(Top Banner Ad)
shady business
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Pháp luật

shady business

UK: /ˈʃeɪ.di ˈbɪz.nɪs/ • US: /ˈʃeɪ.di ˈbɪz.nɪs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh doanh mờ ám làm ăn khuất tất kinh doanh phi pháp làm ăn bất chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that are dishonest or illegal.

Vietnamese Meaning

Những hoạt động không trung thực hoặc bất hợp pháp; thường ám chỉ các hoạt động kinh doanh đáng ngờ, mờ ám, có thể liên quan đến gian lận, lừa đảo hoặc các hành vi phi đạo đức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was involved in some shady business deals."

    "Công ty đó đã tham gia vào một số giao dịch kinh doanh mờ ám."

  • "He got involved in some shady business dealings and ended up in jail."

    "Anh ta đã tham gia vào một số giao dịch kinh doanh mờ ám và cuối cùng phải vào tù."

  • "The whole situation smelled like shady business."

    "Toàn bộ tình huống này bốc mùi kinh doanh mờ ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shade bóng râm, sự che chắn
Verb shade che chắn, làm tối
Noun shadow bóng, hình bóng
Adjective shadowy tối tăm, mờ ảo (nghĩa đen); mờ ám, bí ẩn (nghĩa bóng)
Adverb shadily một cách mờ ám, đáng ngờ
Noun shadiness sự mờ ám, sự đáng ngờ
Adjective busy bận rộn
Noun busyness sự bận rộn
Noun businessman/businesswoman doanh nhân

Synonyms

dodgy business (kinh doanh đáng ngờ)underhand dealings (giao dịch mờ ám)fishy business (kinh doanh khả nghi)crooked business (kinh doanh gian lận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceadu
Middle English
schad(o)wy
English (19th century)
shady
Old English
bisignis
Middle English
businesse

Nguồn gốc nghĩa bóng của 'shady'

Cụm từ 'shady business' kết hợp hai từ 'shady' và 'business'. Ban đầu, 'shady' có nghĩa đen là 'có bóng râm, nhiều bóng tối'. Dần dần, từ thế kỷ 19, nghĩa của nó phát triển để chỉ những điều 'mờ ám, đáng ngờ, không minh bạch', gợi liên tưởng đến những hành động được che giấu trong bóng tối để tránh sự chú ý. 'Business' có nghĩa là công việc hoặc hoạt động. Khi ghép lại, 'shady business' miêu tả các hoạt động kinh doanh hoặc giao dịch không trung thực, bất hợp pháp, hoặc có ý đồ xấu xa, ẩn giấu khỏi ánh sáng công khai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh doanh mà người ta nghi ngờ là có vấn đề về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Nó không chỉ đơn thuần là 'kinh doanh xấu' mà còn hàm ý sự che đậy, lén lút và có khả năng gây hại cho người khác. So với 'unethical business', 'shady business' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bất hợp pháp tiềm ẩn.

Prepositions

in of

'in shady business' chỉ sự tham gia vào các hoạt động kinh doanh mờ ám. 'of shady business' chỉ bản chất mờ ám của một hoạt động kinh doanh nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shady business
  • serious serious shady business
    (công việc mờ ám nghiêm trọng)
  • suspicious suspicious shady business
    (công việc mờ ám đáng ngờ)
  • illicit illicit shady business
    (công việc mờ ám bất hợp pháp)
  • dodgy dodgy shady business
    (công việc mờ ám lừa đảo/không đáng tin cậy)
Verb + shady business
  • get involved in get involved in shady business
    (dính líu vào công việc mờ ám)
  • conduct conduct shady business
    (tiến hành công việc mờ ám)
  • expose expose shady business
    (vạch trần công việc mờ ám)
  • investigate investigate shady business
    (điều tra công việc mờ ám)

Idioms

  • shady character

    một nhân vật mờ ám, đáng ngờ

    "The police are looking for a shady character seen near the crime scene."

    (Cảnh sát đang tìm kiếm một nhân vật mờ ám được nhìn thấy gần hiện trường vụ án.)

  • shady deal

    một thỏa thuận mờ ám, không minh bạch

    "Many suspect there was a shady deal behind the sudden acquisition of the company."

    (Nhiều người nghi ngờ có một thỏa thuận mờ ám đằng sau việc mua lại công ty một cách đột ngột.)

  • dirty business

    công việc bẩn thỉu, phi pháp hoặc vô đạo đức

    "He doesn't want to get involved in any dirty business."

    (Anh ta không muốn dính líu vào bất kỳ công việc bẩn thỉu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shady business

Danh từ
Lật mặt

Những hoạt động không trung thực hoặc bất hợp pháp; thường ám chỉ các hoạt động kinh doanh đáng ngờ, mờ ám, có thể liên quan đến gian lận, lừa đảo hoặc các hành vi phi đạo đức khác.

"The company was involved in some shady business deals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective suspected shady business was behind the seemingly legitimate company.
Thám tử nghi ngờ có hoạt động kinh doanh mờ ám đằng sau công ty có vẻ hợp pháp đó.
Phủ định
The company's success isn't built on any shady business practices.
Sự thành công của công ty không được xây dựng dựa trên bất kỳ hoạt động kinh doanh mờ ám nào.
Nghi vấn
Is he involved in some shady business deal?
Anh ta có dính líu đến vụ làm ăn mờ ám nào không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This deal seems as shady as the one we rejected last week.
Thương vụ này có vẻ mờ ám như thương vụ chúng ta đã từ chối tuần trước.
Phủ định
That online store isn't less shady than others; it's probably even worse.
Cửa hàng trực tuyến đó không kém mờ ám hơn những cửa hàng khác; có lẽ nó còn tệ hơn.
Nghi vấn
Is his business the most shady in this town?
Có phải công việc kinh doanh của anh ta là mờ ám nhất trong thị trấn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shady business".

Bóng tối và sự đáng ngờ

Trong văn hóa phương Tây, bóng tối và bóng râm thường được liên kết với những điều bí mật, nguy hiểm hoặc không trung thực. Khác với ánh sáng ban ngày tượng trưng cho sự minh bạch và sự thật, bóng tối là nơi che giấu tội ác, âm mưu hoặc những hành vi mờ ám. Cụm từ 'shady business' phản ánh mối liên hệ này, gợi lên hình ảnh những giao dịch lén lút, không được thực hiện dưới ánh sáng công khai, và thường mang hàm ý tiêu cực về mặt đạo đức hoặc pháp luật.

Tầm quan trọng của sự minh bạch

Ngược lại với 'shady business', khái niệm về sự minh bạch (transparency) và đạo đức kinh doanh (business ethics) được đánh giá rất cao trong xã hội hiện đại. Các công ty và cá nhân thường cố gắng xây dựng hình ảnh uy tín bằng cách tránh xa mọi hành vi bị xem là 'shady', nhấn mạnh sự công khai, trung thực và tuân thủ pháp luật trong mọi giao dịch, nhằm tạo dựng niềm tin và sự ổn định.