(Top Banner Ad)
dedicated reader
B2
Tính từ B2 Văn học, Đọc sách

dedicated reader

UK: /ˈdedɪkeɪtɪd ˈriːdə(r)/ • US: /ˈdɛdɪkeɪtɪd ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc tận tâm người đọc chuyên cần người đọc say mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enjoys reading and spends a lot of time doing it; a person who is committed to reading.

Vietnamese Meaning

Một người thích đọc sách và dành nhiều thời gian cho việc đó; một người tận tâm với việc đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dedicated reader who always has a book in her bag."

    "Cô ấy là một người đọc tận tâm, luôn có một cuốn sách trong túi."

  • "The library provides resources for dedicated readers."

    "Thư viện cung cấp tài nguyên cho những người đọc tận tâm."

  • "Dedicated readers often join book clubs to discuss their favorite titles."

    "Những người đọc tận tâm thường tham gia các câu lạc bộ sách để thảo luận về những cuốn sách yêu thích của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dedication Sự tận tâm, sự hiến dâng
Verb dedicate Cống hiến, dành trọn (thời gian, nỗ lực)
Noun readership Độc giả (tính chung, số lượng độc giả)
Verb read Đọc
Noun reading Việc đọc, bài đọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Đọc sách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rēdaną* (to advise, interpret)
Latin
dēdicāre (to consecrate, devote)
Old English
rǣdan (to read, advise)
Middle English
dedicatus (set apart, devoted)
Modern English
dedicated reader

Nguồn Gốc Của Sự Tận Tâm

Từ 'dedicated' (tận tâm) mang ý nghĩa 'hiến dâng' hoặc 'tận hiến', xuất phát từ tiếng Latin dēdicāre. Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (dâng hiến một đền thờ). Khi áp dụng cho độc giả, nó ám chỉ người dành trọn thời gian và tâm trí cho việc đọc sách, giống như một sự 'hiến dâng' cá nhân.

Đọc: Hành Động Cố Vấn

Từ 'reader' (độc giả) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ rǣdan, ban đầu có nghĩa rộng hơn là 'cố vấn' hay 'giải thích'. Điều này phản ánh thời kỳ đọc sách chủ yếu là đọc to và giải thích nội dung cho người khác nghe, chứ không chỉ là hành động cá nhân và thầm lặng như ngày nay. Một 'reader' khi đó là người có khả năng giải mã và truyền đạt tri thức.

Usage Note

Cụm từ 'dedicated reader' mang ý nghĩa một người đam mê đọc sách, coi đọc sách là một phần quan trọng trong cuộc sống của họ. Sự tận tâm này không chỉ thể hiện qua số lượng sách đọc mà còn qua sự yêu thích và tìm tòi kiến thức từ việc đọc. Không giống như 'casual reader' (người đọc bình thường) đọc sách giải trí khi rảnh rỗi, 'dedicated reader' chủ động tìm kiếm và dành thời gian cho việc đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dedicated reader
  • avid an avid dedicated reader
    (một độc giả cực kỳ tận tâm và khao khát đọc sách)
  • loyal a loyal dedicated reader
    (một độc giả tận tâm và trung thành (với tác giả/thể loại))
  • seasoned a seasoned dedicated reader
    (một độc giả tận tâm và dày dặn kinh nghiệm (đã đọc lâu năm))
Verb + dedicated reader
  • become to become a dedicated reader
    (trở thành một độc giả tận tâm)
  • attract to attract dedicated readers
    (thu hút những độc giả tận tâm)
  • reward to reward dedicated readers
    (trao thưởng cho những độc giả tận tâm)
Dedicated Reader + Context
  • of fiction dedicated reader of fiction
    (độc giả tận tâm chuyên đọc tiểu thuyết)
  • early an early dedicated reader of the series
    (một độc giả tận tâm theo dõi bộ truyện từ sớm)

Idioms

  • A dedicated reader through and through.

    Một độc giả tận tâm từ trong ra ngoài (hoàn toàn là một người yêu sách).

    "She never misses a new release; she's a dedicated reader through and through."

    (Cô ấy không bao giờ bỏ lỡ một cuốn sách mới nào; cô ấy là một độc giả tận tâm hoàn toàn.)

  • To cultivate a dedicated reader base.

    Xây dựng/nuôi dưỡng một lượng độc giả tận tâm (thường dùng trong ngành xuất bản).

    "The author focused on social media to cultivate a dedicated reader base."

    (Tác giả tập trung vào mạng xã hội để xây dựng một lượng độc giả tận tâm.)

  • The hallmark of a truly dedicated reader.

    Dấu hiệu nổi bật của một độc giả thực sự tận tâm.

    "Finishing a long, difficult novel is the hallmark of a truly dedicated reader."

    (Việc hoàn thành một cuốn tiểu thuyết dài và khó là dấu hiệu nổi bật của một độc giả thực sự tận tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dedicated reader

Tính từ
Lật mặt

Một người thích đọc sách và dành nhiều thời gian cho việc đó; một người tận tâm với việc đọc.

"She is a dedicated reader who always has a book in her bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library's collection is dedicated to serving dedicated readers in the community.
Bộ sưu tập của thư viện được dành riêng để phục vụ những độc giả tận tâm trong cộng đồng.
Phủ định
This award will not be dedicated to a single dedicated reader this year.
Giải thưởng này sẽ không được trao cho một độc giả tận tâm duy nhất nào trong năm nay.
Nghi vấn
Will this entire section be dedicated to dedicated readers of fantasy novels?
Liệu toàn bộ khu vực này có được dành riêng cho những độc giả tận tâm của tiểu thuyết giả tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated reader".

Văn hóa Fandom và Cộng đồng Đọc giả

Khái niệm 'dedicated reader' là nền tảng cho sự phát triển của các fandom văn học (literary fandoms) và câu lạc bộ sách (book clubs). Những độc giả này không chỉ tiêu thụ nội dung mà còn tham gia vào các cuộc thảo luận chuyên sâu, giúp duy trì và lan truyền sự nổi tiếng của tác phẩm, tạo nên một cộng đồng trí tuệ tích cực.

Tôn vinh Sự Thông Thái Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc được coi là 'dedicated reader' thường đi kèm với sự tôn trọng, ngụ ý người đó có đầu óc tò mò, kiên nhẫn và theo đuổi tri thức. Đây là một trạng thái xã hội được đánh giá cao, đối lập với việc đọc lướt qua (skim reading) hoặc chỉ đọc những tài liệu giải trí nông cạn.