dedicated reader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who enjoys reading and spends a lot of time doing it; a person who is committed to reading.
Vietnamese Meaning
Một người thích đọc sách và dành nhiều thời gian cho việc đó; một người tận tâm với việc đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a dedicated reader who always has a book in her bag."
"Cô ấy là một người đọc tận tâm, luôn có một cuốn sách trong túi."
-
"The library provides resources for dedicated readers."
"Thư viện cung cấp tài nguyên cho những người đọc tận tâm."
-
"Dedicated readers often join book clubs to discuss their favorite titles."
"Những người đọc tận tâm thường tham gia các câu lạc bộ sách để thảo luận về những cuốn sách yêu thích của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dedication | Sự tận tâm, sự hiến dâng |
| Verb | dedicate | Cống hiến, dành trọn (thời gian, nỗ lực) |
| Noun | readership | Độc giả (tính chung, số lượng độc giả) |
| Verb | read | Đọc |
| Noun | reading | Việc đọc, bài đọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dedicated reader' mang ý nghĩa một người đam mê đọc sách, coi đọc sách là một phần quan trọng trong cuộc sống của họ. Sự tận tâm này không chỉ thể hiện qua số lượng sách đọc mà còn qua sự yêu thích và tìm tòi kiến thức từ việc đọc. Không giống như 'casual reader' (người đọc bình thường) đọc sách giải trí khi rảnh rỗi, 'dedicated reader' chủ động tìm kiếm và dành thời gian cho việc đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid dedicated reader (một độc giả cực kỳ tận tâm và khao khát đọc sách)
-
loyal a loyal dedicated reader (một độc giả tận tâm và trung thành (với tác giả/thể loại))
-
seasoned a seasoned dedicated reader (một độc giả tận tâm và dày dặn kinh nghiệm (đã đọc lâu năm))
-
become to become a dedicated reader (trở thành một độc giả tận tâm)
-
attract to attract dedicated readers (thu hút những độc giả tận tâm)
-
reward to reward dedicated readers (trao thưởng cho những độc giả tận tâm)
-
of fiction dedicated reader of fiction (độc giả tận tâm chuyên đọc tiểu thuyết)
-
early an early dedicated reader of the series (một độc giả tận tâm theo dõi bộ truyện từ sớm)
Idioms
-
A dedicated reader through and through.
Một độc giả tận tâm từ trong ra ngoài (hoàn toàn là một người yêu sách).
"She never misses a new release; she's a dedicated reader through and through."
(Cô ấy không bao giờ bỏ lỡ một cuốn sách mới nào; cô ấy là một độc giả tận tâm hoàn toàn.)
-
To cultivate a dedicated reader base.
Xây dựng/nuôi dưỡng một lượng độc giả tận tâm (thường dùng trong ngành xuất bản).
"The author focused on social media to cultivate a dedicated reader base."
(Tác giả tập trung vào mạng xã hội để xây dựng một lượng độc giả tận tâm.)
-
The hallmark of a truly dedicated reader.
Dấu hiệu nổi bật của một độc giả thực sự tận tâm.
"Finishing a long, difficult novel is the hallmark of a truly dedicated reader."
(Việc hoàn thành một cuốn tiểu thuyết dài và khó là dấu hiệu nổi bật của một độc giả thực sự tận tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dedicated reader
Tính từMột người thích đọc sách và dành nhiều thời gian cho việc đó; một người tận tâm với việc đọc.
"She is a dedicated reader who always has a book in her bag."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library's collection is dedicated to serving dedicated readers in the community. |
Bộ sưu tập của thư viện được dành riêng để phục vụ những độc giả tận tâm trong cộng đồng. |
| Phủ định | This award will not be dedicated to a single dedicated reader this year. |
Giải thưởng này sẽ không được trao cho một độc giả tận tâm duy nhất nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will this entire section be dedicated to dedicated readers of fantasy novels? |
Liệu toàn bộ khu vực này có được dành riêng cho những độc giả tận tâm của tiểu thuyết giả tưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated reader".
