(Top Banner Ad)
Set about
B2
Phrasal Verb B2 Tổng quát

Set about

UK: /ˈsɛt əˌbaʊt/ • US: /ˈsɛt əˌbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bắt tay vào bắt đầu bắt đầu làm khởi sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to do something or deal with something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm gì đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to set about solving this problem immediately."

    "Chúng ta cần bắt đầu giải quyết vấn đề này ngay lập tức."

  • "She set about cleaning the house."

    "Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà."

  • "How should we set about changing things?"

    "Chúng ta nên bắt đầu thay đổi mọi thứ như thế nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, để, thiết lập
Noun set bộ, tập hợp, bối cảnh
Noun setting bối cảnh, sự sắp đặt, khung cảnh
Noun onset sự bắt đầu, sự khởi đầu (ví dụ: the onset of winter - sự khởi đầu mùa đông)
Verb reset đặt lại, khởi động lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc của 'set')
*sed- (nghĩa 'ngồi')
Proto-Germanic (gốc của 'set')
*satjan (nghĩa 'đặt, để')
Old English (gốc của 'set')
settan (nghĩa 'khiến ai đó ngồi, đặt, để')
Proto-Indo-European (gốc của 'about')
*ambhi- (nghĩa 'xung quanh')
Proto-Germanic (gốc của 'about')
*umbi (nghĩa 'xung quanh')
Old English (gốc của 'about')
abūtan (nghĩa 'xung quanh, bên ngoài')

Nguồn gốc của sự khởi đầu

Cụm động từ 'set about' là sự kết hợp của động từ 'set' (có nghĩa gốc là đặt, để) và giới từ/trạng từ 'about' (có nghĩa là xung quanh, về). Ban đầu, nó có thể gợi hình ảnh 'đặt mình vào' hoặc 'xoay quanh' một công việc, từ đó phát triển nghĩa 'bắt đầu làm gì đó' một cách chủ động và có chủ đích.

Hai sắc thái ý nghĩa đối lập

Thú vị thay, 'set about' mang hai nghĩa chính rất khác biệt. Một là bắt đầu một công việc, một dự án, mang tính xây dựng. Hai là tấn công ai đó, mang tính đối đầu. Sự đa dạng này cho thấy cách các từ đơn giản kết hợp để tạo ra những ý nghĩa phức tạp và phong phú trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu một cách có chủ đích và thường liên quan đến một nhiệm vụ hoặc công việc cần hoàn thành. Nó mang ý nghĩa chủ động và thường đi kèm với sự chuẩn bị hoặc kế hoạch nào đó. Khác với 'start' đơn thuần, 'set about' có sắc thái trang trọng hơn và thường ngụ ý một công việc phức tạp hơn.

Prepositions

to

Khi theo sau 'set about' là một động từ, chúng ta thường sử dụng dạng 'to + V-inf'. Ví dụ: 'We must set about to find a solution.' (Chúng ta phải bắt đầu tìm kiếm giải pháp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Bắt đầu một việc gì đó (V-ing hoặc Danh từ)
  • doing set about doing something
    (bắt đầu làm gì đó)
  • a task set about a task
    (bắt tay vào một nhiệm vụ)
  • work set about work
    (bắt đầu công việc)
  • the preparations set about the preparations
    (tiến hành các công việc chuẩn bị)
  • rebuilding set about rebuilding the house
    (bắt đầu xây dựng lại ngôi nhà)
Cách thức bắt đầu (Trạng từ + Set about)
  • energetically energetically set about
    (hăng hái bắt tay vào)
  • dutifully dutifully set about
    (nghiêm túc/có trách nhiệm bắt tay vào)
Tấn công ai đó (Set about + Đối tượng)
  • someone set about someone
    (tấn công ai đó)
  • him set about him with a stick
    (tấn công anh ta bằng gậy)

Idioms

  • Set about (doing something)

    Bắt đầu làm một việc gì đó một cách quyết tâm hoặc nghiêm túc.

    "We need to set about finding a solution to this problem."

    (Chúng ta cần bắt tay vào tìm kiếm giải pháp cho vấn đề này.)

  • Set about (someone)

    Tấn công ai đó (có thể bằng lời nói hoặc thể chất) một cách dữ dội.

    "The bullies set about the new kid in the playground."

    (Những kẻ bắt nạt đã tấn công đứa trẻ mới ở sân chơi.)

  • Set about your business

    Bắt tay vào công việc của mình; tiếp tục làm việc mình cần làm mà không lãng phí thời gian.

    "Stop wasting time and set about your business."

    (Đừng lãng phí thời gian nữa và hãy bắt tay vào công việc của mình đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Set about

Phrasal Verb
Lật mặt

Bắt đầu làm gì đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó.

"We need to set about solving this problem immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had set about the project earlier, they would have completed it on time.
Nếu họ bắt đầu dự án sớm hơn, họ đã hoàn thành nó đúng hạn.
Phủ định
If she hadn't set about learning a new language, she wouldn't have been able to communicate during her trip.
Nếu cô ấy không bắt đầu học một ngôn ngữ mới, cô ấy đã không thể giao tiếp trong chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had set about finding a solution more diligently?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã bắt đầu tìm kiếm giải pháp một cách siêng năng hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She set about cleaning the house immediately.
Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa ngay lập tức.
Phủ định
Didn't they set about finding a solution to the problem?
Chẳng phải họ đã bắt đầu tìm giải pháp cho vấn đề rồi sao?
Nghi vấn
Did he set about learning a new language after retirement?
Ông ấy có bắt đầu học một ngôn ngữ mới sau khi nghỉ hưu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will set about cleaning the house tomorrow.
Cô ấy sẽ bắt đầu dọn dẹp nhà vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to set about organizing the party until next week.
Họ sẽ không bắt đầu tổ chức bữa tiệc cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will he set about learning a new language next year?
Liệu anh ấy có bắt đầu học một ngôn ngữ mới vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Set about".

Tinh thần chủ động và hiệu quả

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, việc 'set about' một nhiệm vụ ngay lập tức và hiệu quả được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chủ động, tinh thần trách nhiệm và cam kết hoàn thành công việc, phản ánh một giá trị cốt lõi là 'action-oriented' (hướng đến hành động).

Đối mặt với thách thức

Khi một người 'set about' một vấn đề hoặc thách thức khó khăn, điều đó thường ám chỉ một thái độ kiên cường, không né tránh. Nó phản ánh một khía cạnh văn hóa quan trọng là đối mặt trực tiếp với khó khăn, tìm cách giải quyết thay vì lảng tránh, và có sự quyết tâm cao độ.