(Top Banner Ad)
set decoration
B2
noun B2 Điện ảnh và Truyền hình

set decoration

UK: /ˈsɛt ˌdekəˈreɪʃən/ • US: /ˈsɛt ˌdɛkəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trang trí bối cảnh thiết kế mỹ thuật bối cảnh bài trí bối cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The items used to decorate a film or television set, such as furniture, pictures, and ornaments.

Vietnamese Meaning

Những vật dụng được sử dụng để trang trí một phim trường hoặc trường quay truyền hình, chẳng hạn như đồ nội thất, tranh ảnh và đồ trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set decoration really brought the scene to life, making it feel like a real home."

    "Việc trang trí bối cảnh thực sự làm cho cảnh phim trở nên sống động, khiến nó có cảm giác như một ngôi nhà thực sự."

  • "The attention to detail in the set decoration was impressive."

    "Sự chú ý đến chi tiết trong việc trang trí bối cảnh thật ấn tượng."

  • "The set decoration team worked tirelessly to create an authentic atmosphere."

    "Đội trang trí bối cảnh đã làm việc không mệt mỏi để tạo ra một bầu không khí chân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set decorator người trang trí bối cảnh
Verb decorate trang trí
Adjective decorative mang tính trang trí, dùng để trang trí
Noun decoration sự trang trí, đồ trang trí
Noun set bối cảnh, phim trường
Noun set design thiết kế bối cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sod-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
Latin
decorare
Old French
decoration
Middle English
decoration
Modern English
set decoration

Nguồn gốc của 'set decoration'

Cụm từ 'set decoration' là sự kết hợp của 'set' (bối cảnh, phim trường) và 'decoration' (sự trang trí, đồ trang trí). Đây là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành điện ảnh và sân khấu, dùng để chỉ công việc sắp đặt và trang trí chi tiết cho một bối cảnh nhằm tạo ra không gian phù hợp với câu chuyện.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến tất cả các đồ vật trang trí được thêm vào một bối cảnh để tạo ra một diện mạo và cảm giác cụ thể. Nó phân biệt với 'set design', bao gồm việc bố trí tổng thể của bối cảnh, bao gồm cả các cấu trúc và phông nền. 'Set decoration' tập trung vào các chi tiết nhỏ hơn giúp làm cho bối cảnh trở nên sống động và phù hợp với câu chuyện.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả việc trang trí một bối cảnh cụ thể bằng các vật dụng trang trí: The room was filled *with set decoration*.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + set decoration
  • design design set decoration
    (thiết kế việc trang trí bối cảnh)
  • create create set decoration
    (tạo ra/thiết kế trang trí bối cảnh)
  • manage manage set decoration
    (quản lý việc trang trí bối cảnh)
  • oversee oversee set decoration
    (giám sát việc trang trí bối cảnh)
  • install install set decoration
    (lắp đặt trang trí bối cảnh)
Noun + set decoration (phrases)
  • set decoration set decoration team
    (đội ngũ trang trí bối cảnh)
  • set decoration set decoration budget
    (ngân sách trang trí bối cảnh)
  • set decoration set decoration style
    (phong cách trang trí bối cảnh)

Idioms

  • head of set decoration

    Trưởng bộ phận trang trí bối cảnh

    "The head of set decoration coordinated closely with the director on every detail."

    (Trưởng bộ phận trang trí bối cảnh đã phối hợp chặt chẽ với đạo diễn về từng chi tiết nhỏ.)

  • set decoration department

    Phòng/ban trang trí bối cảnh

    "The set decoration department is responsible for sourcing all period-appropriate props."

    (Phòng trang trí bối cảnh chịu trách nhiệm tìm kiếm tất cả đạo cụ phù hợp với thời kỳ.)

  • set decoration sets the tone

    Trang trí bối cảnh định hình không khí/tâm trạng

    "The minimalist set decoration immediately set the tone for the dramatic play."

    (Cách trang trí bối cảnh tối giản đã ngay lập tức định hình không khí cho vở kịch đầy kịch tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set decoration

noun
Lật mặt

Những vật dụng được sử dụng để trang trí một phim trường hoặc trường quay truyền hình, chẳng hạn như đồ nội thất, tranh ảnh và đồ trang trí.

"The set decoration really brought the scene to life, making it feel like a real home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set decoration".

Vai trò kể chuyện qua bối cảnh

Trong điện ảnh và sân khấu, trang trí bối cảnh (set decoration) không chỉ làm đẹp mà còn là một công cụ kể chuyện mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin quan trọng về thời gian, địa điểm, tầng lớp xã hội và tính cách nhân vật mà không cần lời thoại, giúp khán giả hoàn toàn đắm chìm vào thế giới câu chuyện và hiểu rõ hơn về bối cảnh văn hóa mà tác phẩm muốn truyền tải.

Công nhận và giải thưởng trong ngành

Công việc trang trí bối cảnh thường được công nhận là một phần quan trọng của 'Thiết kế Sản xuất' (Production Design) trong ngành công nghiệp điện ảnh. Các giải thưởng danh giá như Oscar cho 'Thiết kế Sản xuất xuất sắc nhất' vinh danh những đội ngũ đã tạo ra những bối cảnh ấn tượng và có sức ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của người xem, khẳng định tầm quan trọng của nó trong việc tạo nên thành công của một tác phẩm nghệ thuật.