(Top Banner Ad)
uninhabited area
B2
noun phrase B2 Địa lý, Môi trường

uninhabited area

UK: /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈeəriə/ • US: /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực không có người ở vùng đất hoang vắng địa bàn không dân cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or expanse of land where no people live; a deserted or desolate place.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng đất không có người sinh sống; một nơi hoang vắng hoặc tiêu điều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers discovered an uninhabited area in the heart of the Amazon rainforest."

    "Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một khu vực không có người ở ở trung tâm rừng nhiệt đới Amazon."

  • "The island is an uninhabited area, offering a unique opportunity for scientific research."

    "Hòn đảo là một khu vực không có người ở, mang đến một cơ hội duy nhất cho nghiên cứu khoa học."

  • "Much of Antarctica remains an uninhabited area due to its harsh climate."

    "Phần lớn Châu Nam Cực vẫn là một khu vực không có người ở do khí hậu khắc nghiệt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit cư trú, sinh sống ở
Noun inhabitant cư dân
Noun habitation nơi cư trú, chỗ ở
Adjective habitable có thể ở được, thích hợp cho sự sống
Adjective uninhabitable không thể ở được, không thích hợp cho sự sống
Noun area khu vực, vùng
Adjective areal thuộc về khu vực, liên quan đến diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
inhabitāre
Old French
habiter
Middle English
inhabiten
Latin
ārea
Old French
arie
Middle English
area
Modern English
un- + inhabit + -ed + area

Nguồn Gốc Của 'Uninhabited Area'

Cụm từ 'uninhabited area' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', 'chưa'), động từ 'inhabit' (có nghĩa là 'cư trú', 'sinh sống'), hậu tố '-ed' biến động từ thành tính từ 'inhabited' (có người ở), và danh từ 'area' (khu vực, vùng). Ghép lại, 'uninhabited' có nghĩa là 'không có người ở' hoặc 'chưa có người ở', và 'uninhabited area' mô tả một khu vực hoàn toàn vắng bóng con người. Nguồn gốc của 'inhabit' đến từ tiếng Latin 'inhabitāre' (sống trong), còn 'area' cũng từ tiếng Latin 'ārea' (không gian trống, sân phơi).

Usage Note

Cụm từ 'uninhabited area' nhấn mạnh việc thiếu sự hiện diện thường xuyên của con người. Nó khác với 'sparsely populated area' (khu vực dân cư thưa thớt), nơi có một số ít người sinh sống. 'Wilderness' có thể đồng nghĩa, nhưng thường mang ý nghĩa rộng lớn hơn và tự nhiên hơn.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực không có người ở (e.g., 'exploring in an uninhabited area'). 'of' dùng để chỉ thuộc tính của khu vực (e.g., 'the challenges of an uninhabited area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninhabited area
  • vast vast uninhabited area
    (khu vực hoang vu rộng lớn)
  • remote remote uninhabited area
    (khu vực hoang vu xa xôi, hẻo lánh)
  • desolate desolate uninhabited area
    (khu vực hoang vắng tiêu điều)
  • isolated isolated uninhabited area
    (khu vực hoang vu biệt lập)
  • wild wild uninhabited area
    (khu vực hoang dã chưa có người ở)
Verb + uninhabited area
  • explore explore an uninhabited area
    (khám phá một khu vực hoang vu)
  • discover discover an uninhabited area
    (phát hiện một khu vực hoang vu)
  • venture into venture into an uninhabited area
    (mạo hiểm tiến vào một khu vực hoang vu)
  • map map an uninhabited area
    (lập bản đồ một khu vực hoang vu)
Prepositional Phrase + uninhabited area
  • in survive in an uninhabited area
    (sinh tồn ở một khu vực hoang vu)
  • of vast stretches of uninhabited area
    (những dải đất hoang vu rộng lớn)

Idioms

  • a vast, uninhabited area

    một khu vực rộng lớn không có người ở (thường dùng để nhấn mạnh quy mô và sự hoang vắng)

    "The explorers crossed a vast, uninhabited area before reaching the mountains."

    (Những nhà thám hiểm đã đi qua một khu vực rộng lớn không có người ở trước khi đến được những ngọn núi.)

  • to remain an uninhabited area

    vẫn còn là một khu vực không có người ở (thể hiện trạng thái kéo dài)

    "Despite its natural beauty, the island has remained an uninhabited area for centuries."

    (Mặc dù có vẻ đẹp tự nhiên, hòn đảo này vẫn là một khu vực không có người ở trong nhiều thế kỷ.)

  • to turn an area into an uninhabited area

    biến một khu vực thành khu vực không có người ở (thường do thiên tai, chiến tranh hoặc con người rời đi)

    "The catastrophic earthquake effectively turned the entire region into an uninhabited area."

    (Trận động đất thảm khốc đã biến toàn bộ khu vực thành một vùng không có người ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninhabited area

noun phrase
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng đất không có người sinh sống; một nơi hoang vắng hoặc tiêu điều.

"The explorers discovered an uninhabited area in the heart of the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be exploring the uninhabited area for new species next year.
Các nhà khoa học sẽ đang khám phá khu vực không có người ở để tìm kiếm các loài mới vào năm tới.
Phủ định
The construction crew won't be building in that uninhabited area due to environmental regulations.
Đội xây dựng sẽ không xây dựng ở khu vực không có người ở đó do các quy định về môi trường.
Nghi vấn
Will they be searching the uninhabited area for the lost plane?
Liệu họ có đang tìm kiếm chiếc máy bay bị mất tích ở khu vực không có người ở đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninhabited area".

Hoang Dã và Sự Thám Hiểm

Trong văn hóa phương Tây, 'uninhabited area' thường gắn liền với khái niệm 'wilderness' (vùng hoang dã) – một nơi nguyên sơ, chưa bị con người khai phá. Những khu vực này thường là bối cảnh cho các câu chuyện phiêu lưu, khám phá, nơi con người thử thách giới hạn của bản thân hoặc tìm kiếm sự bình yên, thoát ly khỏi xã hội. Chúng cũng đại diện cho những 'biên giới cuối cùng' của Trái đất cần được bảo tồn.

Terra Incognita và Khám Phá Địa Lý

Trong lịch sử khám phá địa lý, các 'uninhabited area' thường được gọi là 'Terra Incognita' (vùng đất chưa biết) trên các bản đồ cổ. Mặc dù đôi khi những vùng đất này thực sự có người bản địa sinh sống, nhưng đối với các nhà thám hiểm châu Âu, chúng được coi là 'trống rỗng' và chờ đợi để được 'phát hiện' và khai phá. Điều này phản ánh một quan điểm lịch sử về quyền sở hữu và sự phát triển.