(Top Banner Ad)
shadow accounts
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Tài chính, Quản trị doanh nghiệp

shadow accounts

UK: /ˈʃædəʊ əˈkaʊnts/ • US: /ˈʃædoʊ əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản ngầm tài khoản lậu tài khoản không chính thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unofficial or unauthorized accounts created within an organization, often without the knowledge or approval of IT or financial departments. These accounts can pose security risks and compliance issues.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản không chính thức hoặc trái phép được tạo ra trong một tổ chức, thường là không có sự hiểu biết hoặc chấp thuận của bộ phận IT hoặc tài chính. Các tài khoản này có thể gây ra rủi ro bảo mật và các vấn đề tuân thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audit revealed several shadow accounts that were not compliant with company policy."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số tài khoản ngầm không tuân thủ chính sách của công ty."

  • "Shadow accounts often emerge when employees create personal accounts to store company data without IT's knowledge."

    "Các tài khoản ngầm thường xuất hiện khi nhân viên tạo tài khoản cá nhân để lưu trữ dữ liệu công ty mà không có sự hiểu biết của bộ phận IT."

  • "The proliferation of shadow accounts can lead to significant data breaches and financial losses."

    "Sự gia tăng của các tài khoản ngầm có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu và thiệt hại tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow bóng, bóng tối; cái bóng; sự che giấu
Adjective shadowy mờ ảo, u ám; bí ẩn, không rõ ràng
Verb to shadow theo dõi, bám theo (ai đó); che bóng
Noun account tài khoản; bản kê khai; báo cáo
Adjective accountable chịu trách nhiệm, phải giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Noun accounting kế toán (ngành/công việc)
Noun accountant kế toán viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính, Quản trị doanh nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 16th C.)
shadow (metaphorical use for hidden/unseen)
English (c. 17th C.)
account (financial record/statement)
Modern English (20th/21st C.)
shadow accounts (compound term)

Nguồn gốc của 'Shadow Accounts'

Thuật ngữ 'shadow accounts' là sự kết hợp của hai từ 'shadow' và 'account'. 'Shadow' (bóng tối, cái bóng) được dùng theo nghĩa ẩn dụ, gợi ý điều gì đó bị che giấu, bí mật, hoặc không chính thức. 'Account' (tài khoản) ở đây mang nghĩa là các bản ghi tài chính. Khi ghép lại, 'shadow accounts' mô tả các tài khoản tài chính được giữ kín, không minh bạch, thường nằm ngoài hệ thống giám sát chính thức và có thể được sử dụng cho các mục đích bất hợp pháp hoặc không khai báo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tài khoản không được kiểm soát và có thể chứa dữ liệu nhạy cảm. Nó nhấn mạnh sự thiếu minh bạch và rủi ro liên quan đến việc quản lý dữ liệu và truy cập trong một tổ chức. Khác với các tài khoản chính thức được quản lý chặt chẽ bởi các quy trình và chính sách đã được thiết lập.

Prepositions

within in

Ví dụ:
* **Within** an organization: Shadow accounts *within* an organization pose a significant risk.
* **In** the system: Shadow accounts *in* the system are difficult to detect.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shadow accounts
  • secret secret shadow accounts
    (các tài khoản bóng mờ bí mật)
  • illicit illicit shadow accounts
    (các tài khoản bóng mờ bất hợp pháp)
  • undisclosed undisclosed shadow accounts
    (các tài khoản bóng mờ không được tiết lộ)
  • illegal illegal shadow accounts
    (các tài khoản bóng mờ trái phép)
Verb + shadow accounts
  • set up set up shadow accounts
    (thiết lập các tài khoản bóng mờ)
  • operate operate shadow accounts
    (vận hành các tài khoản bóng mờ)
  • hide hide shadow accounts
    (che giấu các tài khoản bóng mờ)
  • funnel money into funnel money into shadow accounts
    (chuyển tiền (lén lút) vào các tài khoản bóng mờ)
  • uncover uncover shadow accounts
    (phát hiện/vạch trần các tài khoản bóng mờ)
Noun + shadow accounts
  • funds funds in shadow accounts
    (tiền/quỹ trong các tài khoản bóng mờ)
  • existence the existence of shadow accounts
    (sự tồn tại của các tài khoản bóng mờ)

Idioms

  • to operate shadow accounts

    Vận hành các tài khoản bóng mờ (thường ngụ ý bí mật, bất hợp pháp)

    "The investigation revealed that several officials were operating shadow accounts to siphon off public funds."

    (Cuộc điều tra tiết lộ rằng một số quan chức đã vận hành các tài khoản bóng mờ để biển thủ công quỹ.)

  • to funnel money into shadow accounts

    Chuyển tiền (một cách lén lút) vào các tài khoản bóng mờ

    "The corrupt businessman was accused of funneling millions into shadow accounts overseas."

    (Doanh nhân tham nhũng bị buộc tội chuyển hàng triệu đô la vào các tài khoản bóng mờ ở nước ngoài.)

  • funds held in shadow accounts

    Tiền/quỹ được giữ trong các tài khoản bóng mờ

    "Authorities are trying to trace the origin of funds held in shadow accounts linked to the cartel."

    (Các nhà chức trách đang cố gắng truy tìm nguồn gốc các khoản tiền được giữ trong các tài khoản bóng mờ liên quan đến băng đảng ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadow accounts

Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản không chính thức hoặc trái phép được tạo ra trong một tổ chức, thường là không có sự hiểu biết hoặc chấp thuận của bộ phận IT hoặc tài chính. Các tài khoản này có thể gây ra rủi ro bảo mật và các vấn đề tuân thủ.

"The audit revealed several shadow accounts that were not compliant with company policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadow accounts".

Sự minh bạch tài chính và chống tham nhũng

Sự tồn tại của 'shadow accounts' thường là dấu hiệu của việc thiếu minh bạch tài chính, có thể liên quan đến tham nhũng, rửa tiền hoặc trốn thuế. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, việc đấu tranh chống lại các hoạt động tài chính không minh bạch này là một ưu tiên hàng đầu để duy trì công bằng xã hội và pháp luật. Các chính phủ và tổ chức quốc tế thường ban hành luật lệ và cơ chế giám sát chặt chẽ để ngăn chặn việc thiết lập và sử dụng các tài khoản này.

Tiền đen và Kinh tế ngầm

'Shadow accounts' gắn liền với khái niệm 'tiền đen' (black money) và 'kinh tế ngầm' (underground economy). Chúng đại diện cho các giao dịch tài chính không được ghi nhận, không bị đánh thuế, và thường được sử dụng cho các hoạt động bất hợp pháp như buôn lậu, hối lộ. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu về tội phạm tài chính và cách các quốc gia cố gắng kiểm soát chúng để bảo vệ nền kinh tế và đạo đức xã hội.