(Top Banner Ad)
serial drama
B2
noun B2 Truyền hình, Giải trí

serial drama

UK: /ˈsɪəriəl ˈdrɑːmə/ • US: /ˈsɪriəl ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phim truyền hình dài tập phim bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television or radio drama series that presents a continuing story with multiple episodes.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim truyền hình hoặc radio dài tập trình bày một câu chuyện liên tục với nhiều tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new serial drama is attracting a large audience with its intricate plot twists."

    "Bộ phim truyền hình dài tập mới đang thu hút một lượng lớn khán giả với những tình tiết phức tạp."

  • "She got hooked on the serial drama and watches it every night."

    "Cô ấy bị cuốn hút vào bộ phim truyền hình dài tập và xem nó mỗi đêm."

  • "The serial drama ended on a cliffhanger, leaving viewers eager for the next season."

    "Bộ phim truyền hình dài tập kết thúc bằng một đoạn gây cấn, khiến người xem háo hức chờ đợi mùa tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serial thuộc về chuỗi, liên tục, nối tiếp
Noun series chuỗi, loạt, bộ
Noun drama kịch, vở kịch, tuồng
Adjective dramatic kịch tính, đầy kịch tính
Verb dramatize kịch tính hóa, sân khấu hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serere (to join, to link)
French
sériel
English
serial
Ancient Greek
drama (deed, act, play)
Late Latin
drama
English
drama
English
serial drama

Nguồn gốc của 'Serial Drama'

Từ 'serial' có gốc từ tiếng Latin 'serere' nghĩa là 'nối lại' hoặc 'liên kết', ám chỉ những điều xảy ra theo một chuỗi, một loạt. Từ 'drama' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'drama', nghĩa là 'hành động' hoặc 'vở kịch'. Khi kết hợp lại, 'serial drama' mô tả một câu chuyện kịch được kể qua nhiều tập phim liên tiếp, giống như một chuỗi các sự kiện được xâu chuỗi lại với nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình truyền hình có cốt truyện kéo dài qua nhiều tập, tạo ra sự liên tục và mong đợi từ khán giả. Nó khác với các chương trình 'episodic' (từng tập) mà mỗi tập là một câu chuyện độc lập. Serial drama thường tập trung vào sự phát triển nhân vật, các mối quan hệ phức tạp và những bí ẩn kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serial drama
  • popular popular serial drama
    (phim truyền hình dài tập nổi tiếng)
  • long-running long-running serial drama
    (phim truyền hình dài tập kéo dài nhiều năm)
  • compelling compelling serial drama
    (phim truyền hình dài tập hấp dẫn, lôi cuốn)
  • British British serial drama
    (phim truyền hình dài tập của Anh)
Verb + serial drama
  • watch watch a serial drama
    (xem một bộ phim truyền hình dài tập)
  • produce produce a serial drama
    (sản xuất một bộ phim truyền hình dài tập)
  • follow follow a serial drama
    (theo dõi một bộ phim truyền hình dài tập)
Noun + serial drama
  • episode an episode of a serial drama
    (một tập của bộ phim truyền hình dài tập)
  • fan a fan of serial drama
    (người hâm mộ phim truyền hình dài tập)
  • genre the serial drama genre
    (thể loại phim truyền hình dài tập)

Idioms

  • Get hooked on a serial drama

    Bị cuốn hút, nghiện một bộ phim truyền hình dài tập

    "She got hooked on that new historical serial drama and watched three seasons in a week."

    (Cô ấy bị cuốn hút vào bộ phim truyền hình lịch sử dài tập mới đó và xem hết ba mùa trong một tuần.)

  • Binge-watching a serial drama

    Xem liên tục (cày) một bộ phim truyền hình dài tập

    "Many people enjoy binge-watching a serial drama over the weekend."

    (Nhiều người thích cày phim truyền hình dài tập vào cuối tuần.)

  • A cliffhanger ending in a serial drama

    Kết thúc gay cấn, bỏ lửng trong một bộ phim truyền hình dài tập

    "The latest episode of the serial drama had a real cliffhanger ending, leaving everyone eager for next week."

    (Tập mới nhất của bộ phim truyền hình dài tập có một cái kết gay cấn thật sự, khiến mọi người háo hức chờ đợi tuần sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serial drama

noun
Lật mặt

Một bộ phim truyền hình hoặc radio dài tập trình bày một câu chuyện liên tục với nhiều tập.

"The new serial drama is attracting a large audience with its intricate plot twists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serial drama".

Từ 'Soap Opera' đến 'Binge-Watching'

Khái niệm 'serial drama' có lịch sử lâu đời, đặc biệt nổi bật với 'soap opera' (phim bộ nhiều tập, thường phát sóng ban ngày) ở phương Tây. Ban đầu, các chương trình này được tài trợ bởi các công ty xà phòng và chất tẩy rửa, nên mới có tên gọi này. Ngày nay, với sự phát triển của các nền tảng streaming, việc 'binge-watching' (xem liên tục nhiều tập phim) đã trở thành một hiện tượng văn hóa phổ biến, cho phép khán giả thưởng thức toàn bộ một 'serial drama' mà không cần chờ đợi từng tuần.

Sức ảnh hưởng xã hội và cộng đồng hâm mộ

Các 'serial drama' thường tạo ra một cộng đồng người hâm mộ lớn, những người cùng nhau thảo luận về tình tiết, nhân vật và dự đoán tương lai của câu chuyện. Điều này thúc đẩy sự tương tác xã hội, cả trực tiếp và trên các diễn đàn trực tuyến. Nhiều bộ phim đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng, ảnh hưởng đến thời trang, ngôn ngữ và các cuộc trò chuyện hàng ngày, tạo nên những xu hướng và chủ đề bàn tán sôi nổi.