Set about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to do something or deal with something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm gì đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to set about solving this problem immediately."
"Chúng ta cần bắt đầu giải quyết vấn đề này ngay lập tức."
-
"She set about cleaning the house."
"Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà."
-
"How should we set about changing things?"
"Chúng ta nên bắt đầu thay đổi mọi thứ như thế nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu một cách có chủ đích và thường liên quan đến một nhiệm vụ hoặc công việc cần hoàn thành. Nó mang ý nghĩa chủ động và thường đi kèm với sự chuẩn bị hoặc kế hoạch nào đó. Khác với 'start' đơn thuần, 'set about' có sắc thái trang trọng hơn và thường ngụ ý một công việc phức tạp hơn.
Prepositions
Khi theo sau 'set about' là một động từ, chúng ta thường sử dụng dạng 'to + V-inf'. Ví dụ: 'We must set about to find a solution.' (Chúng ta phải bắt đầu tìm kiếm giải pháp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
doing set about doing something (bắt đầu làm gì đó)
-
a task set about a task (bắt tay vào một nhiệm vụ)
-
work set about work (bắt đầu công việc)
-
the preparations set about the preparations (tiến hành các công việc chuẩn bị)
-
rebuilding set about rebuilding the house (bắt đầu xây dựng lại ngôi nhà)
-
energetically energetically set about (hăng hái bắt tay vào)
-
dutifully dutifully set about (nghiêm túc/có trách nhiệm bắt tay vào)
-
someone set about someone (tấn công ai đó)
-
him set about him with a stick (tấn công anh ta bằng gậy)
Idioms
-
Set about (doing something)
Bắt đầu làm một việc gì đó một cách quyết tâm hoặc nghiêm túc.
"We need to set about finding a solution to this problem."
(Chúng ta cần bắt tay vào tìm kiếm giải pháp cho vấn đề này.)
-
Set about (someone)
Tấn công ai đó (có thể bằng lời nói hoặc thể chất) một cách dữ dội.
"The bullies set about the new kid in the playground."
(Những kẻ bắt nạt đã tấn công đứa trẻ mới ở sân chơi.)
-
Set about your business
Bắt tay vào công việc của mình; tiếp tục làm việc mình cần làm mà không lãng phí thời gian.
"Stop wasting time and set about your business."
(Đừng lãng phí thời gian nữa và hãy bắt tay vào công việc của mình đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Set about
Phrasal VerbBắt đầu làm gì đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó.
"We need to set about solving this problem immediately."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had set about the project earlier, they would have completed it on time. |
Nếu họ bắt đầu dự án sớm hơn, họ đã hoàn thành nó đúng hạn. |
| Phủ định | If she hadn't set about learning a new language, she wouldn't have been able to communicate during her trip. |
Nếu cô ấy không bắt đầu học một ngôn ngữ mới, cô ấy đã không thể giao tiếp trong chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if he had set about finding a solution more diligently? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã bắt đầu tìm kiếm giải pháp một cách siêng năng hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She set about cleaning the house immediately. |
Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa ngay lập tức. |
| Phủ định | Didn't they set about finding a solution to the problem? |
Chẳng phải họ đã bắt đầu tìm giải pháp cho vấn đề rồi sao? |
| Nghi vấn | Did he set about learning a new language after retirement? |
Ông ấy có bắt đầu học một ngôn ngữ mới sau khi nghỉ hưu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will set about cleaning the house tomorrow. |
Cô ấy sẽ bắt đầu dọn dẹp nhà vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to set about organizing the party until next week. |
Họ sẽ không bắt đầu tổ chức bữa tiệc cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will he set about learning a new language next year? |
Liệu anh ấy có bắt đầu học một ngôn ngữ mới vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Set about".
