(Top Banner Ad)
service worker
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

service worker

UK: /ˈsɜːvɪs ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

trình xử lý dịch vụ tiến trình nền dịch vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A script that runs in the background of a web browser, separate from a web page, enabling features that don't require a web page or user interaction, like push notifications, background sync, and offline experiences.

Vietnamese Meaning

Một đoạn mã chạy ẩn dưới nền của trình duyệt web, tách biệt với trang web, cho phép các tính năng không yêu cầu trang web hoặc tương tác của người dùng, như thông báo đẩy, đồng bộ hóa nền và trải nghiệm ngoại tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The service worker enables push notifications even when the browser is closed."

    "Service worker cho phép thông báo đẩy ngay cả khi trình duyệt đã đóng."

  • "Service workers are essential for building progressive web apps (PWAs)."

    "Service worker rất cần thiết để xây dựng các ứng dụng web lũy tiến (PWA)."

  • "Registering a service worker is the first step in enabling offline functionality."

    "Đăng ký service worker là bước đầu tiên để bật chức năng ngoại tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service
Verb serve
Adjective serviceable
Noun worker
Verb work
Noun workplace

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
service
English
worker

Nguồn gốc từ 'service'

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' (nô lệ, phục vụ), qua tiếng Pháp cổ 'servise' (dịch vụ, nghĩa vụ) và vào tiếng Anh Trung cổ. Ban đầu nó chỉ tình trạng phục vụ hoặc sự phục vụ nói chung.

Nguồn gốc từ 'worker'

Từ 'worker' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wyrcan' (làm việc, thực hiện) và các gốc German cổ. Nó chỉ người làm công việc chân tay hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.

Sự kết hợp thành 'service worker'

Từ ghép 'service worker' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp 'service' (dịch vụ) và 'worker' (người làm việc). Nó dùng để chỉ những người làm việc trong ngành dịch vụ hoặc những người cung cấp dịch vụ cụ thể, bao gồm cả trong lĩnh vực công nghệ thông tin (ví dụ: web service worker).

Usage Note

Service workers hoạt động như một proxy giữa ứng dụng web, trình duyệt và mạng. Chúng cho phép kiểm soát tốt hơn cách tài sản web được lưu vào bộ nhớ cache và cách yêu cầu mạng được xử lý. Chúng khác với web workers ở chỗ chúng được thiết kế để hoạt động ngay cả khi trình duyệt đã đóng.

Prepositions

with in

* `with`: Dùng để chỉ sự tương tác hoặc sử dụng: 'Service workers interact *with* the cache API.'
* `in`: Dùng để chỉ môi trường hoạt động: 'Service workers operate *in* the background.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service worker
  • essential essential service worker
    (nhân viên dịch vụ thiết yếu)
  • frontline frontline service worker
    (nhân viên dịch vụ tuyến đầu)
  • dedicated dedicated service worker
    (nhân viên dịch vụ tận tâm)
Verb + service worker
  • support support service workers
    (hỗ trợ nhân viên dịch vụ)
  • hire hire service workers
    (tuyển dụng nhân viên dịch vụ)
  • appreciate appreciate service workers
    (trân trọng/biết ơn nhân viên dịch vụ)
Noun (modifier) + service worker
  • healthcare healthcare service worker
    (nhân viên dịch vụ y tế)
  • social social service worker
    (nhân viên công tác xã hội)
  • food food service worker
    (nhân viên dịch vụ ăn uống)

Idioms

  • essential service workers

    Nhân viên dịch vụ thiết yếu (những người làm công việc quan trọng không thể thiếu cho xã hội hoạt động)

    "During the pandemic, essential service workers kept society functioning."

    (Trong đại dịch, những nhân viên dịch vụ thiết yếu đã giữ cho xã hội hoạt động bình thường.)

  • frontline service workers

    Nhân viên dịch vụ tuyến đầu (những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng hoặc đối mặt với rủi ro cao trong công việc)

    "Frontline service workers often face direct challenges and higher risks."

    (Các nhân viên dịch vụ tuyến đầu thường đối mặt với những thách thức trực tiếp và rủi ro cao hơn.)

  • underpaid service workers

    Nhân viên dịch vụ được trả lương thấp (ám chỉ vấn đề lương không tương xứng với công sức và giá trị họ mang lại)

    "There's a growing movement to advocate for better wages for underpaid service workers."

    (Có một phong trào ngày càng lớn nhằm kêu gọi mức lương tốt hơn cho các nhân viên dịch vụ được trả lương thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service worker

noun
Lật mặt

Một đoạn mã chạy ẩn dưới nền của trình duyệt web, tách biệt với trang web, cho phép các tính năng không yêu cầu trang web hoặc tương tác của người dùng, như thông báo đẩy, đồng bộ hóa nền và trải nghiệm ngoại tuyến.

"The service worker enables push notifications even when the browser is closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service worker".

Vai trò thiết yếu nhưng thường bị đánh giá thấp

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, những người làm công việc dịch vụ thiết yếu như y tá, nhân viên cửa hàng tạp hóa, công nhân vệ sinh... thường nhận được mức lương thấp và ít được công nhận, dù vai trò của họ cực kỳ quan trọng đối với hoạt động xã hội hàng ngày, đặc biệt là trong các cuộc khủng hoảng (ví dụ: đại dịch COVID-19).

Áp lực từ triết lý 'khách hàng luôn đúng'

Khái niệm 'khách hàng luôn đúng' (the customer is always right) là một triết lý kinh doanh phổ biến ở phương Tây. Điều này thường đặt áp lực lớn lên nhân viên dịch vụ, đòi hỏi họ phải nhẫn nại và làm hài lòng khách hàng trong mọi tình huống, ngay cả khi gặp phải thái độ khó chịu hoặc yêu cầu vô lý, dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.