Shades
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sunglasses.
Vietnamese Meaning
Kính râm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing shades to protect his eyes from the sun."
"Anh ấy đang đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"He was wearing dark shades."
"Anh ấy đang đeo kính râm tối màu."
-
"The company's success had many shades of gray."
"Thành công của công ty có nhiều khía cạnh không rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shade | bóng râm, sắc thái |
| Noun | shades | kính râm; sắc thái, biến thể (số nhiều của shade) |
| Noun | shadiness | tính chất có bóng râm; sự mờ ám, đáng nghi |
| Verb | shade | che bóng, làm tối; biến đổi sắc thái dần dần |
| Adjective | shady | có bóng râm; mờ ám, đáng nghi |
| Adjective | shaded | được che bóng, có bóng râm |
| Adjective | shadeless | không có bóng râm, trơ trọi |
| Adverb | shadily | một cách mờ ám, đáng nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là cách sử dụng thông tục và phổ biến nhất của 'shades' trong tiếng Anh hiện đại. Nó đề cập cụ thể đến loại kính được đeo để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark shades (kính râm màu tối)
-
cool cool shades (kính râm sành điệu)
-
designer designer shades (kính râm hàng hiệu)
-
wear wear shades (đeo kính râm)
-
put on put on shades (đeo kính râm vào)
-
take off take off shades (tháo kính râm ra)
-
different different shades of meaning/color (các sắc thái/màu sắc khác nhau)
-
subtle subtle shades (những sắc thái tinh tế)
-
varying varying shades (những sắc thái đa dạng)
Idioms
-
shades of grey
những khía cạnh không rõ ràng, vùng xám (không hoàn toàn đúng hay sai)
"The situation isn't black and white; there are many shades of grey to consider."
(Tình hình không phải là trắng đen rõ ràng; có nhiều vùng xám cần phải xem xét.)
-
shades of [someone/something]
gợi nhớ, phảng phất hình ảnh/nét gì đó của ai/cái gì đó
"His new album has shades of his earlier work from the 90s."
(Album mới của anh ấy gợi nhớ những nét của các tác phẩm đầu tiên từ thập niên 90.)
-
throw shade (at someone)
(thông tục) chế giễu, chỉ trích ngầm, mỉa mai một cách tinh tế
"She tried to throw shade at my outfit, but I just laughed it off."
(Cô ấy cố gắng mỉa mai bộ trang phục của tôi, nhưng tôi chỉ cười xòa cho qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Shades
Danh từ (số nhiều)Kính râm.
"He was wearing shades to protect his eyes from the sun."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he prefers to sit in the shade during summer afternoons is understandable. |
Việc anh ấy thích ngồi trong bóng râm vào những buổi chiều hè là điều dễ hiểu. |
| Phủ định | Whether they shade the plants properly is not clear from the instructions. |
Việc họ che bóng cho cây đúng cách hay không không rõ ràng từ hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Why he always wears sunglasses, even in the shade, is a mystery. |
Tại sao anh ấy luôn đeo kính râm, ngay cả trong bóng râm, là một bí ẩn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to shade my eyes from the sun with sunglasses. |
Tôi thích che mắt khỏi ánh nắng mặt trời bằng kính râm. |
| Phủ định | It's important not to shade parts of the drawing that are meant to be bright. |
Điều quan trọng là không tô bóng những phần của bản vẽ được cho là sáng. |
| Nghi vấn | Why do you want to shade the lamp? |
Tại sao bạn muốn che đèn? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will shade the drawing to create depth. |
Nghệ sĩ sẽ tô bóng bức vẽ để tạo chiều sâu. |
| Phủ định | I didn't shade the area as much as I should have. |
Tôi đã không tô bóng khu vực đó nhiều như tôi nên làm. |
| Nghi vấn | Did you shade the background to make the subject stand out? |
Bạn có tô bóng nền để làm nổi bật chủ thể không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wore shades, she would feel more confident. |
Nếu cô ấy đeo kính râm, cô ấy sẽ cảm thấy tự tin hơn. |
| Phủ định | If he didn't shade the drawing, it wouldn't look so realistic. |
Nếu anh ấy không tô bóng bức vẽ, nó sẽ không trông chân thực đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you sit in the shade if it were hotter? |
Bạn có ngồi trong bóng râm nếu trời nóng hơn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Shade your eyes from the sun. |
Che mắt bạn khỏi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | Don't shade the drawing too much; leave some areas light. |
Đừng tô bóng bức vẽ quá nhiều; hãy để một vài vùng sáng. |
| Nghi vấn | Please shade the area under the tree in your painting. |
Làm ơn che bóng khu vực dưới gốc cây trong bức tranh của bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shades".
