(Top Banner Ad)
setting spray
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm

setting spray

UK: /ˈsɛtɪŋ spreɪ/ • US: /ˈsɛtɪŋ spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xịt khóa nền xịt cố định lớp trang điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product sprayed onto the face after applying makeup to help it last longer and prevent smudging or fading.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm dạng xịt được sử dụng trên mặt sau khi trang điểm để giúp lớp trang điểm lâu trôi hơn và ngăn ngừa tình trạng lem hoặc phai màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a setting spray to keep her makeup looking fresh all day."

    "Cô ấy đã sử dụng xịt khóa nền để giữ cho lớp trang điểm trông tươi tắn cả ngày."

  • "This setting spray really helps to keep my makeup in place, even in humid weather."

    "Loại xịt khóa nền này thực sự giúp giữ lớp trang điểm của tôi cố định, ngay cả trong thời tiết ẩm ướt."

  • "Apply setting spray in a 'T' and 'X' formation across the face for even distribution."

    "Xịt khóa nền theo hình chữ 'T' và 'X' trên mặt để phân bố đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set Cố định, đặt, làm cho ổn định
Noun setting Sự cố định, bối cảnh, môi trường
Verb spray Xịt, phun
Noun sprayer Bình xịt, người xịt
Verb/Noun spritz Xịt nhẹ, phun nhẹ (thường dùng cho chất lỏng)

Synonyms

makeup fixer (xịt cố định lớp trang điểm)finishing spray (xịt hoàn thiện lớp trang điểm)

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
set
English
spray
English
setting spray

Nguồn gốc tên gọi 'Setting Spray'

Cụm từ “setting spray” là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: “setting” và “spray”. “Setting” xuất phát từ động từ “to set”, có nghĩa là làm cho một vật gì đó trở nên ổn định, cố định hoặc không bị xê dịch. Trong lĩnh vực trang điểm, nó ám chỉ việc 'cố định' lớp trang điểm trên da. “Spray” có nghĩa là dạng phun sương hoặc bình xịt. Do đó, “setting spray” được hiểu là 'sản phẩm xịt giúp cố định lớp trang điểm', đảm bảo lớp trang điểm bền đẹp suốt cả ngày.

Usage Note

Setting spray thường chứa các polyme giúp liên kết các lớp trang điểm lại với nhau. Nó khác với 'finishing spray' ở chỗ setting spray được thiết kế để kéo dài tuổi thọ của lớp trang điểm, trong khi finishing spray thường được sử dụng để kiểm soát độ bóng và tạo hiệu ứng cho lớp trang điểm (ví dụ: dewy, matte). Một số loại setting spray cũng có thể có tác dụng dưỡng ẩm hoặc kiềm dầu.

Prepositions

on for

'on' được dùng để chỉ vị trí (setting spray on the face). 'for' được dùng để chỉ mục đích (setting spray for oily skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + setting spray
  • Apply Apply setting spray
    (Xịt (thoa) xịt cố định trang điểm)
  • Use Use setting spray
    (Sử dụng xịt cố định trang điểm)
  • Finish with Finish with setting spray
    (Hoàn tất (bước trang điểm) bằng xịt cố định)
  • Mist Mist setting spray
    (Phun sương xịt cố định trang điểm)
Adjective + setting spray
  • Matte Matte setting spray
    (Xịt cố định trang điểm lì)
  • Dewy Dewy setting spray
    (Xịt cố định trang điểm căng bóng, ẩm mượt)
  • Long-lasting Long-lasting setting spray
    (Xịt cố định trang điểm lâu trôi)
  • Hydrating Hydrating setting spray
    (Xịt cố định trang điểm cấp ẩm)

Idioms

  • Apply setting spray

    Xịt (áp dụng) xịt cố định trang điểm

    "Don't forget to apply setting spray to make your makeup last."

    (Đừng quên xịt cố định trang điểm để lớp trang điểm của bạn bền màu hơn.)

  • Lock in makeup with setting spray

    Cố định lớp trang điểm bằng xịt cố định

    "She uses setting spray to lock in her makeup for the whole day."

    (Cô ấy dùng xịt cố định để giữ lớp trang điểm bền chặt suốt cả ngày.)

  • Refresh makeup with setting spray

    Làm tươi mới lớp trang điểm bằng xịt cố định

    "A quick spritz of setting spray can refresh your makeup in the afternoon."

    (Một lần xịt nhanh setting spray có thể làm tươi mới lớp trang điểm của bạn vào buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

setting spray

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm dạng xịt được sử dụng trên mặt sau khi trang điểm để giúp lớp trang điểm lâu trôi hơn và ngăn ngừa tình trạng lem hoặc phai màu.

"She used a setting spray to keep her makeup looking fresh all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setting spray".

Vai trò của Setting Spray trong xu hướng làm đẹp hiện đại

Trong bối cảnh các xu hướng trang điểm 'full-face' và đòi hỏi lớp trang điểm phải bền đẹp suốt nhiều giờ (ví dụ như đi tiệc, sự kiện, chụp ảnh), setting spray đã trở thành một sản phẩm không thể thiếu. Nó giúp ngăn chặn lớp trang điểm bị trôi, phai màu hoặc đọng phấn, đặc biệt quan trọng trong điều kiện thời tiết nóng ẩm hoặc khi cần hoạt động nhiều.

Ảnh hưởng từ mạng xã hội và các beauty guru

Sự phổ biến của setting spray được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các 'beauty guru' (chuyên gia trang điểm) và người có ảnh hưởng trên các nền tảng mạng xã hội như YouTube, Instagram hay TikTok. Họ thường xuyên giới thiệu, hướng dẫn sử dụng và chia sẻ mẹo để lớp trang điểm bền hơn, từ đó đưa setting spray trở thành một phần quen thuộc trong quy trình làm đẹp của nhiều người.