cut off relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a relationship or communication with someone or a group of people.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt mối quan hệ hoặc giao tiếp với ai đó hoặc một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country decided to cut off relations with its neighbor after the border dispute."
"Quốc gia đó quyết định cắt đứt quan hệ với nước láng giềng sau tranh chấp biên giới."
-
"The company cut off relations with its supplier due to ethical concerns."
"Công ty đã cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp do lo ngại về vấn đề đạo đức."
-
"After the scandal, many people cut off relations with the politician."
"Sau vụ bê bối, nhiều người đã cắt đứt quan hệ với chính trị gia đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Relation | Mối quan hệ; Sự liên quan |
| Noun | Relationship | Tình trạng mối quan hệ (cá nhân, công việc) |
| Verb | Relate | Liên hệ, kể lại; Có liên quan đến |
| Adjective | Relative | Tương đối; Liên quan đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao để chỉ việc một quốc gia cắt đứt quan hệ với một quốc gia khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, mặc dù ít trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'break up with someone', thường chỉ việc chia tay trong quan hệ tình cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely Completely cut off relations (Cắt đứt hoàn toàn quan hệ)
-
Abruptly Abruptly cut off relations (Đột ngột cắt đứt quan hệ)
-
Permanently Permanently cut off relations (Cắt đứt vĩnh viễn quan hệ)
-
Threaten to Threaten to cut off relations (Đe dọa cắt đứt quan hệ)
-
Decide to Decide to cut off relations (Quyết định cắt đứt quan hệ)
-
Be forced to Be forced to cut off relations (Bị buộc phải cắt đứt quan hệ)
-
Diplomatic cut off diplomatic relations (cắt đứt quan hệ ngoại giao)
-
Trade cut off trade relations (cắt đứt quan hệ thương mại)
Idioms
-
Sever ties (with someone/something)
Cắt đứt mọi mối ràng buộc/Liên hệ (gần nghĩa với 'cut off relations', thường dùng trong bối cảnh trang trọng)
"After the scandal, the corporation had to sever ties with its former CEO."
(Sau vụ bê bối, tập đoàn đã phải cắt đứt mọi mối liên hệ với cựu CEO của mình.)
-
Draw a line in the sand
Vạch ra giới hạn rõ ràng (thường dẫn đến việc cắt đứt quan hệ nếu giới hạn bị vượt qua)
"She drew a line in the sand regarding their abusive behavior and prepared to cut off relations."
(Cô ấy đã vạch ra một giới hạn rõ ràng về hành vi lạm dụng của họ và chuẩn bị cắt đứt quan hệ.)
-
Cut the cord
Chấm dứt sự phụ thuộc, tự lập (thường dùng trong quan hệ gia đình hoặc cá nhân)
"It was time for the parents to cut the cord and let their adult son manage his own finances."
(Đã đến lúc cha mẹ phải chấm dứt sự phụ thuộc và để con trai trưởng thành tự quản lý tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut off relations
Verb (phrasal verb)Chấm dứt mối quan hệ hoặc giao tiếp với ai đó hoặc một nhóm người.
"The country decided to cut off relations with its neighbor after the border dispute."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries decided to cut off relations after the border dispute. |
Hai quốc gia quyết định cắt đứt quan hệ sau tranh chấp biên giới. |
| Phủ định | They didn't cut off diplomatic relations, despite the disagreements. |
Họ đã không cắt đứt quan hệ ngoại giao, mặc dù có những bất đồng. |
| Nghi vấn | Did the company cut off all relations with its former supplier? |
Công ty có cắt đứt mọi quan hệ với nhà cung cấp cũ của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to cut off relations with its supplier led to significant losses. |
Quyết định cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp của công ty đã dẫn đến những tổn thất đáng kể. |
| Phủ định | The two countries' decision not to cut off relations surprised many international observers. |
Quyết định không cắt đứt quan hệ của hai quốc gia đã làm ngạc nhiên nhiều nhà quan sát quốc tế. |
| Nghi vấn | Was the president's decision to cut off relations with the neighboring country a strategic error? |
Liệu quyết định cắt đứt quan hệ với nước láng giềng của tổng thống có phải là một sai lầm chiến lược? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut off relations".
