(Top Banner Ad)
sex industry
B2
danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

sex industry

UK: /ˈsɛks ˌɪndəstri/ • US: /ˈsɛks ˌɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp tình dục kinh doanh mại dâm thương mại tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic activity involving commercial sexual services or exploitation.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp tình dục là các hoạt động kinh tế liên quan đến dịch vụ hoặc khai thác tình dục thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many women are forced into the sex industry against their will."

    "Nhiều phụ nữ bị ép buộc vào ngành công nghiệp tình dục trái với ý muốn của họ."

  • "The government is trying to regulate the sex industry."

    "Chính phủ đang cố gắng điều chỉnh ngành công nghiệp tình dục."

  • "She was a victim of the sex industry."

    "Cô ấy là nạn nhân của ngành công nghiệp tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex tình dục, giới tính
Adjective sexual thuộc về tình dục
Noun sex worker người hành nghề mại dâm
Noun prostitution mại dâm
Noun sex tourism du lịch tình dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
industria
English
sex industry

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "sex industry" (ngành công nghiệp tình dục) là một cụm danh từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các hoạt động và dịch vụ liên quan đến tình dục được tổ chức thành một ngành kinh doanh có hệ thống. Nó được dùng để mô tả tất cả các khía cạnh thương mại hóa của tình dục, từ mại dâm đến phim ảnh khiêu dâm, câu lạc bộ thoát y, và các dịch vụ khác.

Usage Note

Cụm từ 'sex industry' mang ý nghĩa rộng, bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như mại dâm, sản xuất phim khiêu dâm, biểu diễn thoát y, các trang web khiêu dâm và buôn bán tình dục. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, xã hội, pháp luật và đạo đức. Nó có thể được sử dụng một cách trung lập để mô tả ngành công nghiệp này, hoặc mang ý nghĩa tiêu cực khi đề cập đến các vấn đề như bóc lột, buôn người và ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.

Prepositions

in of

‘In the sex industry’ để chỉ việc tham gia, làm việc trong ngành công nghiệp này. ‘Of the sex industry’ để chỉ một phần, khía cạnh của ngành công nghiệp tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex industry
  • thriving a thriving sex industry
    (một ngành công nghiệp tình dục phát đạt)
  • illicit the illicit sex industry
    (ngành công nghiệp tình dục bất hợp pháp)
  • global the global sex industry
    (ngành công nghiệp tình dục toàn cầu)
  • underground the underground sex industry
    (ngành công nghiệp tình dục ngầm)
Verb + sex industry
  • to work in to work in the sex industry
    (làm việc trong ngành công nghiệp tình dục)
  • to enter to enter the sex industry
    (gia nhập ngành công nghiệp tình dục)
  • to regulate to regulate the sex industry
    (điều tiết ngành công nghiệp tình dục)
  • to crack down on to crack down on the sex industry
    (trấn áp ngành công nghiệp tình dục)
Noun + of the sex industry
  • victims of victims of the sex industry
    (nạn nhân của ngành công nghiệp tình dục)
  • regulation of regulation of the sex industry
    (sự điều tiết của ngành công nghiệp tình dục)

Idioms

  • the darker side of the sex industry

    những mặt tối, tệ nạn trong ngành công nghiệp tình dục

    "The documentary exposed the darker side of the sex industry, revealing cases of trafficking and abuse."

    (Bộ phim tài liệu đã phơi bày những mặt tối của ngành công nghiệp tình dục, tiết lộ các trường hợp buôn người và lạm dụng.)

  • to be exploited by the sex industry

    bị bóc lột bởi ngành công nghiệp tình dục

    "Many vulnerable individuals are at risk of being exploited by the sex industry."

    (Nhiều cá nhân dễ bị tổn thương có nguy cơ bị ngành công nghiệp tình dục bóc lột.)

  • a gateway into the sex industry

    một con đường dẫn vào ngành công nghiệp tình dục

    "Some fear that certain online platforms can become a gateway into the sex industry for young people."

    (Một số người lo ngại rằng các nền tảng trực tuyến nhất định có thể trở thành con đường dẫn giới trẻ vào ngành công nghiệp tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex industry

danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp tình dục là các hoạt động kinh tế liên quan đến dịch vụ hoặc khai thác tình dục thương mại.

"Many women are forced into the sex industry against their will."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex industry".

Tranh cãi về tính hợp pháp

Tính hợp pháp của ngành công nghiệp tình dục rất khác nhau trên toàn thế giới. Ở một số quốc gia, mại dâm là hợp pháp và được quản lý chặt chẽ; ở những nơi khác, nó là bất hợp pháp nhưng được dung thứ, hoặc bị trừng phạt nghiêm khắc. Sự đa dạng này phản ánh những khác biệt sâu sắc về giá trị đạo đức, tôn giáo và xã hội.

Vấn đề bóc lột và sự lựa chọn

Ngành công nghiệp tình dục thường là chủ đề của các cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức. Một mặt, nó bị chỉ trích vì liên quan mật thiết đến nạn buôn người, bóc lột và lạm dụng những người dễ bị tổn thương. Mặt khác, một số người cho rằng người lớn có quyền tự chủ để lựa chọn làm việc trong ngành này một cách tự nguyện, và việc hợp pháp hóa có thể giúp bảo vệ quyền lợi của họ tốt hơn.