(Top Banner Ad)
bushy-haired
B1
Adjective B1 Miêu tả ngoại hình

bushy-haired

UK: /ˈbʊʃi heəd/ • US: /ˈbʊʃi heərd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc rậm tóc rậm rạp tóc xù tóc bờm xờm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having thick, unruly hair that grows densely, resembling a bush.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc dày, rậm rạp và không gọn gàng, trông giống như một bụi cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist was easily recognizable with his bushy-haired and paint-splattered overalls."

    "Người nghệ sĩ dễ dàng được nhận ra với mái tóc rậm rạp và bộ áo liền quần dính đầy sơn."

  • "He has a bushy-haired dog that sheds everywhere."

    "Anh ấy có một con chó lông rậm rạp rụng lông khắp nơi."

  • "She remembered him as a bushy-haired teenager with braces."

    "Cô ấy nhớ anh ta là một thiếu niên tóc rậm rạp và niềng răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bush bụi cây, bụi rậm
Adjective bushy rậm rạp, um tùm (dùng cho tóc, lông mày, đuôi)
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy nhiều lông, rậm lông
Adjective bushy-haired có mái tóc rậm/xù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
busc + hǣr
Middle English
bussh + her
Modern English
bushy-haired

Từ Bụi Cây Đến Mái Tóc

Từ 'bushy-haired' là một tính từ ghép được tạo nên từ hai từ gốc: 'bush' (bụi cây) và 'hair' (tóc). 'Bushy' dùng để mô tả thứ gì đó rậm rạp, um tùm như một bụi cây. Khi được ghép với 'haired', nó tạo thành một từ rất hình ảnh để miêu tả một người có mái tóc dày, xù và thường không vào nếp, trông như một bụi cây nhỏ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả mái tóc có vẻ ngoài xù xì, tự nhiên và đôi khi hơi khó kiểm soát. Nó không mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn nhưng có thể ngụ ý việc tóc không được chải chuốt cẩn thận. So sánh với 'shaggy-haired' (tóc bù xù) có nghĩa tương tự nhưng 'shaggy' có thể chỉ độ dài của tóc chứ không nhất thiết là độ dày.

Collocations (Từ đi kèm)

Miêu tả người (A/An + bushy-haired + Noun)
  • boy a bushy-haired boy
    (một cậu bé tóc rậm)
  • girl a bushy-haired girl
    (một cô gái tóc xù)
  • man a bushy-haired man
    (một người đàn ông tóc rậm)
  • academic a bushy-haired academic
    (một nhà nghiên cứu/học giả tóc rậm)
  • character a bushy-haired character
    (một nhân vật có mái tóc xù)

Idioms

  • a bushy-haired, bespectacled nerd

    Cụm từ rập khuôn để chỉ một 'mọt sách' hoặc người đam mê học thuật, thường có mái tóc xù và đeo kính, không quan tâm nhiều đến vẻ bề ngoài.

    "The main character in the movie was a classic bushy-haired, bespectacled nerd who turns out to be a hero."

    (Nhân vật chính trong phim là một 'mọt sách' điển hình với mái tóc xù, đeo kính, người mà cuối cùng lại trở thành anh hùng.)

  • the mad scientist with bushy hair

    Hình ảnh rập khuôn về một nhà khoa học 'điên', thường được miêu tả với mái tóc rối bù, dựng đứng và rậm rạp, thể hiện sự lập dị và quá tập trung vào công việc.

    "In cartoons, you often see the mad scientist with bushy hair, laughing over his latest invention."

    (Trong phim hoạt hình, bạn thường thấy hình ảnh nhà khoa học điên với mái tóc xù, đang cười lớn bên phát minh mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bushy-haired

Adjective
Lật mặt

Có mái tóc dày, rậm rạp và không gọn gàng, trông giống như một bụi cây.

"The artist was easily recognizable with his bushy-haired and paint-splattered overalls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist drew a bushy-haired girl.
Người họa sĩ đã vẽ một cô gái tóc xù.
Phủ định
She is not a bushy-haired woman.
Cô ấy không phải là một người phụ nữ tóc xù.
Nghi vấn
Is he a bushy-haired man?
Anh ấy có phải là một người đàn ông tóc xù không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was walking down the street, turning heads with her bushy-haired beauty.
Cô ấy đang bước đi trên đường, thu hút mọi ánh nhìn với vẻ đẹp mái tóc xù của mình.
Phủ định
He wasn't imagining it; she really was standing there, the bushy-haired girl from his dreams.
Anh ấy không hề tưởng tượng; cô ấy thực sự đang đứng đó, cô gái tóc xù trong giấc mơ của anh.
Nghi vấn
Was the artist sketching her portrait as she sat by the window, her bushy-haired silhouette bathed in sunlight?
Có phải họa sĩ đang phác họa chân dung cô ấy khi cô ngồi bên cửa sổ, bóng hình tóc xù của cô ấy tắm trong ánh nắng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bushy-haired".

Biểu Tượng của Trí Tuệ và Sự Lập Dị

Trong văn hóa phương Tây, mái tóc rậm và không chải chuốt thường được gắn với hình ảnh của các nhà khoa học, giáo sư, hoặc những thiên tài có phần đãng trí. Họ được cho là quá tập trung vào công việc trí óc mà không quan tâm đến vẻ bề ngoài. Hình ảnh này rất phổ biến trong phim ảnh, ví dụ như hình tượng Albert Einstein hay nhân vật Doc Brown trong phim 'Back to the Future'.

Hermione Granger và Mái Tóc Xù

Một trong những nhân vật hư cấu 'tóc xù' nổi tiếng nhất là Hermione Granger trong series Harry Potter. Mái tóc 'rậm rạp' (bushy) của cô ban đầu là một đặc điểm ngoại hình nổi bật, tượng trưng cho việc cô ưu tiên kiến thức và học tập hơn là vẻ ngoài. Theo thời gian, mái tóc của cô trở thành một phần biểu tượng cho cá tính mạnh mẽ và trí tuệ sắc sảo của nhân vật.