(Top Banner Ad)
unruly-haired
B2
Tính từ B2 Mô tả ngoại hình

unruly-haired

UK: /ˌʌnˈruːli ˈheəd/ • US: /ˌʌnˈruːli ˈherd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc rối bù tóc bờm xờm tóc không vào nếp tóc khó bảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having hair that is difficult to control or style; disobedient or difficult to manage hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc khó kiểm soát hoặc tạo kiểu; tóc bướng bỉnh hoặc khó bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boy had an unruly-haired look about him, as if he had just rolled out of bed."

    "Cậu bé trông có vẻ tóc tai bù xù, như thể vừa mới lăn ra khỏi giường."

  • "She tamed her unruly-haired child with a quick brush."

    "Cô ấy thuần hóa đứa con có mái tóc rối bù của mình bằng một chiếc lược chải nhanh chóng."

  • "Despite her best efforts, her unruly-haired mane refused to be tamed."

    "Mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức, mái tóc bờm xờm của cô ấy vẫn không chịu thuần phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unruly khó bảo, ngang bướng (về người, tóc)
Noun unruliness tính khó bảo, sự bất trị
Noun hair tóc
Adjective hairy nhiều lông/tóc
Noun hairdo kiểu tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
regula
Old French
riule
Middle English
reule
English
unruly
Old English
hær
English
haired
English
unruly-haired

Nguồn gốc của 'unruly-haired'

Từ 'unruly-haired' là một tính từ ghép, mô tả người có mái tóc khó kiểm soát hoặc không vào nếp. Nó được tạo thành từ 'unruly' (ngang bướng, khó bảo) và 'haired' (có tóc). 'Unruly' bản thân nó xuất phát từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và gốc 'rule' (quy tắc, kiểm soát), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula'. Vì vậy, 'unruly-haired' mang ý nghĩa là 'có mái tóc không tuân theo quy tắc', tức là tóc rối bù, lòa xòa hoặc rất khó tạo kiểu.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả mái tóc rối bù, không vào nếp, khó chải hoặc tạo kiểu. Thường mang sắc thái hơi hài hước hoặc nhẹ nhàng chê trách. Khác với 'messy hair' chỉ đơn thuần là tóc lộn xộn, 'unruly-haired' nhấn mạnh vào tính chất khó bảo, khó kiểm soát của mái tóc. So với 'wild hair', 'unruly-haired' có phần nhẹ nhàng hơn, 'wild hair' gợi cảm giác hoang dại, tự do hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by unruly-haired
  • boy an unruly-haired boy
    (một cậu bé tóc bù xù)
  • girl an unruly-haired girl
    (một cô bé tóc rối bù)
  • man an unruly-haired man
    (một người đàn ông với mái tóc khó vào nếp)
  • child an unruly-haired child
    (một đứa trẻ có mái tóc không ngoan)
Verb + unruly-haired (predicative use)
  • be She was unruly-haired.
    (Cô ấy có mái tóc bù xù.)
  • look He always looks unruly-haired in the morning.
    (Anh ấy luôn trông tóc bù xù vào buổi sáng.)

Idioms

  • a perpetually unruly-haired look

    một vẻ ngoài luôn có mái tóc khó vào nếp/rối bù

    "He cultivated a perpetually unruly-haired look, perhaps to appear more artistic."

    (Anh ấy cố giữ vẻ ngoài luôn có mái tóc khó vào nếp, có lẽ để trông nghệ sĩ hơn.)

  • wake up unruly-haired

    thức dậy với mái tóc bù xù/rối bù

    "Every morning, I wake up unruly-haired and have to spend ages styling it."

    (Mỗi sáng, tôi thức dậy với mái tóc bù xù và phải mất hàng giờ để tạo kiểu.)

  • the unruly-haired protagonist

    nhân vật chính có mái tóc rối bù/khó bảo

    "The unruly-haired protagonist in the novel often reflected his chaotic inner world."

    (Nhân vật chính tóc rối bù trong cuốn tiểu thuyết thường phản ánh thế giới nội tâm hỗn loạn của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unruly-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc khó kiểm soát hoặc tạo kiểu; tóc bướng bỉnh hoặc khó bảo.

"The boy had an unruly-haired look about him, as if he had just rolled out of bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair was as unruly-haired as a lion's mane.
Tóc của cô ấy rối bù như bờm sư tử.
Phủ định
His hair is less unruly-haired than his brother's.
Tóc của anh ấy ít rối hơn tóc của anh trai anh ấy.
Nghi vấn
Is her hair the most unruly-haired in the family?
Tóc của cô ấy có phải là rối nhất trong gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unruly-haired".

Biểu tượng của sự sáng tạo và tự do

Trong văn hóa phương Tây, mái tóc bù xù hoặc khó kiểm soát (unruly-haired) thường được liên kết với những người có tư duy sáng tạo, nghệ sĩ, hoặc trí thức. Nó có thể ngụ ý một tâm hồn tự do, không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội nghiêm ngặt về ngoại hình, giống như hình ảnh giáo sư đãng trí hoặc nghệ sĩ phóng khoáng.

Sự đối lập với chuyên nghiệp

Mặc dù có thể là biểu tượng của sự sáng tạo, nhưng trong môi trường công sở hoặc các tình huống đòi hỏi sự trang trọng, một mái tóc 'unruly-haired' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu chỉn chu. Điều này phản ánh kỳ vọng xã hội về ngoại hình gọn gàng, có tổ chức trong một số ngữ cảnh nhất định, nơi sự chỉn chu được đánh giá cao.