(Top Banner Ad)
Shades
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Đời sống, Thời trang, Ngôn ngữ học

Shades

UK: /ʃeɪdz/ • US: /ʃeɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

kính râm sắc thái vùng tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sunglasses.

Vietnamese Meaning

Kính râm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing shades to protect his eyes from the sun."

    "Anh ấy đang đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "He was wearing dark shades."

    "Anh ấy đang đeo kính râm tối màu."

  • "The company's success had many shades of gray."

    "Thành công của công ty có nhiều khía cạnh không rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shade bóng râm, sắc thái
Noun shades kính râm; sắc thái, biến thể (số nhiều của shade)
Noun shadiness tính chất có bóng râm; sự mờ ám, đáng nghi
Verb shade che bóng, làm tối; biến đổi sắc thái dần dần
Adjective shady có bóng râm; mờ ám, đáng nghi
Adjective shaded được che bóng, có bóng râm
Adjective shadeless không có bóng râm, trơ trọi
Adverb shadily một cách mờ ám, đáng nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Thời trang, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skadwuz
Old English
sceadu, scadu
Middle English
shade
Modern English
shade (plural: shades)

Nguồn gốc của 'Shades'

Từ 'shade' (số ít của 'shades') có nguồn gốc từ từ *skadwuz trong tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa là 'bóng tối' hoặc 'vùng được che chắn khỏi ánh sáng'. Trải qua thời gian, nó phát triển thành 'sceadu' trong tiếng Anh cổ và 'shade' trong tiếng Anh trung đại, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là sự che chắn hoặc bóng râm. Khi dùng ở dạng số nhiều 'shades', nó thường ám chỉ kính râm, thứ dùng để che mắt khỏi ánh sáng mặt trời.

Usage Note

Đây là cách sử dụng thông tục và phổ biến nhất của 'shades' trong tiếng Anh hiện đại. Nó đề cập cụ thể đến loại kính được đeo để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Shades (Kính râm)
  • dark dark shades
    (kính râm màu tối)
  • cool cool shades
    (kính râm sành điệu)
  • designer designer shades
    (kính râm hàng hiệu)
Verb + Shades (Kính râm)
  • wear wear shades
    (đeo kính râm)
  • put on put on shades
    (đeo kính râm vào)
  • take off take off shades
    (tháo kính râm ra)
Adjective + Shades (Sắc thái/Sự khác biệt)
  • different different shades of meaning/color
    (các sắc thái/màu sắc khác nhau)
  • subtle subtle shades
    (những sắc thái tinh tế)
  • varying varying shades
    (những sắc thái đa dạng)

Idioms

  • shades of grey

    những khía cạnh không rõ ràng, vùng xám (không hoàn toàn đúng hay sai)

    "The situation isn't black and white; there are many shades of grey to consider."

    (Tình hình không phải là trắng đen rõ ràng; có nhiều vùng xám cần phải xem xét.)

  • shades of [someone/something]

    gợi nhớ, phảng phất hình ảnh/nét gì đó của ai/cái gì đó

    "His new album has shades of his earlier work from the 90s."

    (Album mới của anh ấy gợi nhớ những nét của các tác phẩm đầu tiên từ thập niên 90.)

  • throw shade (at someone)

    (thông tục) chế giễu, chỉ trích ngầm, mỉa mai một cách tinh tế

    "She tried to throw shade at my outfit, but I just laughed it off."

    (Cô ấy cố gắng mỉa mai bộ trang phục của tôi, nhưng tôi chỉ cười xòa cho qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Shades

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Kính râm.

"He was wearing shades to protect his eyes from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he prefers to sit in the shade during summer afternoons is understandable.
Việc anh ấy thích ngồi trong bóng râm vào những buổi chiều hè là điều dễ hiểu.
Phủ định
Whether they shade the plants properly is not clear from the instructions.
Việc họ che bóng cho cây đúng cách hay không không rõ ràng từ hướng dẫn.
Nghi vấn
Why he always wears sunglasses, even in the shade, is a mystery.
Tại sao anh ấy luôn đeo kính râm, ngay cả trong bóng râm, là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to shade my eyes from the sun with sunglasses.
Tôi thích che mắt khỏi ánh nắng mặt trời bằng kính râm.
Phủ định
It's important not to shade parts of the drawing that are meant to be bright.
Điều quan trọng là không tô bóng những phần của bản vẽ được cho là sáng.
Nghi vấn
Why do you want to shade the lamp?
Tại sao bạn muốn che đèn?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will shade the drawing to create depth.
Nghệ sĩ sẽ tô bóng bức vẽ để tạo chiều sâu.
Phủ định
I didn't shade the area as much as I should have.
Tôi đã không tô bóng khu vực đó nhiều như tôi nên làm.
Nghi vấn
Did you shade the background to make the subject stand out?
Bạn có tô bóng nền để làm nổi bật chủ thể không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wore shades, she would feel more confident.
Nếu cô ấy đeo kính râm, cô ấy sẽ cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
If he didn't shade the drawing, it wouldn't look so realistic.
Nếu anh ấy không tô bóng bức vẽ, nó sẽ không trông chân thực đến vậy.
Nghi vấn
Would you sit in the shade if it were hotter?
Bạn có ngồi trong bóng râm nếu trời nóng hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shade your eyes from the sun.
Che mắt bạn khỏi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
Don't shade the drawing too much; leave some areas light.
Đừng tô bóng bức vẽ quá nhiều; hãy để một vài vùng sáng.
Nghi vấn
Please shade the area under the tree in your painting.
Làm ơn che bóng khu vực dưới gốc cây trong bức tranh của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shades".

Kính râm: Biểu tượng thời trang và sự bí ẩn

Tại các nước phương Tây, kính râm (thường được gọi là 'shades') không chỉ là vật dụng bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mà còn là một phụ kiện thời trang quan trọng, gắn liền với hình ảnh của các ngôi sao điện ảnh, người nổi tiếng và phong cách 'cool ngầu'. Đeo kính râm có thể tạo ra vẻ bí ẩn và tự tin cho người sử dụng.

Khía cạnh 'Shades of Grey' trong văn hóa

Cụm từ 'shades of grey' đã trở nên phổ biến hơn nữa sau sự thành công toàn cầu của bộ tiểu thuyết và phim 'Fifty Shades of Grey'. Mặc dù tiêu đề gốc ám chỉ các khía cạnh khác nhau của sự phức tạp trong mối quan hệ, cụm từ này trong tiếng Anh rộng hơn thường đề cập đến những tình huống mà ranh giới giữa đúng và sai, tốt và xấu không rõ ràng, đòi hỏi sự suy xét kỹ lưỡng.