neatly-groomed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clean, tidy, and well-cared for in appearance.
Vietnamese Meaning
Gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc cẩn thận về ngoại hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The neatly-groomed dog won first prize at the show."
"Con chó được chải chuốt gọn gàng đã giành giải nhất tại buổi trình diễn."
-
"He was a neatly-groomed man in a tailored suit."
"Anh ấy là một người đàn ông được chải chuốt gọn gàng trong bộ vest được may đo."
-
"The politician always appeared neatly-groomed in public."
"Chính trị gia luôn xuất hiện một cách gọn gàng trước công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | neat | gọn gàng, ngăn nắp |
| Adverb | neatly | một cách gọn gàng, tươm tất |
| Noun | neatness | sự gọn gàng, ngăn nắp |
| Verb | groom | chải chuốt, sửa sang, chăm sóc |
| Noun | grooming | sự chải chuốt, việc sửa sang diện mạo |
| Adjective | groomed | được chải chuốt, được chăm sóc |
| Adjective | un-groomed | không được chải chuốt, luộm thuộm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có vẻ ngoài sạch sẽ, chỉnh tề và được chăm sóc kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh sự chú ý đến chi tiết trong việc duy trì một vẻ ngoài ưa nhìn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
man a neatly-groomed man (một người đàn ông gọn gàng, tươm tất)
-
woman a neatly-groomed woman (một người phụ nữ gọn gàng, tươm tất)
-
hair neatly-groomed hair (mái tóc được chải chuốt gọn gàng)
-
beard a neatly-groomed beard (bộ râu được tỉa tót gọn gàng)
-
appearance a neatly-groomed appearance (vẻ ngoài gọn gàng, chỉnh tề)
-
keep (oneself) to keep oneself neatly-groomed (giữ cho bản thân luôn gọn gàng, tươm tất)
-
remain to remain neatly-groomed (duy trì vẻ gọn gàng, tươm tất)
-
look to look neatly-groomed (trông gọn gàng, chải chuốt)
-
appear to appear neatly-groomed (xuất hiện với vẻ ngoài gọn gàng)
-
always always neatly-groomed (luôn luôn gọn gàng, tươm tất)
-
impeccably impeccably neatly-groomed (gọn gàng, tươm tất một cách hoàn hảo/không tì vết)
-
exceptionally exceptionally neatly-groomed (gọn gàng, tươm tất một cách đặc biệt)
Idioms
-
a neatly-groomed professional
một chuyên gia có vẻ ngoài gọn gàng, chỉnh tề
"She always strives to be a neatly-groomed professional, both in her attire and her work."
(Cô ấy luôn cố gắng trở thành một chuyên gia có vẻ ngoài gọn gàng, chỉnh tề, cả trong trang phục lẫn công việc.)
-
to maintain a neatly-groomed image
duy trì một hình ảnh gọn gàng, tươm tất
"It's important for public figures to maintain a neatly-groomed image."
(Việc duy trì một hình ảnh gọn gàng, tươm tất là rất quan trọng đối với những người của công chúng.)
-
from head to toe neatly-groomed
gọn gàng, chải chuốt từ đầu đến chân
"He arrived at the interview from head to toe neatly-groomed, making a great first impression."
(Anh ấy đến buổi phỏng vấn với vẻ ngoài gọn gàng, chải chuốt từ đầu đến chân, tạo ấn tượng đầu tiên rất tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neatly-groomed
AdjectiveGọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc cẩn thận về ngoại hình.
"The neatly-groomed dog won first prize at the show."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neatly-groomed".
