(Top Banner Ad)
neatly-groomed
B2
Adjective B2 Phong cách cá nhân, Ngoại hình

neatly-groomed

UK: /ˈniːtli ˈɡruːmd/ • US: /ˈniːtli ˈɡruːmd/

Nghĩa tiếng Việt

chải chuốt gọn gàng ngăn nắp, chỉn chu vẻ ngoài tươm tất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clean, tidy, and well-cared for in appearance.

Vietnamese Meaning

Gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc cẩn thận về ngoại hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neatly-groomed dog won first prize at the show."

    "Con chó được chải chuốt gọn gàng đã giành giải nhất tại buổi trình diễn."

  • "He was a neatly-groomed man in a tailored suit."

    "Anh ấy là một người đàn ông được chải chuốt gọn gàng trong bộ vest được may đo."

  • "The politician always appeared neatly-groomed in public."

    "Chính trị gia luôn xuất hiện một cách gọn gàng trước công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neat gọn gàng, ngăn nắp
Adverb neatly một cách gọn gàng, tươm tất
Noun neatness sự gọn gàng, ngăn nắp
Verb groom chải chuốt, sửa sang, chăm sóc
Noun grooming sự chải chuốt, việc sửa sang diện mạo
Adjective groomed được chải chuốt, được chăm sóc
Adjective un-groomed không được chải chuốt, luộm thuộm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cách cá nhân, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nitidus
Old French
net
Middle English
nete
English
neat
English
neatly
Old French
grommet
Middle English
grome
English
groom
English
groomed
English
neatly-groomed

Nguồn gốc của 'neatly-groomed'

'Neatly-groomed' là một tính từ ghép mô tả sự gọn gàng, tươm tất một cách cẩn thận và kỹ lưỡng. Từ 'neat' (gọn gàng, ngăn nắp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nitidus' (sáng bóng, sạch sẽ), rồi qua tiếng Pháp cổ 'net' (trong trẻo, tinh khiết). Về phần 'groom' (chải chuốt, chăm sóc), ban đầu từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'grommet' nghĩa là 'cậu bé, người hầu'. Sau đó, nó phát triển thành động từ chỉ việc chải lông, chăm sóc ngựa, rồi mở rộng ra để chỉ việc chăm sóc, sửa sang cho con người hoặc vật trông gọn gàng, tươm tất. Khi kết hợp 'neatly' (một cách gọn gàng) và 'groomed' (được chăm sóc), cụm từ này tạo nên hình ảnh một người hoặc vật được bảo dưỡng rất chu đáo, luôn trong trạng thái hoàn hảo, thể hiện sự chỉn chu và tỉ mỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có vẻ ngoài sạch sẽ, chỉnh tề và được chăm sóc kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh sự chú ý đến chi tiết trong việc duy trì một vẻ ngoài ưa nhìn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'neatly-groomed'
  • man a neatly-groomed man
    (một người đàn ông gọn gàng, tươm tất)
  • woman a neatly-groomed woman
    (một người phụ nữ gọn gàng, tươm tất)
  • hair neatly-groomed hair
    (mái tóc được chải chuốt gọn gàng)
  • beard a neatly-groomed beard
    (bộ râu được tỉa tót gọn gàng)
  • appearance a neatly-groomed appearance
    (vẻ ngoài gọn gàng, chỉnh tề)
Verbs preceding 'neatly-groomed'
  • keep (oneself) to keep oneself neatly-groomed
    (giữ cho bản thân luôn gọn gàng, tươm tất)
  • remain to remain neatly-groomed
    (duy trì vẻ gọn gàng, tươm tất)
  • look to look neatly-groomed
    (trông gọn gàng, chải chuốt)
  • appear to appear neatly-groomed
    (xuất hiện với vẻ ngoài gọn gàng)
Adverbs intensifying 'neatly-groomed'
  • always always neatly-groomed
    (luôn luôn gọn gàng, tươm tất)
  • impeccably impeccably neatly-groomed
    (gọn gàng, tươm tất một cách hoàn hảo/không tì vết)
  • exceptionally exceptionally neatly-groomed
    (gọn gàng, tươm tất một cách đặc biệt)

Idioms

  • a neatly-groomed professional

    một chuyên gia có vẻ ngoài gọn gàng, chỉnh tề

    "She always strives to be a neatly-groomed professional, both in her attire and her work."

    (Cô ấy luôn cố gắng trở thành một chuyên gia có vẻ ngoài gọn gàng, chỉnh tề, cả trong trang phục lẫn công việc.)

  • to maintain a neatly-groomed image

    duy trì một hình ảnh gọn gàng, tươm tất

    "It's important for public figures to maintain a neatly-groomed image."

    (Việc duy trì một hình ảnh gọn gàng, tươm tất là rất quan trọng đối với những người của công chúng.)

  • from head to toe neatly-groomed

    gọn gàng, chải chuốt từ đầu đến chân

    "He arrived at the interview from head to toe neatly-groomed, making a great first impression."

    (Anh ấy đến buổi phỏng vấn với vẻ ngoài gọn gàng, chải chuốt từ đầu đến chân, tạo ấn tượng đầu tiên rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neatly-groomed

Adjective
Lật mặt

Gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc cẩn thận về ngoại hình.

"The neatly-groomed dog won first prize at the show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neatly-groomed".

Tầm quan trọng của ấn tượng ban đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc xã hội, một vẻ ngoài 'neatly-groomed' (gọn gàng, tươm tất) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện sự tự trọng của cá nhân mà còn là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và tôn trọng người đối diện. Ấn tượng ban đầu thường được hình thành chỉ trong vài giây, và một diện mạo được chăm chút kỹ lưỡng có thể tạo ra lợi thế đáng kể.

Chuyên nghiệp và đạo đức làm việc

Tại nơi làm việc, việc giữ gìn bản thân 'neatly-groomed' thường được coi là một phần của đạo đức làm việc và sự chuyên nghiệp. Nó ngụ ý rằng bạn là người có tổ chức, chú ý đến chi tiết và có khả năng tự quản lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành nghề đòi hỏi sự tương tác với khách hàng hoặc đối tác, nơi vẻ ngoài có thể ảnh hưởng đến nhận thức về năng lực và chất lượng dịch vụ.