setting spray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic product sprayed onto the face after applying makeup to help it last longer and prevent smudging or fading.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm mỹ phẩm dạng xịt được sử dụng trên mặt sau khi trang điểm để giúp lớp trang điểm lâu trôi hơn và ngăn ngừa tình trạng lem hoặc phai màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a setting spray to keep her makeup looking fresh all day."
"Cô ấy đã sử dụng xịt khóa nền để giữ cho lớp trang điểm trông tươi tắn cả ngày."
-
"This setting spray really helps to keep my makeup in place, even in humid weather."
"Loại xịt khóa nền này thực sự giúp giữ lớp trang điểm của tôi cố định, ngay cả trong thời tiết ẩm ướt."
-
"Apply setting spray in a 'T' and 'X' formation across the face for even distribution."
"Xịt khóa nền theo hình chữ 'T' và 'X' trên mặt để phân bố đều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Setting spray thường chứa các polyme giúp liên kết các lớp trang điểm lại với nhau. Nó khác với 'finishing spray' ở chỗ setting spray được thiết kế để kéo dài tuổi thọ của lớp trang điểm, trong khi finishing spray thường được sử dụng để kiểm soát độ bóng và tạo hiệu ứng cho lớp trang điểm (ví dụ: dewy, matte). Một số loại setting spray cũng có thể có tác dụng dưỡng ẩm hoặc kiềm dầu.
Prepositions
'on' được dùng để chỉ vị trí (setting spray on the face). 'for' được dùng để chỉ mục đích (setting spray for oily skin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Apply Apply setting spray (Xịt (thoa) xịt cố định trang điểm)
-
Use Use setting spray (Sử dụng xịt cố định trang điểm)
-
Finish with Finish with setting spray (Hoàn tất (bước trang điểm) bằng xịt cố định)
-
Mist Mist setting spray (Phun sương xịt cố định trang điểm)
-
Matte Matte setting spray (Xịt cố định trang điểm lì)
-
Dewy Dewy setting spray (Xịt cố định trang điểm căng bóng, ẩm mượt)
-
Long-lasting Long-lasting setting spray (Xịt cố định trang điểm lâu trôi)
-
Hydrating Hydrating setting spray (Xịt cố định trang điểm cấp ẩm)
Idioms
-
Apply setting spray
Xịt (áp dụng) xịt cố định trang điểm
"Don't forget to apply setting spray to make your makeup last."
(Đừng quên xịt cố định trang điểm để lớp trang điểm của bạn bền màu hơn.)
-
Lock in makeup with setting spray
Cố định lớp trang điểm bằng xịt cố định
"She uses setting spray to lock in her makeup for the whole day."
(Cô ấy dùng xịt cố định để giữ lớp trang điểm bền chặt suốt cả ngày.)
-
Refresh makeup with setting spray
Làm tươi mới lớp trang điểm bằng xịt cố định
"A quick spritz of setting spray can refresh your makeup in the afternoon."
(Một lần xịt nhanh setting spray có thể làm tươi mới lớp trang điểm của bạn vào buổi chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
setting spray
Danh từMột sản phẩm mỹ phẩm dạng xịt được sử dụng trên mặt sau khi trang điểm để giúp lớp trang điểm lâu trôi hơn và ngăn ngừa tình trạng lem hoặc phai màu.
"She used a setting spray to keep her makeup looking fresh all day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setting spray".
