shaggy-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having long, thick, and untidy hair.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc dài, dày và không gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a young man with a shaggy-haired look."
"Anh ấy là một chàng trai trẻ với vẻ ngoài tóc tai bù xù."
-
"The stray dog had shaggy-haired fur."
"Con chó hoang có bộ lông bù xù."
-
"The rock star was known for his shaggy-haired style."
"Ngôi sao nhạc rock nổi tiếng với phong cách tóc tai bù xù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shaggy | xù xì, rậm rạp (lông, tóc) |
| Noun | shagginess | tính chất xù xì, rậm rạp |
| Noun | hair | tóc, lông |
| Adjective | hairy | có nhiều lông, rậm lông |
| Adverb | shaggily | một cách xù xì, rậm rạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường dùng để miêu tả mái tóc không được cắt tỉa cẩn thận, tạo cảm giác lòa xòa, bù xù. Nó nhấn mạnh vào độ dài và sự thiếu trật tự của mái tóc. Không giống như 'messy hair' (tóc rối), 'shaggy hair' thường ám chỉ đến kiểu tóc hoặc độ dài tóc chứ không chỉ đơn thuần là sự luộm thuộm nhất thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wildly wildly shaggy-haired (tóc xù một cách hoang dã/bù xù)
-
very very shaggy-haired (rất tóc xù)
-
charmingly charmingly shaggy-haired (tóc xù một cách duyên dáng/cuốn hút)
-
looked looked shaggy-haired (trông có mái tóc/lông xù)
-
was was shaggy-haired (có mái tóc/lông xù)
-
become become shaggy-haired (trở nên tóc/lông xù)
-
man shaggy-haired man (người đàn ông tóc xù)
-
dog shaggy-haired dog (con chó lông xù)
-
musician shaggy-haired musician (nhạc sĩ tóc bù xù)
-
boy shaggy-haired boy (cậu bé tóc bù xù)
Idioms
-
a shaggy-haired look
một kiểu tóc xù tự nhiên/không cắt tỉa
"He opted for a casual, shaggy-haired look."
(Anh ấy chọn một phong cách tóc xù tự nhiên, giản dị.)
-
the shaggy-haired youth
giới trẻ/thanh niên tóc xù (thường ám chỉ phong cách tự do, bohemian)
"The shaggy-haired youth of the 60s often challenged social norms."
(Giới trẻ tóc xù của thập niên 60 thường thách thức các chuẩn mực xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaggy-haired
Tính từCó mái tóc dài, dày và không gọn gàng.
"He was a young man with a shaggy-haired look."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaggy-haired".
