sermonizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or displaying a tendency to give moral advice in a pompous or tedious way.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện khuynh hướng đưa ra lời khuyên đạo đức một cách khoa trương hoặc tẻ nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started sermonizing about the dangers of social media."
"Anh ta bắt đầu thuyết giảng về những nguy hiểm của mạng xã hội."
-
"His sermonizing tone made everyone uncomfortable."
"Giọng điệu thuyết giảng của anh ta khiến mọi người khó chịu."
-
"She disliked her boss's constant sermonizing on work ethic."
"Cô ấy không thích việc ông chủ liên tục thuyết giảng về đạo đức làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sermon | Bài giảng đạo, bài thuyết giáo; lời khuyên răn đạo đức. |
| Verb | sermonize | Giảng đạo, thuyết giáo; rao giảng đạo đức một cách dài dòng hoặc khó chịu. |
| Noun | sermonizer | Người giảng đạo, người thuyết giáo; người hay răn dạy. |
| Adjective | sermonizing | Có tính chất giảng đạo, có tính khuyên răn (thường mang hàm ý tiêu cực, khó chịu). |
| Noun | sermonizing | Sự giảng đạo, sự thuyết giáo; việc răn dạy (thường mang hàm ý tiêu cực, không được hoan nghênh). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sermonizing' mô tả một người hoặc hành động có đặc điểm như đang thuyết giảng một cách quá khích, thường là gây khó chịu cho người khác. Nó mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự tự cho mình là đúng và áp đặt quan điểm cá nhân lên người khác. So với các từ như 'preaching' (thuyết giảng) hay 'advising' (khuyên bảo), 'sermonizing' nhấn mạnh vào sự độc đoán và thiếu tế nhị.
Khi dùng như một danh động từ, 'sermonizing' ám chỉ hành động thuyết giảng, nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực là không được hoan nghênh hoặc không thích hợp. Nó nhấn mạnh vào cách thức thuyết giảng, có thể là quá đạo đức giả, áp đặt hoặc không liên quan đến tình huống.
Prepositions
'Sermonizing about' thường được dùng khi chỉ trích hoặc lên án ai đó về điều gì. 'Sermonizing on' thường được dùng khi ai đó đang giảng giải đạo đức về một chủ đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
endless endless sermonizing (sự giảng đạo không ngừng, lời răn dạy không dứt)
-
constant constant sermonizing (sự giảng đạo liên tục, lời răn dạy không ngớt)
-
unwelcome unwelcome sermonizing (lời răn dạy không được chào đón, sự thuyết giáo không mong muốn)
-
moral moral sermonizing (sự giảng giải đạo đức, những lời răn dạy về đạo đức)
-
stop stop the sermonizing (dừng việc giảng đạo, ngừng lời khuyên răn)
-
avoid avoid sermonizing (tránh giảng đạo, tránh đưa ra lời khuyên răn không cần thiết)
-
listen to listen to his sermonizing (nghe những lời giảng đạo/răn dạy của anh ấy)
-
a tone of a tone of sermonizing (một giọng điệu rao giảng đạo đức, giọng điệu thuyết giáo)
-
a bit of a bit of sermonizing (một chút giảng đạo, một chút răn dạy)
Idioms
-
cut the sermonizing
Thôi điệp khúc giảng đạo/răn dạy; đừng nói lời giáo huấn nữa.
"Please, just tell me what happened, and cut the sermonizing."
(Làm ơn, chỉ cần nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra, đừng giáo huấn nữa.)
-
enough of the sermonizing
Đủ rồi, đừng giảng đạo/răn dạy nữa.
"Alright, enough of the sermonizing. I get it."
(Được rồi, đủ rồi đó. Tôi hiểu rồi.)
-
go on with the sermonizing
Tiếp tục giảng đạo/răn dạy; tiếp tục rao giảng đạo đức.
"He just went on with the sermonizing, ignoring my protests."
(Anh ta cứ tiếp tục giảng đạo, mặc kệ sự phản đối của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sermonizing
Tính từ (Adjective)Có hoặc thể hiện khuynh hướng đưa ra lời khuyên đạo đức một cách khoa trương hoặc tẻ nhạt.
"He started sermonizing about the dangers of social media."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sermonized about the dangers of social media all night long. |
Anh ta thuyết giảng về những nguy hiểm của mạng xã hội suốt cả đêm. |
| Phủ định | She didn't sermonize during the meeting, which was a pleasant surprise. |
Cô ấy đã không thuyết giảng trong cuộc họp, đó là một bất ngờ thú vị. |
| Nghi vấn | Did he sermonize to the students about the importance of hard work? |
Anh ấy có thuyết giảng cho học sinh về tầm quan trọng của sự chăm chỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sermonizing".
