set up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sắp xếp hoặc chuẩn bị cái gì đó để sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They set up the equipment in the lab."
"Họ đã sắp xếp thiết bị trong phòng thí nghiệm."
-
"They set up a new website for their business."
"Họ đã thiết lập một trang web mới cho doanh nghiệp của họ."
-
"The police suspected a drug set-up."
"Cảnh sát nghi ngờ một vụ gài bẫy ma túy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Thường dùng để nói về việc chuẩn bị một hệ thống, thiết bị hoặc một sự kiện. Ví dụ, 'set up a computer' (cài đặt máy tính), 'set up a meeting' (tổ chức một cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
company set up a company (thành lập một công ty)
-
business set up a business (khởi nghiệp, thành lập một doanh nghiệp)
-
organization set up an organization (thành lập một tổ chức)
-
charity set up a charity (thành lập một tổ chức từ thiện)
-
meeting set up a meeting (sắp xếp một cuộc họp)
-
equipment set up equipment (lắp đặt thiết bị)
-
system set up a system (thiết lập một hệ thống)
-
computer set up a new computer (cài đặt một máy tính mới)
-
network set up a network (thiết lập một mạng lưới)
-
camp set up camp (dựng trại)
-
date set up a date (sắp xếp một buổi hẹn hò)
-
someone set someone up (gài bẫy ai đó; sắp đặt để ai đó gặp rắc rối)
Idioms
-
set someone up
gài bẫy ai đó; sắp đặt để ai đó bị đổ lỗi hoặc gặp rắc rối
"The police believe he was set up and is innocent."
(Cảnh sát tin rằng anh ta đã bị gài bẫy và vô tội.)
-
set up shop
bắt đầu kinh doanh; mở một cửa hàng hoặc văn phòng
"After graduating, she decided to set up shop as a freelance designer."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định mở công ty thiết kế tự do.)
-
set oneself up for success/failure
tự đặt mình vào vị thế có khả năng thành công/thất bại
"By studying hard, she's setting herself up for success in the exams."
(Bằng cách học hành chăm chỉ, cô ấy đang tự tạo cơ hội để thành công trong kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
set up
động từ (phrasal verb)Sắp xếp hoặc chuẩn bị cái gì đó để sử dụng.
"They set up the equipment in the lab."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to set up a new business downtown. |
Họ quyết định thành lập một doanh nghiệp mới ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | He chose not to set up the equipment himself; he hired a professional. |
Anh ấy chọn không tự mình thiết lập thiết bị; anh ấy đã thuê một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Are you planning to set up a meeting with the client next week? |
Bạn có kế hoạch thiết lập một cuộc họp với khách hàng vào tuần tới không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They set up a new office in Hanoi. |
Họ đã thành lập một văn phòng mới ở Hà Nội. |
| Phủ định | She didn't set up the projector correctly. |
Cô ấy đã không thiết lập máy chiếu đúng cách. |
| Nghi vấn | Did you set up the meeting room for the presentation? |
Bạn đã chuẩn bị phòng họp cho buổi thuyết trình chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to set up a new branch: it was a strategic move to expand their market share. |
Công ty quyết định thành lập một chi nhánh mới: đó là một động thái chiến lược để mở rộng thị phần của họ. |
| Phủ định | They didn't set up the equipment properly: as a result, the experiment failed. |
Họ đã không thiết lập thiết bị đúng cách: kết quả là, thí nghiệm đã thất bại. |
| Nghi vấn | Did you set up the projector for the presentation: it's crucial for a successful meeting. |
Bạn đã thiết lập máy chiếu cho buổi thuyết trình chưa: nó rất quan trọng cho một cuộc họp thành công. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will set up the projector before the presentation. |
Cô ấy sẽ thiết lập máy chiếu trước khi thuyết trình. |
| Phủ định | They did not set up the equipment correctly. |
Họ đã không thiết lập thiết bị một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Did he set up the meeting room? |
Anh ấy đã thiết lập phòng họp chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you set up the experiment correctly, you get accurate results. |
Nếu bạn thiết lập thí nghiệm đúng cách, bạn sẽ có được kết quả chính xác. |
| Phủ định | If the set-up is incorrect, the machine doesn't function properly. |
Nếu việc thiết lập không chính xác, máy móc sẽ không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | If you set up the equipment, do you always check the connections? |
Nếu bạn thiết lập thiết bị, bạn có luôn kiểm tra các kết nối không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They set up the equipment for the concert. |
Họ đã thiết lập thiết bị cho buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | We didn't set up the projector for the presentation. |
Chúng tôi đã không thiết lập máy chiếu cho bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Where did you set up the new office? |
Bạn đã thiết lập văn phòng mới ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set up".
