bushy-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having thick, unruly hair that grows densely, resembling a bush.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc dày, rậm rạp và không gọn gàng, trông giống như một bụi cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist was easily recognizable with his bushy-haired and paint-splattered overalls."
"Người nghệ sĩ dễ dàng được nhận ra với mái tóc rậm rạp và bộ áo liền quần dính đầy sơn."
-
"He has a bushy-haired dog that sheds everywhere."
"Anh ấy có một con chó lông rậm rạp rụng lông khắp nơi."
-
"She remembered him as a bushy-haired teenager with braces."
"Cô ấy nhớ anh ta là một thiếu niên tóc rậm rạp và niềng răng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bush | bụi cây, bụi rậm |
| Adjective | bushy | rậm rạp, um tùm (dùng cho tóc, lông mày, đuôi) |
| Noun | hair | tóc, lông |
| Adjective | hairy | nhiều lông, rậm lông |
| Adjective | bushy-haired | có mái tóc rậm/xù |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả mái tóc có vẻ ngoài xù xì, tự nhiên và đôi khi hơi khó kiểm soát. Nó không mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn nhưng có thể ngụ ý việc tóc không được chải chuốt cẩn thận. So sánh với 'shaggy-haired' (tóc bù xù) có nghĩa tương tự nhưng 'shaggy' có thể chỉ độ dài của tóc chứ không nhất thiết là độ dày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boy a bushy-haired boy (một cậu bé tóc rậm)
-
girl a bushy-haired girl (một cô gái tóc xù)
-
man a bushy-haired man (một người đàn ông tóc rậm)
-
academic a bushy-haired academic (một nhà nghiên cứu/học giả tóc rậm)
-
character a bushy-haired character (một nhân vật có mái tóc xù)
Idioms
-
a bushy-haired, bespectacled nerd
Cụm từ rập khuôn để chỉ một 'mọt sách' hoặc người đam mê học thuật, thường có mái tóc xù và đeo kính, không quan tâm nhiều đến vẻ bề ngoài.
"The main character in the movie was a classic bushy-haired, bespectacled nerd who turns out to be a hero."
(Nhân vật chính trong phim là một 'mọt sách' điển hình với mái tóc xù, đeo kính, người mà cuối cùng lại trở thành anh hùng.)
-
the mad scientist with bushy hair
Hình ảnh rập khuôn về một nhà khoa học 'điên', thường được miêu tả với mái tóc rối bù, dựng đứng và rậm rạp, thể hiện sự lập dị và quá tập trung vào công việc.
"In cartoons, you often see the mad scientist with bushy hair, laughing over his latest invention."
(Trong phim hoạt hình, bạn thường thấy hình ảnh nhà khoa học điên với mái tóc xù, đang cười lớn bên phát minh mới nhất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bushy-haired
AdjectiveCó mái tóc dày, rậm rạp và không gọn gàng, trông giống như một bụi cây.
"The artist was easily recognizable with his bushy-haired and paint-splattered overalls."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist drew a bushy-haired girl. |
Người họa sĩ đã vẽ một cô gái tóc xù. |
| Phủ định | She is not a bushy-haired woman. |
Cô ấy không phải là một người phụ nữ tóc xù. |
| Nghi vấn | Is he a bushy-haired man? |
Anh ấy có phải là một người đàn ông tóc xù không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was walking down the street, turning heads with her bushy-haired beauty. |
Cô ấy đang bước đi trên đường, thu hút mọi ánh nhìn với vẻ đẹp mái tóc xù của mình. |
| Phủ định | He wasn't imagining it; she really was standing there, the bushy-haired girl from his dreams. |
Anh ấy không hề tưởng tượng; cô ấy thực sự đang đứng đó, cô gái tóc xù trong giấc mơ của anh. |
| Nghi vấn | Was the artist sketching her portrait as she sat by the window, her bushy-haired silhouette bathed in sunlight? |
Có phải họa sĩ đang phác họa chân dung cô ấy khi cô ngồi bên cửa sổ, bóng hình tóc xù của cô ấy tắm trong ánh nắng mặt trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bushy-haired".
