shady business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những hoạt động không trung thực hoặc bất hợp pháp; thường ám chỉ các hoạt động kinh doanh đáng ngờ, mờ ám, có thể liên quan đến gian lận, lừa đảo hoặc các hành vi phi đạo đức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was involved in some shady business deals."
"Công ty đó đã tham gia vào một số giao dịch kinh doanh mờ ám."
-
"He got involved in some shady business dealings and ended up in jail."
"Anh ta đã tham gia vào một số giao dịch kinh doanh mờ ám và cuối cùng phải vào tù."
-
"The whole situation smelled like shady business."
"Toàn bộ tình huống này bốc mùi kinh doanh mờ ám."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shade | bóng râm, sự che chắn |
| Verb | shade | che chắn, làm tối |
| Noun | shadow | bóng, hình bóng |
| Adjective | shadowy | tối tăm, mờ ảo (nghĩa đen); mờ ám, bí ẩn (nghĩa bóng) |
| Adverb | shadily | một cách mờ ám, đáng ngờ |
| Noun | shadiness | sự mờ ám, sự đáng ngờ |
| Adjective | busy | bận rộn |
| Noun | busyness | sự bận rộn |
| Noun | businessman/businesswoman | doanh nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh doanh mà người ta nghi ngờ là có vấn đề về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Nó không chỉ đơn thuần là 'kinh doanh xấu' mà còn hàm ý sự che đậy, lén lút và có khả năng gây hại cho người khác. So với 'unethical business', 'shady business' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bất hợp pháp tiềm ẩn.
Prepositions
'in shady business' chỉ sự tham gia vào các hoạt động kinh doanh mờ ám. 'of shady business' chỉ bản chất mờ ám của một hoạt động kinh doanh nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious shady business (công việc mờ ám nghiêm trọng)
-
suspicious suspicious shady business (công việc mờ ám đáng ngờ)
-
illicit illicit shady business (công việc mờ ám bất hợp pháp)
-
dodgy dodgy shady business (công việc mờ ám lừa đảo/không đáng tin cậy)
-
get involved in get involved in shady business (dính líu vào công việc mờ ám)
-
conduct conduct shady business (tiến hành công việc mờ ám)
-
expose expose shady business (vạch trần công việc mờ ám)
-
investigate investigate shady business (điều tra công việc mờ ám)
Idioms
-
shady character
một nhân vật mờ ám, đáng ngờ
"The police are looking for a shady character seen near the crime scene."
(Cảnh sát đang tìm kiếm một nhân vật mờ ám được nhìn thấy gần hiện trường vụ án.)
-
shady deal
một thỏa thuận mờ ám, không minh bạch
"Many suspect there was a shady deal behind the sudden acquisition of the company."
(Nhiều người nghi ngờ có một thỏa thuận mờ ám đằng sau việc mua lại công ty một cách đột ngột.)
-
dirty business
công việc bẩn thỉu, phi pháp hoặc vô đạo đức
"He doesn't want to get involved in any dirty business."
(Anh ta không muốn dính líu vào bất kỳ công việc bẩn thỉu nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shady business
Danh từNhững hoạt động không trung thực hoặc bất hợp pháp; thường ám chỉ các hoạt động kinh doanh đáng ngờ, mờ ám, có thể liên quan đến gian lận, lừa đảo hoặc các hành vi phi đạo đức khác.
"The company was involved in some shady business deals."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective suspected shady business was behind the seemingly legitimate company. |
Thám tử nghi ngờ có hoạt động kinh doanh mờ ám đằng sau công ty có vẻ hợp pháp đó. |
| Phủ định | The company's success isn't built on any shady business practices. |
Sự thành công của công ty không được xây dựng dựa trên bất kỳ hoạt động kinh doanh mờ ám nào. |
| Nghi vấn | Is he involved in some shady business deal? |
Anh ta có dính líu đến vụ làm ăn mờ ám nào không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This deal seems as shady as the one we rejected last week. |
Thương vụ này có vẻ mờ ám như thương vụ chúng ta đã từ chối tuần trước. |
| Phủ định | That online store isn't less shady than others; it's probably even worse. |
Cửa hàng trực tuyến đó không kém mờ ám hơn những cửa hàng khác; có lẽ nó còn tệ hơn. |
| Nghi vấn | Is his business the most shady in this town? |
Có phải công việc kinh doanh của anh ta là mờ ám nhất trong thị trấn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shady business".
