service worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A script that runs in the background of a web browser, separate from a web page, enabling features that don't require a web page or user interaction, like push notifications, background sync, and offline experiences.
Vietnamese Meaning
Một đoạn mã chạy ẩn dưới nền của trình duyệt web, tách biệt với trang web, cho phép các tính năng không yêu cầu trang web hoặc tương tác của người dùng, như thông báo đẩy, đồng bộ hóa nền và trải nghiệm ngoại tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The service worker enables push notifications even when the browser is closed."
"Service worker cho phép thông báo đẩy ngay cả khi trình duyệt đã đóng."
-
"Service workers are essential for building progressive web apps (PWAs)."
"Service worker rất cần thiết để xây dựng các ứng dụng web lũy tiến (PWA)."
-
"Registering a service worker is the first step in enabling offline functionality."
"Đăng ký service worker là bước đầu tiên để bật chức năng ngoại tuyến."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Service workers hoạt động như một proxy giữa ứng dụng web, trình duyệt và mạng. Chúng cho phép kiểm soát tốt hơn cách tài sản web được lưu vào bộ nhớ cache và cách yêu cầu mạng được xử lý. Chúng khác với web workers ở chỗ chúng được thiết kế để hoạt động ngay cả khi trình duyệt đã đóng.
Prepositions
* `with`: Dùng để chỉ sự tương tác hoặc sử dụng: 'Service workers interact *with* the cache API.'
* `in`: Dùng để chỉ môi trường hoạt động: 'Service workers operate *in* the background.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential service worker (nhân viên dịch vụ thiết yếu)
-
frontline frontline service worker (nhân viên dịch vụ tuyến đầu)
-
dedicated dedicated service worker (nhân viên dịch vụ tận tâm)
-
support support service workers (hỗ trợ nhân viên dịch vụ)
-
hire hire service workers (tuyển dụng nhân viên dịch vụ)
-
appreciate appreciate service workers (trân trọng/biết ơn nhân viên dịch vụ)
-
healthcare healthcare service worker (nhân viên dịch vụ y tế)
-
social social service worker (nhân viên công tác xã hội)
-
food food service worker (nhân viên dịch vụ ăn uống)
Idioms
-
essential service workers
Nhân viên dịch vụ thiết yếu (những người làm công việc quan trọng không thể thiếu cho xã hội hoạt động)
"During the pandemic, essential service workers kept society functioning."
(Trong đại dịch, những nhân viên dịch vụ thiết yếu đã giữ cho xã hội hoạt động bình thường.)
-
frontline service workers
Nhân viên dịch vụ tuyến đầu (những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng hoặc đối mặt với rủi ro cao trong công việc)
"Frontline service workers often face direct challenges and higher risks."
(Các nhân viên dịch vụ tuyến đầu thường đối mặt với những thách thức trực tiếp và rủi ro cao hơn.)
-
underpaid service workers
Nhân viên dịch vụ được trả lương thấp (ám chỉ vấn đề lương không tương xứng với công sức và giá trị họ mang lại)
"There's a growing movement to advocate for better wages for underpaid service workers."
(Có một phong trào ngày càng lớn nhằm kêu gọi mức lương tốt hơn cho các nhân viên dịch vụ được trả lương thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
service worker
nounMột đoạn mã chạy ẩn dưới nền của trình duyệt web, tách biệt với trang web, cho phép các tính năng không yêu cầu trang web hoặc tương tác của người dùng, như thông báo đẩy, đồng bộ hóa nền và trải nghiệm ngoại tuyến.
"The service worker enables push notifications even when the browser is closed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service worker".
