sesame seeds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt mè (vừng), nhỏ, dẹt, hình bầu dục, có vị bùi, được sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sprinkled sesame seeds on the salad."
"Cô ấy rắc hạt mè lên món salad."
-
"Sesame seeds are rich in minerals."
"Hạt mè rất giàu khoáng chất."
-
"Many Asian dishes use sesame seeds for flavor."
"Nhiều món ăn châu Á sử dụng hạt mè để tạo hương vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sesame | Cây mè; hạt mè (thường chỉ chung cho hạt, cây) |
| Compound Noun | sesame oil | Dầu mè |
| Compound Noun | sesame paste | Bơ mè (một loại sốt đặc làm từ mè rang xay nhuyễn) |
| Noun | tahini | Tahini (bơ mè đặc trưng của ẩm thực Trung Đông) |
| Compound Noun | sesame chicken | Gà sốt mè |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hạt mè là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn trên khắp thế giới. Chúng có thể được sử dụng toàn bộ, nghiền thành bột, hoặc ép thành dầu. Hạt mè thường được dùng để rắc lên bánh mì, bánh ngọt, salad, hoặc dùng trong các món xào, nướng. Sự khác biệt chính giữa 'sesame seeds' và các loại hạt khác (ví dụ: sunflower seeds, pumpkin seeds) là hương vị đặc trưng và hình dạng nhỏ bé hơn.
Prepositions
'with' - chỉ việc sử dụng hạt mè để chế biến món ăn (e.g., rice with sesame seeds). 'in' - chỉ việc hạt mè là một thành phần bên trong món ăn (e.g., sesame seeds in a salad). 'on' - chỉ việc hạt mè được rắc lên trên món ăn (e.g., sesame seeds on a burger bun).
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black sesame seeds (hạt mè đen)
-
white white sesame seeds (hạt mè trắng)
-
toasted toasted sesame seeds (hạt mè rang)
-
roasted roasted sesame seeds (hạt mè rang (thường dùng đồng nghĩa với toasted))
-
ground ground sesame seeds (hạt mè xay)
-
sprinkle sprinkle sesame seeds (over) (rắc hạt mè (lên trên))
-
garnish with garnish with sesame seeds (trang trí bằng hạt mè)
-
add add sesame seeds (thêm hạt mè)
-
coat with coat with sesame seeds (phủ hạt mè)
Idioms
-
Open Sesame!
Vừng ơi mở ra! (Một câu thần chú trong truyện cổ, dùng để mở một cánh cửa bí mật; hoặc ám chỉ một phương tiện/phương pháp hiệu quả để đạt được điều gì đó một cách dễ dàng)
"Consistently excellent customer service was his 'Open Sesame!' to rapid career advancement."
(Dịch vụ khách hàng xuất sắc liên tục chính là 'Vừng ơi mở ra!' giúp anh ấy thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.)
-
Small as a sesame seed
Nhỏ như hạt mè (Dùng để miêu tả một thứ gì đó rất nhỏ bé, không đáng kể hoặc cực kỳ chi tiết)
"The artist painted details small as a sesame seed on the canvas."
(Người họa sĩ đã vẽ những chi tiết nhỏ như hạt mè trên bức tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sesame seeds
danh từ (số nhiều)Hạt mè (vừng), nhỏ, dẹt, hình bầu dục, có vị bùi, được sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm.
"She sprinkled sesame seeds on the salad."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sesame seeds are often used as a topping for bagels. |
Hạt mè thường được sử dụng làm lớp phủ cho bánh mì tròn. |
| Phủ định | Sesame seeds are not usually considered a primary ingredient in most Western desserts. |
Hạt mè thường không được coi là một thành phần chính trong hầu hết các món tráng miệng phương Tây. |
| Nghi vấn | Are sesame seeds being considered as a potential allergen by food manufacturers? |
Hạt mè có đang được các nhà sản xuất thực phẩm xem xét như một chất gây dị ứng tiềm ẩn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have added sesame seeds to my salad. |
Tôi đã thêm hạt mè vào món salad của mình. |
| Phủ định | She has not used sesame seeds in her baking before. |
Cô ấy chưa từng sử dụng hạt mè trong món nướng của mình trước đây. |
| Nghi vấn | Have they sprinkled sesame seeds on the bread? |
Họ đã rắc hạt mè lên bánh mì chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sesame seeds".
