descriptive language
    (sức mạnh của ngôn ngữ mô tả)
  • absence the absence of descriptive language
    (sự thiếu vắng ngôn ngữ mô tả)

Idioms

  • a wealth of descriptive language

    một kho tàng ngôn ngữ mô tả phong phú

    "The author used a wealth of descriptive language to bring the ancient city to life."

    (Tác giả đã sử dụng một kho tàng ngôn ngữ mô tả phong phú để làm cho thành phố cổ đại sống động.)

  • master of descriptive language

    bậc thầy về ngôn ngữ mô tả

    "Shakespeare was a true master of descriptive language, creating vivid imagery with his words."

    (Shakespeare là một bậc thầy thực sự về ngôn ngữ mô tả, tạo ra những hình ảnh sống động bằng lời nói của mình.)

  • to paint a picture with descriptive language

    vẽ nên một bức tranh bằng ngôn ngữ mô tả (tạo ra hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc/nghe)

    "Her travel blog really paints a picture with descriptive language, making you feel like you're right there."

    (Blog du lịch của cô ấy thực sự vẽ nên một bức tranh bằng ngôn ngữ mô tả, khiến bạn cảm thấy như đang ở ngay đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descriptive language

noun
Lật mặt

Ngôn ngữ sử dụng những mô tả sống động và chi tiết để tạo ấn tượng mạnh mẽ hoặc vẽ nên một bức tranh trong tâm trí người đọc.

"The author used descriptive language to vividly portray the bustling marketplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descriptive language".

Vai trò trong Văn học phương Tây

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là thơ ca, tiểu thuyết và kịch, 'descriptive language' được đánh giá rất cao. Khả năng sử dụng ngôn ngữ để tạo ra hình ảnh sống động, gợi cảm xúc và xây dựng thế giới hư cấu là một trong những yếu tố quan trọng nhất của một tác giả tài năng. Nó giúp người đọc đắm chìm vào câu chuyện, cảm nhận được không khí và tâm trạng của tác phẩm.

Tầm quan trọng trong Kể chuyện và Thuyết phục

'Descriptive language' không chỉ quan trọng trong văn học mà còn trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là kể chuyện và thuyết phục. Việc mô tả chi tiết, sống động giúp người nghe dễ dàng hình dung và kết nối cảm xúc với câu chuyện hoặc ý tưởng. Trong hùng biện, nó được dùng để tạo ra sự đồng cảm và thuyết phục khán giả bằng cách khơi gợi trí tưởng tượng của họ.