(Top Banner Ad)
dissolve connections
B2
Động từ B2 Tổng quát/Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

dissolve connections

UK: /dɪˈzɒlv/ • US: /dɪˈzɑːlv/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt liên hệ phá vỡ mối quan hệ hủy bỏ liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially end or abolish (an organization or agreement). To disintegrate or disappear. To make (a solid) incorporate into a liquid so as to form a solution.

Vietnamese Meaning

Chính thức kết thúc hoặc bãi bỏ (một tổ chức hoặc thỏa thuận). Phân hủy hoặc biến mất. Hòa tan (một chất rắn) vào chất lỏng để tạo thành dung dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to dissolve its connections with the controversial supplier."

    "Công ty đã quyết định cắt đứt liên hệ với nhà cung cấp gây tranh cãi."

  • "The government is trying to dissolve connections between the mafia and local businesses."

    "Chính phủ đang cố gắng phá vỡ mối liên hệ giữa mafia và các doanh nghiệp địa phương."

  • "Years of neglect had dissolved connections among the team members."

    "Nhiều năm bỏ bê đã làm tan vỡ mối liên hệ giữa các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissolve Giải thể, hòa tan, kết thúc
Noun dissolution Sự giải thể, sự tan rã, sự kết thúc
Adjective dissolvable Có thể giải thể, có thể hòa tan
Verb connect Kết nối, liên kết
Noun connection Sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ
Adjective connected Được kết nối, có liên quan
Verb disconnect Ngắt kết nối, cắt liên lạc
Noun disconnection Sự ngắt kết nối, sự mất liên lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissolvere
Old French
dissoldre
English
dissolve

Cội nguồn của 'Giải thể các mối liên hệ'

Cụm từ 'dissolve connections' kết hợp hai gốc từ Latin. 'Dissolve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dissolvere', có nghĩa là 'tháo gỡ, làm lỏng ra' (dis- 'apart' + solvere 'loosen'). Trong khi đó, 'connections' đến từ 'connectere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'buộc chặt, kết nối' (con- 'together' + nectere 'to bind'). Vì vậy, 'dissolve connections' mang ý nghĩa mạnh mẽ của việc tháo gỡ, chấm dứt những sợi dây liên kết đã được hình thành, tạo nên một sự chia tách rõ ràng.

Usage Note

Khi nói về 'dissolve connections', thường mang nghĩa bóng, ám chỉ việc phá vỡ các mối quan hệ, liên kết, hoặc loại bỏ các ràng buộc. Không chỉ đơn thuần là 'hủy bỏ' (cancel) mà còn mang ý nghĩa mạnh hơn về sự chấm dứt hoàn toàn và có thể mang tính tiêu cực.

Prepositions

in into

Dissolve IN: chỉ sự hòa tan trong một chất gì đó (ít phổ biến hơn).
Dissolve INTO: chỉ sự hòa tan vào một chất gì đó, tạo thành một dung dịch (ví dụ: Sugar dissolves into water). Khi nói về 'connections', giới từ này không được sử dụng trực tiếp. Thay vào đó, ta dùng 'dissolve connections' mà không cần giới từ nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dissolve connections
  • gradually gradually dissolve connections
    (Dần dần chấm dứt các mối liên hệ)
  • completely completely dissolve connections
    (Hoàn toàn chấm dứt các mối liên hệ)
  • permanently permanently dissolve connections
    (Vĩnh viễn chấm dứt các mối liên hệ)
Verb + dissolve connections
  • seek to seek to dissolve connections
    (Tìm cách chấm dứt các mối liên hệ)
  • decide to decide to dissolve connections
    (Quyết định chấm dứt các mối liên hệ)
  • be forced to be forced to dissolve connections
    (Bị buộc phải chấm dứt các mối liên hệ)
Noun + of dissolving connections
  • the process the process of dissolving connections
    (Quá trình chấm dứt các mối liên hệ)
  • the decision the decision to dissolve connections
    (Quyết định chấm dứt các mối liên hệ)
  • the act the act of dissolving connections
    (Hành động chấm dứt các mối liên hệ)

Idioms

  • dissolve all connections with [someone/something]

    Hoàn toàn cắt đứt mọi mối liên hệ với ai/cái gì

    "After the scandal, he had to dissolve all connections with the company."

