(Top Banner Ad)
web worker
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

web worker

Nghĩa tiếng Việt

tiến trình nền web luồng xử lý web nền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A script executed in the background of a web page, separate from the main thread, allowing for parallel processing and preventing the user interface from becoming unresponsive.

Vietnamese Meaning

Một đoạn mã lệnh được thực thi ở chế độ nền của một trang web, tách biệt khỏi luồng chính, cho phép xử lý song song và ngăn chặn giao diện người dùng bị treo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Web workers enable JavaScript to run in the background, improving performance."

    "Web worker cho phép JavaScript chạy ở chế độ nền, cải thiện hiệu suất."

  • "Using web workers can significantly improve the responsiveness of web applications."

    "Sử dụng web worker có thể cải thiện đáng kể khả năng phản hồi của các ứng dụng web."

  • "Web workers are commonly used for computationally intensive tasks such as image processing or data analysis."

    "Web worker thường được sử dụng cho các tác vụ đòi hỏi nhiều tính toán như xử lý ảnh hoặc phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun web Mạng lưới, World Wide Web (Mạng lưới toàn cầu)
Noun website Trang web
Adjective web-based Dựa trên nền tảng web
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun work Công việc, tác phẩm
Noun workforce Lực lượng lao động

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
web
Modern English
worker

Nguồn gốc 'web' và 'worker'

Thuật ngữ 'web worker' là một cụm từ ghép hiện đại trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Từ 'web' ở đây dùng để chỉ World Wide Web (Mạng lưới Toàn cầu), nơi các ứng dụng web hoạt động. Từ 'worker' có nghĩa là 'người làm việc' hoặc 'thực thể thực hiện công việc'. Kết hợp lại, 'web worker' ám chỉ một kịch bản JavaScript chạy nền độc lập, không làm ảnh hưởng đến hiệu suất giao diện người dùng chính của trình duyệt.

Usage Note

Web worker đặc biệt hữu ích cho các tác vụ tốn thời gian hoặc đòi hỏi nhiều tính toán mà không muốn làm gián đoạn trải nghiệm người dùng. Chúng hoạt động độc lập với luồng chính của trình duyệt, do đó không ảnh hưởng đến khả năng phản hồi của trang web. Khác với các kỹ thuật xử lý bất đồng bộ khác (như setTimeout hoặc requestAnimationFrame) vốn vẫn chạy trên luồng chính, web worker tạo ra một luồng riêng biệt hoàn toàn.

Prepositions

in with

* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường hoạt động của web worker (ví dụ: `web worker in the background`).
* **with:** Dùng để chỉ sự tương tác hoặc phối hợp giữa web worker và các thành phần khác (ví dụ: `interacting with a web worker`).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + web worker
  • create create a web worker
    (tạo một web worker)
  • terminate terminate a web worker
    (chấm dứt hoạt động của một web worker)
  • spawn spawn a web worker
    (khởi tạo một web worker)
  • use use a web worker
    (sử dụng một web worker)
  • offload tasks to offload tasks to a web worker
    (chuyển giao tác vụ sang một web worker)
Adjective + web worker
  • dedicated dedicated web worker
    (web worker chuyên dụng)
  • shared shared web worker
    (web worker chia sẻ)
Noun + web worker
  • web worker web worker API
    (Giao diện lập trình ứng dụng (API) của web worker)
  • web worker web worker script
    (kịch bản (script) của web worker)

Idioms

  • offload tasks to a web worker

    chuyển giao các tác vụ nặng sang một web worker để xử lý nền, không làm gián đoạn giao diện người dùng

    "To keep the UI responsive, we decided to offload the complex data processing tasks to a web worker."

    (Để giữ cho giao diện người dùng phản hồi nhanh, chúng tôi đã quyết định chuyển các tác vụ xử lý dữ liệu phức tạp sang một web worker.)

  • run in a web worker

    chạy một kịch bản hoặc tác vụ trong môi trường của một web worker, tức là chạy ngầm

    "The encryption algorithm will run in a web worker to avoid freezing the main thread."

    (Thuật toán mã hóa sẽ chạy trong một web worker để tránh làm đơ luồng chính.)

  • message from a web worker

    thông báo hoặc dữ liệu được gửi từ một web worker về luồng chính của trình duyệt

    "The main script listens for a message from the web worker to receive the processed data."

    (Kịch bản chính lắng nghe một thông báo từ web worker để nhận dữ liệu đã xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web worker

Danh từ
Lật mặt

Một đoạn mã lệnh được thực thi ở chế độ nền của một trang web, tách biệt khỏi luồng chính, cho phép xử lý song song và ngăn chặn giao diện người dùng bị treo.

"Web workers enable JavaScript to run in the background, improving performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers have been implementing web workers to improve website performance.
Các nhà phát triển đã và đang triển khai web worker để cải thiện hiệu suất trang web.
Phủ định
She hasn't been using web workers in her projects recently.
Gần đây cô ấy đã không sử dụng web worker trong các dự án của mình.
Nghi vấn
Have they been experimenting with web workers for background tasks?
Họ đã và đang thử nghiệm web worker cho các tác vụ nền phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web worker".

Nâng cao trải nghiệm người dùng web

Sự ra đời của web worker đã cách mạng hóa cách các ứng dụng web xử lý các tác vụ nặng. Trước đây, các tác vụ tính toán phức tạp có thể khiến trình duyệt bị 'đơ' hoặc phản hồi chậm. Web worker cho phép các tác vụ này chạy độc lập trong nền, đảm bảo giao diện người dùng luôn mượt mà và phản hồi nhanh chóng, từ đó nâng cao đáng kể trải nghiệm của người dùng trên web.

Mở rộng khả năng của trình duyệt web

Web worker đã mở rộng đáng kể khả năng của trình duyệt web, biến chúng từ những công cụ hiển thị thông tin đơn thuần thành nền tảng mạnh mẽ cho các ứng dụng phức tạp. Nhờ web worker, các nhà phát triển có thể tạo ra các ứng dụng web với khả năng xử lý song song, cho phép thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc mà không ảnh hưởng đến hiệu suất, từ các trò chơi trực tuyến đến các công cụ chỉnh sửa đa phương tiện chuyên nghiệp.