(Top Banner Ad)
settled area
B1
Danh từ B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị

settled area

UK: /ˈsetəld ˈeəriə/ • US: /ˈsɛtəld ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực dân cư vùng có dân cư sinh sống khu định cư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where people have established homes or communities.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi mọi người đã xây dựng nhà cửa hoặc cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The settled area expanded rapidly after the construction of the new railway."

    "Khu vực dân cư đã mở rộng nhanh chóng sau khi xây dựng tuyến đường sắt mới."

  • "The government is investing in infrastructure in settled areas to improve the quality of life."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở các khu vực dân cư để cải thiện chất lượng cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, an cư, giải quyết
Noun settler người định cư
Noun settlement khu định cư, sự dàn xếp, sự giải quyết
Adjective unsettled chưa ổn định, chưa được giải quyết, không yên tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Proto-Germanic
*satljan
Old English
setlan
Middle English
settlen
English
settled (from 'settle')

Nguồn gốc của "settled"

Từ "settled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "settle". "Settle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ("setlan"), mang nghĩa "ngồi xuống" hoặc "thiết lập". Nó phát triển từ tiếng Proto-Germanic *satljan và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu *sed- cũng có nghĩa là "ngồi". Sự phát triển này thể hiện ý tưởng về việc con người "ngồi lại" hay "ổn định" tại một nơi, biến nó thành nơi cư trú lâu dài.

Nguồn gốc của "area"

Từ "area" xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin "ārea", ban đầu có nghĩa là "một không gian mở", "sân", "khoảnh đất trống" hoặc "một lô đất để xây dựng". Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một khu vực hoặc vùng lãnh thổ nói chung, đặc biệt là khi được xác định bởi một mục đích hoặc đặc điểm nhất định.

"Settled area" - Khu vực định cư

Khi kết hợp "settled" (đã được định cư, ổn định) với "area" (khu vực), chúng ta có "settled area" - một khu vực nơi con người đã sinh sống, xây dựng nhà cửa và thiết lập cộng đồng một cách bền vững. Nó trái ngược với những vùng đất hoang sơ, chưa có người ở hoặc mới được khám phá, và là thuật ngữ cơ bản để chỉ nơi con người sinh sống.

Usage Note

Cụm từ 'settled area' thường dùng để chỉ khu vực dân cư đã được hình thành và phát triển, có thể là thành phố, thị trấn, làng mạc hoặc khu dân cư nông thôn. Nó nhấn mạnh tính ổn định và sự hiện diện lâu dài của con người trong khu vực đó. So với 'developed area', 'settled area' mang tính chung chung hơn, không nhất thiết phải có cơ sở hạ tầng hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settled area
  • densely densely settled area
    (khu vực định cư đông đúc)
  • sparsely sparsely settled area
    (khu vực định cư thưa thớt)
  • urban urban settled area
    (khu vực định cư đô thị)
  • rural rural settled area
    (khu vực định cư nông thôn)
  • residential residential settled area
    (khu vực định cư dân cư)
Verb + settled area
  • develop develop a settled area
    (phát triển một khu vực định cư)
  • expand into expand into settled areas
    (mở rộng vào các khu vực định cư)
  • protect protect settled areas
    (bảo vệ các khu vực định cư)
Prepositional phrase
  • in a in a settled area
    (trong một khu vực định cư)

Idioms

  • beyond the settled areas

    vượt ra ngoài các khu vực đã có người sinh sống/định cư

    "Explorers ventured beyond the settled areas into uncharted wilderness."

    (Các nhà thám hiểm mạo hiểm vượt ra ngoài các khu vực định cư để tiến vào vùng hoang dã chưa được khám phá.)

  • a newly settled area

    một khu vực mới được định cư

    "The government encouraged pioneers to move to a newly settled area."

    (Chính phủ khuyến khích những người tiên phong di chuyển đến một khu vực mới được định cư.)

  • an established settled area

    một khu vực định cư đã có từ lâu/ổn định

    "The city grew from an established settled area into a bustling metropolis."

    (Thành phố phát triển từ một khu vực định cư đã ổn định thành một đô thị sầm uất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực nơi mọi người đã xây dựng nhà cửa hoặc cộng đồng.