    (Sau vụ bê bối, anh ta phải hoàn toàn cắt đứt mọi mối liên hệ với công ty.)

  • dissolve personal connections

    Chấm dứt các mối quan hệ cá nhân

    "Moving to another country can sometimes force people to dissolve personal connections."

    (Chuyển đến một quốc gia khác đôi khi có thể buộc mọi người phải chấm dứt các mối quan hệ cá nhân.)

  • dissolve professional connections

    Chấm dứt các mối quan hệ công việc/nghề nghiệp

    "They agreed to dissolve professional connections amicably after the project ended."

    (Họ đồng ý chấm dứt các mối quan hệ công việc một cách thân thiện sau khi dự án kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissolve connections

Động từ
Lật mặt

Chính thức kết thúc hoặc bãi bỏ (một tổ chức hoặc thỏa thuận). Phân hủy hoặc biến mất. Hòa tan (một chất rắn) vào chất lỏng để tạo thành dung dịch.

"The company decided to dissolve its connections with the controversial supplier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to dissolve connections with its unreliable suppliers.
Công ty đã quyết định cắt đứt liên hệ với các nhà cung cấp không đáng tin cậy của mình.
Phủ định
The government did not dissolve connections with the corrupt organization despite public pressure.
Chính phủ đã không cắt đứt liên hệ với tổ chức tham nhũng mặc dù áp lực từ công chúng.
Nghi vấn
Did the scandal dissolve connections between the politician and the businessman?
Vụ bê bối có cắt đứt liên hệ giữa chính trị gia và doanh nhân không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They dissolve connections with people who betray their trust.
Họ cắt đứt quan hệ với những người phản bội lòng tin của họ.
Phủ định
He doesn't dissolve connections easily, even when they're harmful.
Anh ấy không dễ dàng cắt đứt các mối quan hệ, ngay cả khi chúng có hại.
Nghi vấn
Do you dissolve connections when things get difficult?
Bạn có cắt đứt các mối quan hệ khi mọi thứ trở nên khó khăn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been dissolving connections with its suppliers for months before the official announcement.
Công ty đã và đang cắt đứt các mối liên hệ với các nhà cung cấp của mình trong nhiều tháng trước khi có thông báo chính thức.
Phủ định
She hadn't been dissolving connections with her old friends; she simply got busy.
Cô ấy đã không cắt đứt các mối liên hệ với những người bạn cũ của mình; cô ấy chỉ đơn giản là trở nên bận rộn.
Nghi vấn
Had the acid been dissolving the connections between the metal atoms?
Liệu axit đã và đang phá vỡ các liên kết giữa các nguyên tử kim loại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissolve connections".

Ly hôn và Chia tách

Trong văn hóa phương Tây, 'dissolve connections' thường được dùng một cách trang trọng để chỉ việc chấm dứt các mối quan hệ pháp lý và xã hội quan trọng như hôn nhân (ly hôn) hoặc một mối quan hệ đối tác kinh doanh. Việc này thường đi kèm với các thủ tục pháp lý để đảm bảo sự tách biệt rõ ràng và công bằng cho các bên liên quan.

Chấm dứt mối liên hệ trong mạng lưới xã hội và nghề nghiệp

Trong bối cảnh xã hội và nghề nghiệp phương Tây, việc chủ động 'chấm dứt các mối liên hệ' có thể là một quyết định chiến lược hoặc cá nhân. Điều này có thể bao gồm việc rút khỏi một nhóm xã hội, một tổ chức, hoặc một mạng lưới nghề nghiệp khi các giá trị không còn phù hợp, hoặc để theo đuổi những con đường mới, thiết lập ranh giới cá nhân hoặc tránh các ảnh hưởng tiêu cực.