(Top Banner Ad)
service level
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quản lý dịch vụ

service level

UK: /ˈsɜːvɪs ˈlevəl/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ dịch vụ tiêu chuẩn dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defined measurement of the expected quality or performance of a service.

Vietnamese Meaning

Một thước đo được xác định về chất lượng hoặc hiệu suất dịch vụ dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The service level agreement guarantees a 99.9% uptime."

    "Thỏa thuận mức độ dịch vụ đảm bảo thời gian hoạt động là 99,9%."

  • "We need to improve our service level to retain customers."

    "Chúng ta cần cải thiện mức độ dịch vụ để giữ chân khách hàng."

  • "The contract specifies the required service levels for each month."

    "Hợp đồng quy định các mức độ dịch vụ bắt buộc cho mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu dụng
Noun level cấp độ, mức độ, mặt phẳng
Verb level san bằng, làm bằng phẳng; đạt đến một mức độ
Adjective level-headed điềm tĩnh, bình tĩnh (về tính cách)

Synonyms

performance standard (tiêu chuẩn hiệu suất)quality standard (tiêu chuẩn chất lượng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quản lý dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
service
Middle English
service
Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level
Modern English
service level

Nguồn gốc của 'service'

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu mang nghĩa 'nô lệ' hoặc 'sự phục tùng'. Qua tiếng Pháp cổ 'service', nó dần phát triển nghĩa thành 'sự phục vụ, công việc thực hiện cho người khác'. Sự thay đổi này cho thấy quá trình từ nghĩa đen 'bị buộc phục vụ' sang nghĩa 'cung cấp sự trợ giúp hoặc tiện ích một cách tự nguyện'.

Nguồn gốc của 'level'

Từ 'level' xuất phát từ tiếng Latin 'libella', một công cụ nhỏ dùng để đo độ cân bằng hoặc bề mặt phẳng. Qua tiếng Pháp cổ 'nivel', nó được sử dụng để chỉ 'mức độ, cấp độ' hoặc 'bề mặt bằng phẳng'. Khi kết hợp với 'service', nó mang ý nghĩa 'mức độ hoặc tiêu chuẩn của sự phục vụ'.

Sự ra đời của 'service level'

Cụm từ 'service level' (mức độ dịch vụ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin từ giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'sự phục vụ' và 'mức độ/tiêu chuẩn' để chỉ ra chất lượng hoặc hiệu suất được mong đợi hoặc cam kết của một dịch vụ. Đây không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử dài mà là sự ghép nối của hai từ đã có để tạo ra một khái niệm mới và chuyên biệt trong ngữ cảnh nhất định.

Usage Note

Thuật ngữ 'service level' thường được sử dụng trong các thỏa thuận chính thức (service level agreement - SLA) giữa nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng. Nó chỉ ra các tiêu chuẩn dịch vụ mà nhà cung cấp cam kết đáp ứng. Các tiêu chuẩn này có thể bao gồm thời gian phản hồi, thời gian hoạt động, số lượng lỗi được chấp nhận, v.v. 'Service level' tập trung vào đo lường và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

Prepositions

at of

Sử dụng 'at' để chỉ mức độ dịch vụ đạt được ('at a high service level'). Sử dụng 'of' để chỉ mức độ dịch vụ thuộc về cái gì đó ('service level of support').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service level
  • high high service level
    (mức độ dịch vụ cao)
  • low low service level
    (mức độ dịch vụ thấp)
  • acceptable acceptable service level
    (mức độ dịch vụ chấp nhận được)
  • minimum minimum service level
    (mức độ dịch vụ tối thiểu)
  • guaranteed guaranteed service level
    (mức độ dịch vụ được đảm bảo)
  • expected expected service level
    (mức độ dịch vụ mong đợi)
Verb + service level
  • achieve achieve a service level
    (đạt được một mức độ dịch vụ)
  • maintain maintain a service level
    (duy trì một mức độ dịch vụ)
  • meet meet a service level
    (đáp ứng một mức độ dịch vụ)
  • improve improve the service level
    (cải thiện mức độ dịch vụ)
  • set set a service level
    (thiết lập mức độ dịch vụ)
  • monitor monitor the service level
    (giám sát mức độ dịch vụ)
  • exceed exceed the service level
    (vượt quá mức độ dịch vụ)
Noun + service level
  • service level service level agreement (SLA)
    (thỏa thuận mức độ dịch vụ (cam kết chất lượng dịch vụ))
  • service level service level management
    (quản lý mức độ dịch vụ)

