(Top Banner Ad)
serious reader
B2
Tính từ + Danh từ B2 Văn học, Giáo dục

serious reader

UK: /ˈsɪəriəs ˈriːdə(r)/ • US: /ˈsɪriəs ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc chuyên tâm người đọc nghiêm túc người đọc say mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reads frequently and with great attention and interest.

Vietnamese Meaning

Một người đọc thường xuyên, với sự chú ý và quan tâm cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a serious reader of philosophy."

    "Anh ấy là một người đọc nghiêm túc về triết học."

  • "The library is a haven for serious readers."

    "Thư viện là một thiên đường cho những người đọc nghiêm túc."

  • "As a serious reader, she always carries a book with her."

    "Là một người đọc nghiêm túc, cô ấy luôn mang theo một cuốn sách bên mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc, nghiêm trọng
Noun readership số lượng độc giả, giới độc giả
Adjective readable dễ đọc, đọc được
Noun reading việc đọc, tài liệu đọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
serios
English
serious
Old English
rædan
Middle English
redere
English
reader

Nguồn Gốc của 'Serious'

Từ 'serious' (nghiêm túc, nghiêm trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serius', có nghĩa là 'trọng đại, quan trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'serios', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự chín chắn, sâu sắc, không hời hợt.

Nguồn Gốc của 'Reader'

Từ 'reader' (người đọc) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'rædan' (đọc, giải thích, khuyên nhủ), kết hợp với hậu tố '-ere' (chỉ người thực hiện hành động) trong tiếng Anh Trung đại, tạo thành 'redere', sau này là 'reader' như ngày nay.

Ý Nghĩa của 'Serious Reader'

'Serious reader' là một cụm từ ghép, kết hợp hai ý nghĩa trên: không chỉ là người đọc sách đơn thuần, mà còn là người đọc một cách có chọn lọc, sâu sắc, dành thời gian suy ngẫm và tìm hiểu kỹ lưỡng về nội dung, thường xuyên và có mục đích rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'serious reader' không chỉ đơn thuần chỉ một người đọc nhiều, mà còn nhấn mạnh đến sự nghiêm túc, say mê và có chiều sâu trong việc đọc. Nó ngụ ý người đó không chỉ đọc để giải trí mà còn để học hỏi, suy ngẫm và có thể phân tích những gì mình đọc. So sánh với 'casual reader' (người đọc thông thường) thì 'serious reader' thể hiện sự khác biệt rõ rệt về mức độ đầu tư và mục đích đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serious reader
  • avid an avid serious reader
    (một người đọc nghiêm túc đầy nhiệt huyết)
  • dedicated a dedicated serious reader
    (một người đọc nghiêm túc tận tâm)
  • keen a keen serious reader
    (một người đọc nghiêm túc say mê)
  • discerning a discerning serious reader
    (một người đọc nghiêm túc có óc phân tích, tinh tường)
Verb + serious reader
  • become to become a serious reader
    (trở thành một người đọc nghiêm túc)
  • attract to attract serious readers
    (thu hút những người đọc nghiêm túc)
  • cultivate to cultivate serious readers
    (nuôi dưỡng, phát triển thói quen đọc sách nghiêm túc)
  • consider oneself a to consider oneself a serious reader
    (tự coi mình là một người đọc nghiêm túc)
Noun + serious reader (as modifier/context)
  • book club for a book club for serious readers
    (một câu lạc bộ sách dành cho những người đọc nghiêm túc)
  • forum for a forum for serious readers
    (một diễn đàn dành cho những người đọc nghiêm túc)

Idioms

  • a serious reader of (something)

    một người đọc chuyên sâu, kỹ lưỡng về (lĩnh vực nào đó)

    "She is a serious reader of classical literature."

    (Cô ấy là một người đọc chuyên sâu về văn học cổ điển.)

  • for serious readers only

    chỉ dành cho những người đọc nghiêm túc (ám chỉ nội dung đòi hỏi sự tập trung, chuyên sâu)

    "This academic journal is for serious readers only."

    (Tạp chí học thuật này chỉ dành cho những người đọc chuyên sâu.)

  • cultivate a serious reader (in oneself/others)

    rèn luyện để trở thành/nuôi dưỡng một người đọc nghiêm túc

    "Parents should help their children cultivate a serious reader mindset."

    (Cha mẹ nên giúp con mình rèn luyện tư duy của một người đọc nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious reader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người đọc thường xuyên, với sự chú ý và quan tâm cao độ.

"He is a serious reader of philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious reader".

Giá Trị của Đọc Sâu (Deep Reading)

Trong văn hóa phương Tây, 'serious reader' thường được liên kết với khái niệm 'deep reading' hay 'slow reading' – đối lập với việc lướt đọc thông tin nhanh chóng trên mạng. Deep reading đề cao sự tập trung, suy ngẫm, phân tích và kết nối kiến thức, được coi là kỹ năng quan trọng để phát triển tư duy phản biện và hiểu biết sâu sắc.

Vai Trò trong Xã Hội Tri Thức

Những 'serious reader' đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển văn hóa đọc, trao đổi tri thức. Họ thường tham gia vào các câu lạc bộ sách, diễn đàn văn học, hay là những người đầu tiên tiếp cận và đánh giá các tác phẩm mới, góp phần định hình các cuộc thảo luận học thuật và văn hóa.