(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sesame seeds
A2

sesame seeds

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

hạt mè hạt vừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sesame seeds'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt mè (vừng), nhỏ, dẹt, hình bầu dục, có vị bùi, được sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm.

Definition (English Meaning)

Small, flat, oval seeds with a nutty taste, used as a food ingredient.

Ví dụ Thực tế với 'Sesame seeds'

  • "She sprinkled sesame seeds on the salad."

    "Cô ấy rắc hạt mè lên món salad."

  • "Sesame seeds are rich in minerals."

    "Hạt mè rất giàu khoáng chất."

  • "Many Asian dishes use sesame seeds for flavor."

    "Nhiều món ăn châu Á sử dụng hạt mè để tạo hương vị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sesame seeds'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sesame seeds
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Sesame seeds'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hạt mè là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn trên khắp thế giới. Chúng có thể được sử dụng toàn bộ, nghiền thành bột, hoặc ép thành dầu. Hạt mè thường được dùng để rắc lên bánh mì, bánh ngọt, salad, hoặc dùng trong các món xào, nướng. Sự khác biệt chính giữa 'sesame seeds' và các loại hạt khác (ví dụ: sunflower seeds, pumpkin seeds) là hương vị đặc trưng và hình dạng nhỏ bé hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in on

'with' - chỉ việc sử dụng hạt mè để chế biến món ăn (e.g., rice with sesame seeds). 'in' - chỉ việc hạt mè là một thành phần bên trong món ăn (e.g., sesame seeds in a salad). 'on' - chỉ việc hạt mè được rắc lên trên món ăn (e.g., sesame seeds on a burger bun).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sesame seeds'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have added sesame seeds to my salad.
Tôi đã thêm hạt mè vào món salad của mình.
Phủ định
She has not used sesame seeds in her baking before.
Cô ấy chưa từng sử dụng hạt mè trong món nướng của mình trước đây.
Nghi vấn
Have they sprinkled sesame seeds on the bread?
Họ đã rắc hạt mè lên bánh mì chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)