Idioms

  • Service Level Agreement (SLA)

    Thỏa thuận Mức độ Dịch vụ. Đây là một hợp đồng hoặc một phần của hợp đồng xác định rõ các cam kết về chất lượng và hiệu suất dịch vụ mà nhà cung cấp sẽ cung cấp cho khách hàng, bao gồm các tiêu chí như tính khả dụng, thời gian phản hồi, và trách nhiệm.

    "Our new cloud provider offers a 99.9% uptime Service Level Agreement."

    (Nhà cung cấp dịch vụ đám mây mới của chúng tôi đưa ra Thỏa thuận Mức độ Dịch vụ với thời gian hoạt động 99.9%.)

  • exceed service level expectations

    Vượt quá mong đợi về mức độ dịch vụ. Diễn tả hành động cung cấp một dịch vụ tốt hơn những gì khách hàng mong đợi hoặc những gì đã được cam kết, từ đó tạo ra sự hài lòng cao và trải nghiệm tích cực.

    "The hotel staff always strives to exceed service level expectations of their guests."

    (Đội ngũ nhân viên khách sạn luôn cố gắng vượt quá mong đợi về mức độ dịch vụ của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service level

danh từ
Lật mặt

Một thước đo được xác định về chất lượng hoặc hiệu suất dịch vụ dự kiến.

"The service level agreement guarantees a 99.9% uptime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team should maintain the agreed-upon service level.
Đội nên duy trì mức độ dịch vụ đã thỏa thuận.
Phủ định
The support team must not drop below the required service level.
Đội ngũ hỗ trợ không được phép giảm xuống dưới mức độ dịch vụ yêu cầu.
Nghi vấn
Could we improve the current service level by implementing new strategies?
Chúng ta có thể cải thiện mức độ dịch vụ hiện tại bằng cách triển khai các chiến lược mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next quarter, the team will have been monitoring the service level for six months, ensuring consistent performance.
Đến cuối quý tới, nhóm sẽ đã giám sát mức độ dịch vụ được sáu tháng, đảm bảo hiệu suất ổn định.
Phủ định
The company won't have been maintaining the agreed service level for long enough to qualify for the bonus.
Công ty sẽ không duy trì mức độ dịch vụ đã thỏa thuận đủ lâu để đủ điều kiện nhận tiền thưởng.
Nghi vấn
Will the support team have been working on improving the service level for the entire year when the audit takes place?
Liệu nhóm hỗ trợ có đang nỗ lực cải thiện mức độ dịch vụ trong cả năm khi cuộc kiểm toán diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service level".

Tầm quan trọng của SLA trong kinh doanh hiện đại

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu ngày nay, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và dịch vụ thuê ngoài (outsourcing), các Thỏa thuận Mức độ Dịch vụ (SLA) là cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ là hợp đồng pháp lý mà còn là nền tảng xây dựng lòng tin giữa nhà cung cấp và khách hàng, đảm bảo rằng cả hai bên đều có sự hiểu biết rõ ràng về những gì sẽ được cung cấp và những gì được mong đợi. SLA giúp giảm thiểu rủi ro, xác định trách nhiệm và cung cấp cơ sở để đánh giá hiệu suất, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể.

Sự khác biệt trong kỳ vọng dịch vụ theo văn hóa

Kỳ vọng về 'mức độ dịch vụ' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, ở một số nền văn hóa phương Tây, khách hàng thường mong đợi sự chủ động, giao tiếp trực tiếp và giải quyết vấn đề nhanh chóng. Ngược lại, ở một số nền văn hóa phương Đông, sự tôn trọng, lịch sự, và một phong cách phục vụ ít xâm phạm hơn có thể được đánh giá cao hơn. Việc hiểu rõ những khác biệt văn hóa này là chìa khóa để cung cấp dịch vụ xuất sắc và làm hài lòng khách hàng trên quy mô quốc tế.