"The settled area expanded rapidly after the construction of the new railway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests in infrastructure, this area will become a more settled area.
Nếu chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, khu vực này sẽ trở thành một khu vực định cư ổn định hơn.
Phủ định
If the local economy doesn't improve, this area won't become a settled area.
Nếu nền kinh tế địa phương không cải thiện, khu vực này sẽ không trở thành một khu vực định cư ổn định.
Nghi vấn
Will this area become a settled area if more houses are built here?
Khu vực này có trở thành khu vực định cư ổn định hơn nếu có nhiều nhà được xây dựng ở đây không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people live in a settled area, they usually have access to basic amenities.
Nếu mọi người sống ở một khu vực định cư, họ thường có quyền tiếp cận các tiện nghi cơ bản.
Phủ định
When an area is not settled, people don't have access to regular services.
Khi một khu vực không được định cư, người dân không được tiếp cận các dịch vụ thường xuyên.
Nghi vấn
If a region is a settled area, does it typically have developed infrastructure?
Nếu một khu vực là một khu vực định cư, nó có thường có cơ sở hạ tầng phát triển không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new houses in the settled area are built with eco-friendly materials.
Những ngôi nhà mới ở khu vực đã được xây dựng được xây bằng vật liệu thân thiện với môi trường.
Phủ định
The abandoned buildings in the settled area are not maintained properly.
Những tòa nhà bỏ hoang ở khu vực đã xây dựng không được bảo trì đúng cách.
Nghi vấn
Are all the streets in the settled area paved by the city council?
Có phải tất cả các con đường ở khu vực đã xây dựng đều được hội đồng thành phố lát đá không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will encourage people to move to the settled area.
Chính phủ sẽ khuyến khích người dân chuyển đến khu vực đã được khai hoang.
Phủ định
They are not going to build any more factories in this settled area.
Họ sẽ không xây thêm bất kỳ nhà máy nào trong khu vực dân cư này.
Nghi vấn
Will the settled area become a bustling city in the future?
Liệu khu vực định cư sẽ trở thành một thành phố nhộn nhịp trong tương lai?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The population has settled this area for centuries.
Dân số đã định cư khu vực này trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
No one has settled this area permanently before.
Trước đây chưa ai định cư khu vực này vĩnh viễn cả.
Nghi vấn
Has anyone settled this area before the recent development?
Có ai đã định cư khu vực này trước khi có sự phát triển gần đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village's settled area is known for its tranquility.
Khu vực định cư của ngôi làng nổi tiếng với sự yên bình.
Phủ định
The city's settled area isn't as green as I expected.
Khu vực định cư của thành phố không xanh tươi như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the company's settled area near the river?
Khu vực định cư của công ty có gần sông không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived in a more settled area; life would be so much quieter.
Tôi ước tôi sống ở một khu vực yên bình hơn; cuộc sống sẽ yên tĩnh hơn rất nhiều.
Phủ định
If only the developers wouldn't turn this beautiful countryside into a settled area.
Giá mà các nhà phát triển không biến vùng nông thôn xinh đẹp này thành một khu dân cư.
Nghi vấn
Do you wish this area weren't so settled; wouldn't you prefer somewhere more rural?
Bạn có ước khu vực này không quá đông đúc không; bạn không thích một nơi nào đó nông thôn hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled area".

Sự hình thành của văn minh

Các "khu vực định cư" là nền tảng của sự phát triển văn minh nhân loại. Từ những ngôi làng nhỏ ban đầu, con người đã tập trung sinh sống, phát triển nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng, và cuối cùng tạo nên các thành phố lớn. Sự hình thành các khu vực định cư ổn định cho phép con người phát triển xã hội, văn hóa và kinh tế, đánh dấu bước chuyển mình từ lối sống du mục sang định canh định cư.

Biên giới và vùng hoang dã

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ hoặc Úc trong lịch sử, khái niệm "settled area" thường đối lập với "frontier" (biên giới) hay "wilderness" (vùng hoang dã). "Settled area" đại diện cho trật tự, văn minh và sự kiểm soát của con người, trong khi vùng biên giới là nơi ít người ở, đầy rẫy thử thách và cơ hội khám phá, thường gắn liền với hình ảnh những người tiên phong dấn thân khai phá.