set decoration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The items used to decorate a film or television set, such as furniture, pictures, and ornaments.
Vietnamese Meaning
Những vật dụng được sử dụng để trang trí một phim trường hoặc trường quay truyền hình, chẳng hạn như đồ nội thất, tranh ảnh và đồ trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The set decoration really brought the scene to life, making it feel like a real home."
"Việc trang trí bối cảnh thực sự làm cho cảnh phim trở nên sống động, khiến nó có cảm giác như một ngôi nhà thực sự."
-
"The attention to detail in the set decoration was impressive."
"Sự chú ý đến chi tiết trong việc trang trí bối cảnh thật ấn tượng."
-
"The set decoration team worked tirelessly to create an authentic atmosphere."
"Đội trang trí bối cảnh đã làm việc không mệt mỏi để tạo ra một bầu không khí chân thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | set decorator | người trang trí bối cảnh |
| Verb | decorate | trang trí |
| Adjective | decorative | mang tính trang trí, dùng để trang trí |
| Noun | decoration | sự trang trí, đồ trang trí |
| Noun | set | bối cảnh, phim trường |
| Noun | set design | thiết kế bối cảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến tất cả các đồ vật trang trí được thêm vào một bối cảnh để tạo ra một diện mạo và cảm giác cụ thể. Nó phân biệt với 'set design', bao gồm việc bố trí tổng thể của bối cảnh, bao gồm cả các cấu trúc và phông nền. 'Set decoration' tập trung vào các chi tiết nhỏ hơn giúp làm cho bối cảnh trở nên sống động và phù hợp với câu chuyện.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả việc trang trí một bối cảnh cụ thể bằng các vật dụng trang trí: The room was filled *with set decoration*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
design design set decoration (thiết kế việc trang trí bối cảnh)
-
create create set decoration (tạo ra/thiết kế trang trí bối cảnh)
-
manage manage set decoration (quản lý việc trang trí bối cảnh)
-
oversee oversee set decoration (giám sát việc trang trí bối cảnh)
-
install install set decoration (lắp đặt trang trí bối cảnh)
-
set decoration set decoration team (đội ngũ trang trí bối cảnh)
-
set decoration set decoration budget (ngân sách trang trí bối cảnh)
-
set decoration set decoration style (phong cách trang trí bối cảnh)
Idioms
-
head of set decoration
Trưởng bộ phận trang trí bối cảnh
"The head of set decoration coordinated closely with the director on every detail."
(Trưởng bộ phận trang trí bối cảnh đã phối hợp chặt chẽ với đạo diễn về từng chi tiết nhỏ.)
-
set decoration department
Phòng/ban trang trí bối cảnh
"The set decoration department is responsible for sourcing all period-appropriate props."
(Phòng trang trí bối cảnh chịu trách nhiệm tìm kiếm tất cả đạo cụ phù hợp với thời kỳ.)
-
set decoration sets the tone
Trang trí bối cảnh định hình không khí/tâm trạng
"The minimalist set decoration immediately set the tone for the dramatic play."
(Cách trang trí bối cảnh tối giản đã ngay lập tức định hình không khí cho vở kịch đầy kịch tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
set decoration
nounNhững vật dụng được sử dụng để trang trí một phim trường hoặc trường quay truyền hình, chẳng hạn như đồ nội thất, tranh ảnh và đồ trang trí.
"The set decoration really brought the scene to life, making it feel like a real home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set decoration".
