(Top Banner Ad)
set up
A2
động từ (phrasal verb) A2 Tổng quát

set up

UK: /ˈsɛt ʌp/ • US: /ˈsɛt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập sắp xếp chuẩn bị thành lập gài bẫy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrange or prepare something for use.

Vietnamese Meaning

Sắp xếp hoặc chuẩn bị cái gì đó để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They set up the equipment in the lab."

    "Họ đã sắp xếp thiết bị trong phòng thí nghiệm."

  • "They set up a new website for their business."

    "Họ đã thiết lập một trang web mới cho doanh nghiệp của họ."

  • "The police suspected a drug set-up."

    "Cảnh sát nghi ngờ một vụ gài bẫy ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, để, thiết lập, cài đặt
Noun setup sự thiết lập, sự sắp đặt; hệ thống, cơ cấu, bố cục
Noun setting bối cảnh, khung cảnh; sự sắp đặt, bộ cài đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
Middle English
setten
Modern English
set

Nguồn gốc của 'set up'

Từ 'set' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', mang nghĩa là đặt, để, sắp xếp hoặc thành lập. Khi kết hợp với giới từ/trạng từ 'up' (lên), phrasal verb 'set up' ban đầu có thể ám chỉ hành động dựng đứng hoặc thiết lập một vật gì đó. Qua thời gian, nghĩa của 'set up' đã mở rộng đáng kể, bao gồm việc thành lập một doanh nghiệp, tổ chức một sự kiện, lắp đặt thiết bị, chuẩn bị một cái gì đó, hoặc thậm chí là gài bẫy ai đó. Sự kết hợp này thể hiện một hành động có chủ đích nhằm tạo ra, sắp xếp hoặc thiết lập một tình trạng hay vật thể.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất. Thường dùng để nói về việc chuẩn bị một hệ thống, thiết bị hoặc một sự kiện. Ví dụ, 'set up a computer' (cài đặt máy tính), 'set up a meeting' (tổ chức một cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Thành lập / Tổ chức
  • company set up a company
    (thành lập một công ty)
  • business set up a business
    (khởi nghiệp, thành lập một doanh nghiệp)
  • organization set up an organization
    (thành lập một tổ chức)
  • charity set up a charity
    (thành lập một tổ chức từ thiện)
  • meeting set up a meeting
    (sắp xếp một cuộc họp)
Lắp đặt / Cài đặt
  • equipment set up equipment
    (lắp đặt thiết bị)
  • system set up a system
    (thiết lập một hệ thống)
  • computer set up a new computer
    (cài đặt một máy tính mới)
  • network set up a network
    (thiết lập một mạng lưới)
Dựng / Sắp xếp
  • camp set up camp
    (dựng trại)
  • date set up a date
    (sắp xếp một buổi hẹn hò)
Gài bẫy / Sắp đặt ai đó
  • someone set someone up
    (gài bẫy ai đó; sắp đặt để ai đó gặp rắc rối)

Idioms

  • set someone up

    gài bẫy ai đó; sắp đặt để ai đó bị đổ lỗi hoặc gặp rắc rối

    "The police believe he was set up and is innocent."

    (Cảnh sát tin rằng anh ta đã bị gài bẫy và vô tội.)

  • set up shop

    bắt đầu kinh doanh; mở một cửa hàng hoặc văn phòng

    "After graduating, she decided to set up shop as a freelance designer."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định mở công ty thiết kế tự do.)

  • set oneself up for success/failure

    tự đặt mình vào vị thế có khả năng thành công/thất bại

    "By studying hard, she's setting herself up for success in the exams."

    (Bằng cách học hành chăm chỉ, cô ấy đang tự tạo cơ hội để thành công trong kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set up

động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Sắp xếp hoặc chuẩn bị cái gì đó để sử dụng.

"They set up the equipment in the lab."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to set up a new business downtown.
Họ quyết định thành lập một doanh nghiệp mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
He chose not to set up the equipment himself; he hired a professional.
Anh ấy chọn không tự mình thiết lập thiết bị; anh ấy đã thuê một chuyên gia.
Nghi vấn
Are you planning to set up a meeting with the client next week?
Bạn có kế hoạch thiết lập một cuộc họp với khách hàng vào tuần tới không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They set up a new office in Hanoi.
Họ đã thành lập một văn phòng mới ở Hà Nội.
Phủ định
She didn't set up the projector correctly.
Cô ấy đã không thiết lập máy chiếu đúng cách.
Nghi vấn
Did you set up the meeting room for the presentation?
Bạn đã chuẩn bị phòng họp cho buổi thuyết trình chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to set up a new branch: it was a strategic move to expand their market share.
Công ty quyết định thành lập một chi nhánh mới: đó là một động thái chiến lược để mở rộng thị phần của họ.
Phủ định
They didn't set up the equipment properly: as a result, the experiment failed.
Họ đã không thiết lập thiết bị đúng cách: kết quả là, thí nghiệm đã thất bại.
Nghi vấn
Did you set up the projector for the presentation: it's crucial for a successful meeting.
Bạn đã thiết lập máy chiếu cho buổi thuyết trình chưa: nó rất quan trọng cho một cuộc họp thành công.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will set up the projector before the presentation.
Cô ấy sẽ thiết lập máy chiếu trước khi thuyết trình.
Phủ định
They did not set up the equipment correctly.
Họ đã không thiết lập thiết bị một cách chính xác.
Nghi vấn
Did he set up the meeting room?
Anh ấy đã thiết lập phòng họp chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you set up the experiment correctly, you get accurate results.
Nếu bạn thiết lập thí nghiệm đúng cách, bạn sẽ có được kết quả chính xác.
Phủ định
If the set-up is incorrect, the machine doesn't function properly.
Nếu việc thiết lập không chính xác, máy móc sẽ không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
If you set up the equipment, do you always check the connections?
Nếu bạn thiết lập thiết bị, bạn có luôn kiểm tra các kết nối không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They set up the equipment for the concert.
Họ đã thiết lập thiết bị cho buổi hòa nhạc.
Phủ định
We didn't set up the projector for the presentation.
Chúng tôi đã không thiết lập máy chiếu cho bài thuyết trình.
Nghi vấn
Where did you set up the new office?
Bạn đã thiết lập văn phòng mới ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set up".

Văn hóa Khởi nghiệp

Cụm từ 'set up a business' là một phần không thể thiếu trong văn hóa khởi nghiệp hiện đại ở các nước phương Tây, nơi tinh thần đổi mới và sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro để thành lập một công ty mới được đánh giá cao. Đây là nền tảng cho nhiều câu chuyện thành công trong kinh doanh.

Kế hoạch và Sắp đặt Xã hội

'Set up' được sử dụng rộng rãi trong việc tổ chức các sự kiện xã hội, từ 'setting up a meeting' (sắp xếp một cuộc họp) đến 'setting up a blind date' (sắp xếp một buổi hẹn hò giấu mặt). Nó phản ánh thói quen coi trọng việc lập kế hoạch và sắp xếp cẩn thận các hoạt động trong đời sống cá nhân và cộng đồng.

Phim ảnh và Kịch tính

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là phim ảnh và tiểu thuyết trinh thám, cụm từ 'set someone up' (gài bẫy ai đó) là một mô típ phổ biến. Nó thường được dùng để tạo ra những tình tiết kịch tính, lôi cuốn về âm mưu, sự phản bội và cuộc đấu tranh giành công lý.