(Top Banner Ad)
cut off relations
B2
Verb (phrasal verb) B2 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

cut off relations

UK: /kʌt ɒf rɪˈleɪʃənz/ • US: /kʌt ɔf rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt quan hệ chấm dứt quan hệ tuyệt giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a relationship or communication with someone or a group of people.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt mối quan hệ hoặc giao tiếp với ai đó hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country decided to cut off relations with its neighbor after the border dispute."

    "Quốc gia đó quyết định cắt đứt quan hệ với nước láng giềng sau tranh chấp biên giới."

  • "The company cut off relations with its supplier due to ethical concerns."

    "Công ty đã cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp do lo ngại về vấn đề đạo đức."

  • "After the scandal, many people cut off relations with the politician."

    "Sau vụ bê bối, nhiều người đã cắt đứt quan hệ với chính trị gia đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Relation Mối quan hệ; Sự liên quan
Noun Relationship Tình trạng mối quan hệ (cá nhân, công việc)
Verb Relate Liên hệ, kể lại; Có liên quan đến
Adjective Relative Tương đối; Liên quan đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuttōną
Latin
relatio
Middle English
cutten off
Modern English
cut off relations

Hành động 'Cắt' quyết đoán

Cụm từ này được hình thành từ phrasal verb 'cut off' (cắt bỏ, chấm dứt) và danh từ 'relations' (các mối quan hệ). Từ 'cut' ban đầu chỉ hành động dùng vật sắc nhọn để chia tách. Khi kết hợp với 'off,' nó tạo ra ý nghĩa chấm dứt dứt khoát. Việc 'cắt đứt quan hệ' là một phép ẩn dụ mạnh mẽ, nhấn mạnh sự quyết liệt và không thể quay lại, giống như việc cắt đi một sợi dây liên kết.

Nguồn gốc của 'Relations'

Từ 'relations' có nguồn gốc từ 'relatio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mang về' hoặc 'kết nối lại.' Dần dần, nghĩa của nó chuyển thành sự liên kết giữa hai hoặc nhiều người, nhóm, hoặc quốc gia. Khi bị 'cut off' (cắt đứt), những liên kết này sẽ bị hủy bỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao để chỉ việc một quốc gia cắt đứt quan hệ với một quốc gia khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, mặc dù ít trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'break up with someone', thường chỉ việc chia tay trong quan hệ tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cut off relations (Mức độ)
  • Completely Completely cut off relations
    (Cắt đứt hoàn toàn quan hệ)
  • Abruptly Abruptly cut off relations
    (Đột ngột cắt đứt quan hệ)
  • Permanently Permanently cut off relations
    (Cắt đứt vĩnh viễn quan hệ)
Verb + cut off relations (Hành động)
  • Threaten to Threaten to cut off relations
    (Đe dọa cắt đứt quan hệ)
  • Decide to Decide to cut off relations
    (Quyết định cắt đứt quan hệ)
  • Be forced to Be forced to cut off relations
    (Bị buộc phải cắt đứt quan hệ)
Noun (Object) of relations
  • Diplomatic cut off diplomatic relations
    (cắt đứt quan hệ ngoại giao)
  • Trade cut off trade relations
    (cắt đứt quan hệ thương mại)

Idioms

  • Sever ties (with someone/something)

    Cắt đứt mọi mối ràng buộc/Liên hệ (gần nghĩa với 'cut off relations', thường dùng trong bối cảnh trang trọng)

    "After the scandal, the corporation had to sever ties with its former CEO."

    (Sau vụ bê bối, tập đoàn đã phải cắt đứt mọi mối liên hệ với cựu CEO của mình.)

  • Draw a line in the sand

    Vạch ra giới hạn rõ ràng (thường dẫn đến việc cắt đứt quan hệ nếu giới hạn bị vượt qua)

    "She drew a line in the sand regarding their abusive behavior and prepared to cut off relations."

    (Cô ấy đã vạch ra một giới hạn rõ ràng về hành vi lạm dụng của họ và chuẩn bị cắt đứt quan hệ.)

  • Cut the cord

    Chấm dứt sự phụ thuộc, tự lập (thường dùng trong quan hệ gia đình hoặc cá nhân)

    "It was time for the parents to cut the cord and let their adult son manage his own finances."

    (Đã đến lúc cha mẹ phải chấm dứt sự phụ thuộc và để con trai trưởng thành tự quản lý tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut off relations

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Chấm dứt mối quan hệ hoặc giao tiếp với ai đó hoặc một nhóm người.

"The country decided to cut off relations with its neighbor after the border dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries decided to cut off relations after the border dispute.
Hai quốc gia quyết định cắt đứt quan hệ sau tranh chấp biên giới.
Phủ định
They didn't cut off diplomatic relations, despite the disagreements.
Họ đã không cắt đứt quan hệ ngoại giao, mặc dù có những bất đồng.
Nghi vấn
Did the company cut off all relations with its former supplier?
Công ty có cắt đứt mọi quan hệ với nhà cung cấp cũ của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to cut off relations with its supplier led to significant losses.
Quyết định cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp của công ty đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Phủ định
The two countries' decision not to cut off relations surprised many international observers.
Quyết định không cắt đứt quan hệ của hai quốc gia đã làm ngạc nhiên nhiều nhà quan sát quốc tế.
Nghi vấn
Was the president's decision to cut off relations with the neighboring country a strategic error?
Liệu quyết định cắt đứt quan hệ với nước láng giềng của tổng thống có phải là một sai lầm chiến lược?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut off relations".

Cô lập Ngoại giao (Diplomatic Isolation)

Trong chính trị quốc tế, hành động 'cut off relations' (cắt đứt quan hệ) là một động thái nghiêm trọng, thường là bước cuối cùng trước khi xảy ra xung đột hoặc để áp dụng lệnh trừng phạt kinh tế. Khi một quốc gia cắt đứt quan hệ ngoại giao, họ rút đại sứ quán và tuyên bố đối phương là không còn hợp tác, dẫn đến sự cô lập chính trị và kinh tế của quốc gia bị ảnh hưởng.

Xung đột Gia đình (Estrangement)

Trong văn hóa phương Tây, việc cắt đứt quan hệ gia đình (estrangement) là một hiện tượng xã hội ngày càng phổ biến, thường liên quan đến xung đột giá trị, lạm dụng tình cảm, hoặc khác biệt lớn về lối sống giữa các thế hệ. Hành động này thường được coi là một quyết định đau đớn nhưng cần thiết để bảo vệ sức khỏe tinh thần của bản thân.