sexual normality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of conforming to accepted standards of sexual behavior, attractions, and identities within a given culture or society; often implies a statistical average or what is considered typical or acceptable.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi, sự hấp dẫn và bản dạng giới tính trong một nền văn hóa hoặc xã hội nhất định; thường ngụ ý một giá trị trung bình thống kê hoặc những gì được coi là điển hình hoặc chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concept of sexual normality is constantly being challenged and redefined by evolving social attitudes."
"Khái niệm về sự bình thường tình dục liên tục bị thách thức và xác định lại bởi những thay đổi trong thái độ xã hội."
-
"Studies show that views on sexual normality vary greatly across different cultures."
"Các nghiên cứu cho thấy quan điểm về sự bình thường tình dục khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau."
-
"Defining sexual normality can be problematic, as it risks excluding those who do not fit the dominant narrative."
"Việc định nghĩa sự bình thường tình dục có thể gây ra vấn đề, vì nó có nguy cơ loại trừ những người không phù hợp với câu chuyện thống trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Noun | sexuality | xu hướng tính dục, bản dạng tính dục |
| Adjective | sexual | thuộc về tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục, về mặt tình dục |
| Adjective | normal | bình thường, chuẩn mực |
| Verb | normalize | bình thường hóa, chuẩn hóa |
| Adjective | abnormal | bất thường, dị thường |
| Noun | abnormality | sự bất thường, dị thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này phức tạp và gây tranh cãi vì khái niệm 'bình thường' trong tình dục rất chủ quan và thay đổi theo thời gian, văn hóa và bối cảnh xã hội. Việc sử dụng nó có thể vô tình củng cố các chuẩn mực xã hội và kỳ vọng giới tính, đồng thời loại trừ hoặc kỳ thị những người có hành vi hoặc bản dạng giới tính khác biệt. Cần phải tiếp cận thuật ngữ này một cách thận trọng và chú ý đến những hàm ý của nó.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của sự bình thường, ví dụ: 'the question of sexual normality'. 'In' và 'within' thường được sử dụng để chỉ bối cảnh xã hội hoặc văn hóa, ví dụ: 'sexual normality in a specific culture' hoặc 'sexual normality within a particular framework'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional sexual normality (sự bình thường tình dục truyền thống)
-
perceived perceived sexual normality (sự bình thường tình dục được nhận thức)
-
socially defined socially defined sexual normality (sự bình thường tình dục được xã hội định nghĩa)
-
challenge challenge sexual normality (thách thức sự bình thường tình dục)
-
question question sexual normality (đặt câu hỏi về sự bình thường tình dục)
-
conform to conform to sexual normality (tuân thủ sự bình thường tình dục)
-
redefine redefine sexual normality (định nghĩa lại sự bình thường tình dục)
Idioms
-
challenge the concept of sexual normality
thách thức khái niệm về sự bình thường tình dục
"Modern movements often challenge the concept of sexual normality, advocating for broader acceptance."
(Các phong trào hiện đại thường thách thức khái niệm về sự bình thường tình dục, ủng hộ sự chấp nhận rộng rãi hơn.)
-
adhere to traditional sexual normality
tuân thủ các chuẩn mực tình dục truyền thống
"Some communities still strongly adhere to traditional sexual normality."
(Một số cộng đồng vẫn tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực tình dục truyền thống.)
-
redefine sexual normality
định nghĩa lại sự bình thường tình dục
"Many scholars are working to redefine sexual normality to include a wider spectrum of identities."
(Nhiều học giả đang nỗ lực định nghĩa lại sự bình thường tình dục để bao gồm một phổ rộng hơn các bản dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual normality
Danh từTrạng thái tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi, sự hấp dẫn và bản dạng giới tính trong một nền văn hóa hoặc xã hội nhất định; thường ngụ ý một giá trị trung bình thống kê hoặc những gì được coi là điển hình hoặc chấp nhận được.
"The concept of sexual normality is constantly being challenged and redefined by evolving social attitudes."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the future, society will be redefining sexual normality based on evolving cultural values. |
Trong tương lai, xã hội sẽ định nghĩa lại sự bình thường tình dục dựa trên các giá trị văn hóa đang phát triển. |
| Phủ định | They won't be imposing a rigid definition of sexual normality on individuals. |
Họ sẽ không áp đặt một định nghĩa cứng nhắc về sự bình thường tình dục lên các cá nhân. |
| Nghi vấn | Will discussions about sexual normality be shaping public policy? |
Liệu các cuộc thảo luận về sự bình thường tình dục sẽ định hình chính sách công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual normality".
