dissolve connections
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To officially end or abolish (an organization or agreement). To disintegrate or disappear. To make (a solid) incorporate into a liquid so as to form a solution.
Vietnamese Meaning
Chính thức kết thúc hoặc bãi bỏ (một tổ chức hoặc thỏa thuận). Phân hủy hoặc biến mất. Hòa tan (một chất rắn) vào chất lỏng để tạo thành dung dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to dissolve its connections with the controversial supplier."
"Công ty đã quyết định cắt đứt liên hệ với nhà cung cấp gây tranh cãi."
-
"The government is trying to dissolve connections between the mafia and local businesses."
"Chính phủ đang cố gắng phá vỡ mối liên hệ giữa mafia và các doanh nghiệp địa phương."
-
"Years of neglect had dissolved connections among the team members."
"Nhiều năm bỏ bê đã làm tan vỡ mối liên hệ giữa các thành viên trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dissolve | Giải thể, hòa tan, kết thúc |
| Noun | dissolution | Sự giải thể, sự tan rã, sự kết thúc |
| Adjective | dissolvable | Có thể giải thể, có thể hòa tan |
| Verb | connect | Kết nối, liên kết |
| Noun | connection | Sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ |
| Adjective | connected | Được kết nối, có liên quan |
| Verb | disconnect | Ngắt kết nối, cắt liên lạc |
| Noun | disconnection | Sự ngắt kết nối, sự mất liên lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'dissolve connections', thường mang nghĩa bóng, ám chỉ việc phá vỡ các mối quan hệ, liên kết, hoặc loại bỏ các ràng buộc. Không chỉ đơn thuần là 'hủy bỏ' (cancel) mà còn mang ý nghĩa mạnh hơn về sự chấm dứt hoàn toàn và có thể mang tính tiêu cực.
Prepositions
Dissolve IN: chỉ sự hòa tan trong một chất gì đó (ít phổ biến hơn).
Dissolve INTO: chỉ sự hòa tan vào một chất gì đó, tạo thành một dung dịch (ví dụ: Sugar dissolves into water). Khi nói về 'connections', giới từ này không được sử dụng trực tiếp. Thay vào đó, ta dùng 'dissolve connections' mà không cần giới từ nối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually dissolve connections (Dần dần chấm dứt các mối liên hệ)
-
completely completely dissolve connections (Hoàn toàn chấm dứt các mối liên hệ)
-
permanently permanently dissolve connections (Vĩnh viễn chấm dứt các mối liên hệ)
-
seek to seek to dissolve connections (Tìm cách chấm dứt các mối liên hệ)
-
decide to decide to dissolve connections (Quyết định chấm dứt các mối liên hệ)
-
be forced to be forced to dissolve connections (Bị buộc phải chấm dứt các mối liên hệ)
-
the process the process of dissolving connections (Quá trình chấm dứt các mối liên hệ)
-
the decision the decision to dissolve connections (Quyết định chấm dứt các mối liên hệ)
-
the act the act of dissolving connections (Hành động chấm dứt các mối liên hệ)
Idioms
-
dissolve all connections with [someone/something]
Hoàn toàn cắt đứt mọi mối liên hệ với ai/cái gì
"After the scandal, he had to dissolve all connections with the company."
(Sau vụ bê bối, anh ta phải hoàn toàn cắt đứt mọi mối liên hệ với công ty.)
-
dissolve personal connections
Chấm dứt các mối quan hệ cá nhân
"Moving to another country can sometimes force people to dissolve personal connections."
(Chuyển đến một quốc gia khác đôi khi có thể buộc mọi người phải chấm dứt các mối quan hệ cá nhân.)
-
dissolve professional connections
Chấm dứt các mối quan hệ công việc/nghề nghiệp
"They agreed to dissolve professional connections amicably after the project ended."
(Họ đồng ý chấm dứt các mối quan hệ công việc một cách thân thiện sau khi dự án kết thúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissolve connections
Động từChính thức kết thúc hoặc bãi bỏ (một tổ chức hoặc thỏa thuận). Phân hủy hoặc biến mất. Hòa tan (một chất rắn) vào chất lỏng để tạo thành dung dịch.
"The company decided to dissolve its connections with the controversial supplier."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to dissolve connections with its unreliable suppliers. |
Công ty đã quyết định cắt đứt liên hệ với các nhà cung cấp không đáng tin cậy của mình. |
| Phủ định | The government did not dissolve connections with the corrupt organization despite public pressure. |
Chính phủ đã không cắt đứt liên hệ với tổ chức tham nhũng mặc dù áp lực từ công chúng. |
| Nghi vấn | Did the scandal dissolve connections between the politician and the businessman? |
Vụ bê bối có cắt đứt liên hệ giữa chính trị gia và doanh nhân không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They dissolve connections with people who betray their trust. |
Họ cắt đứt quan hệ với những người phản bội lòng tin của họ. |
| Phủ định | He doesn't dissolve connections easily, even when they're harmful. |
Anh ấy không dễ dàng cắt đứt các mối quan hệ, ngay cả khi chúng có hại. |
| Nghi vấn | Do you dissolve connections when things get difficult? |
Bạn có cắt đứt các mối quan hệ khi mọi thứ trở nên khó khăn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been dissolving connections with its suppliers for months before the official announcement. |
Công ty đã và đang cắt đứt các mối liên hệ với các nhà cung cấp của mình trong nhiều tháng trước khi có thông báo chính thức. |
| Phủ định | She hadn't been dissolving connections with her old friends; she simply got busy. |
Cô ấy đã không cắt đứt các mối liên hệ với những người bạn cũ của mình; cô ấy chỉ đơn giản là trở nên bận rộn. |
| Nghi vấn | Had the acid been dissolving the connections between the metal atoms? |
Liệu axit đã và đang phá vỡ các liên kết giữa các nguyên tử kim loại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissolve connections".
